Scout Picks

André Lacximicant: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Tiền đạo của EstorilVĐQG Bồ Đào Nha

22 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

André Lacximicant: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

André Lacximicant: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,5100% (10/10)93,8% (15/16)88,9% (8/9)100% (7/7)
Cú sút: Trên 1,580% (8/10)75% (12/16)66,7% (6/9)85,7% (6/7)
Cú sút: Trên 2,540% (4/10)37,5% (6/16)33,3% (3/9)42,9% (3/7)
Sút trúng đích: Trên 0,590% (9/10)75% (12/16)66,7% (6/9)85,7% (6/7)
Sút trúng đích: Trên 1,550% (5/10)37,5% (6/16)33,3% (3/9)42,9% (3/7)
Bàn thắng: Trên 0,510% (1/10)12,5% (2/16)11,1% (1/9)14,3% (1/7)
Kiến tạo: Trên 0,510% (1/10)6,3% (1/16)0% (0/9)14,3% (1/7)
Thẻ vàng: Trên 0,520% (2/10)18,8% (3/16)22,2% (2/9)14,3% (1/7)

André Lacximicant: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

André Lacximicant: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận2216 trận 45+ phút1416 phút9 trận 45+ phút7 trận 45+ phút
Cú sút412,312,611,892,86
Sút trúng đích221,251,401,111,43
Bàn thắng30,130,190,110,14
Kiến tạo10,060,060,000,14
Thẻ vàng40,190,250,220,14

Từng trận: André Lacximicant tại VĐQG Bồ Đào Nha

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: André Lacximicant tại VĐQG Bồ Đào Nha
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
10/10/26Academico ViseuKhách1-2 (B)9000320
20/09/26Casa PiaNhà1-2 (B)10 (DB)00100
14/09/26Sporting BragaKhách0-1 (B)13 (DB)00000
07/09/26AroucaNhà0-0 (H)7900210
31/08/26BenficaKhách1-2 (B)7100110
22/08/26Rio AveNhà0-2 (B)9000100
16/08/26NacionalKhách0-2 (B)6300220
07/08/26FamalicãoNhà1-1 (H)6600320
16/05/26BenficaNhà1-3 (B)6800331
10/05/26AlvercaKhách1-1 (H)44 (DB)10110
03/05/26Sporting BragaKhách1-1 (H)36 (DB)00100
12/04/26PortoNhà1-2 (B)7100210
06/04/26AroucaKhách2-3 (B)7401211
22/03/26Rio AveNhà1-2 (B)44 (DB)00111
15/03/26NacionalKhách1-0 (T)31 (DB)00000
19/12/25Sporting BragaNhà1-0 (T)7810320
14/12/25FamalicãoKhách0-4 (B)9000530
07/12/25MoreirenseNhà3-3 (H)9000211
30/11/25PortoKhách0-1 (B)7500200
07/11/25AroucaNhà3-3 (H)7100100
01/11/25Rio AveKhách4-0 (T)9010510
26/10/25NacionalNhà1-1 (H)7200000

Câu hỏi thường gặp

André Lacximicant sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

2,31 cú sút mỗi trận trong 16 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại VĐQG Bồ Đào Nha trong 12 tháng gần nhất (2,61 mỗi 90 phút).

André Lacximicant có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

1,25 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 75% số trận đó.

André Lacximicant đã ghi bao nhiêu bàn tại VĐQG Bồ Đào Nha?

3 bàn sau 22 trận trong 12 tháng gần nhất (0,19 mỗi 90 phút); 0 bàn sau 8 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

André Lacximicant đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

4 thẻ vàng sau 22 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 18,8% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

André Lacximicant sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

1,89 mỗi trận trên sân nhà và 2,86 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.