Scout Picks

Ferro: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Hậu vệ của EstorilVĐQG Bồ Đào Nha

27 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Ferro: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Ferro: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,50% (0/10)16,7% (3/18)22,2% (2/9)11,1% (1/9)
Cú sút: Trên 1,50% (0/10)0% (0/18)0% (0/9)0% (0/9)
Cú sút: Trên 2,50% (0/10)0% (0/18)0% (0/9)0% (0/9)
Sút trúng đích: Trên 0,50% (0/10)11,1% (2/18)22,2% (2/9)0% (0/9)
Sút trúng đích: Trên 1,50% (0/10)0% (0/18)0% (0/9)0% (0/9)
Bàn thắng: Trên 0,50% (0/10)11,1% (2/18)22,2% (2/9)0% (0/9)
Kiến tạo: Trên 0,50% (0/10)0% (0/18)0% (0/9)0% (0/9)
Thẻ vàng: Trên 0,540% (4/10)33,3% (6/18)11,1% (1/9)55,6% (5/9)

Ferro: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Ferro: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận2718 trận 45+ phút1694 phút9 trận 45+ phút9 trận 45+ phút
Cú sút60,170,320,220,11
Sút trúng đích30,110,160,220,00
Bàn thắng20,110,110,220,00
Kiến tạo00,000,000,000,00
Thẻ vàng60,330,320,110,56

Từng trận: Ferro tại VĐQG Bồ Đào Nha

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Ferro tại VĐQG Bồ Đào Nha
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
14/09/26Sporting BragaKhách0-1 (B)6300001
07/09/26AroucaNhà0-0 (H)9000001
31/08/26BenficaKhách1-2 (B)9000000
22/08/26Rio AveNhà0-2 (B)9000000
16/08/26NacionalKhách0-2 (B)9000001
07/08/26FamalicãoNhà1-1 (H)9000000
16/05/26BenficaNhà1-3 (B)4600000
10/05/26AlvercaKhách1-1 (H)4600000
03/05/26Sporting BragaKhách1-1 (H)5400001
26/04/26FamalicãoNhà0-1 (B)8800000
20/04/26MoreirenseKhách0-1 (B)9000001
22/03/26Rio AveNhà1-2 (B)9010110
15/03/26NacionalKhách1-0 (T)9000100
07/03/26Casa PiaNhà0-0 (H)9000000
27/02/26Sporting CPKhách0-3 (B)9000000
22/02/26Gil VicenteNhà3-1 (T)9000000
15/02/26AVSKhách0-3 (B)9000001
07/02/26TondelaNhà2-2 (H)8310110
31/01/26Santa ClaraKhách4-2 (T)29 (DB)00000
24/01/26Vitória GuimarãesNhà4-2 (T)1 (DB)00000
19/01/26Estrela AmadoraKhách5-0 (T)24 (DB)00000
19/12/25Sporting BragaNhà1-0 (T)28 (DB)00100
14/12/25FamalicãoKhách0-4 (B)27 (DB)00000
07/12/25MoreirenseNhà3-3 (H)26 (DB)00000
30/11/25PortoKhách0-1 (B)24 (DB)00100
07/11/25AroucaNhà3-3 (H)44 (DB)00110
01/11/25Rio AveKhách4-0 (T)31 (DB)00000

Câu hỏi thường gặp

Ferro sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

0,17 cú sút mỗi trận trong 18 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại VĐQG Bồ Đào Nha trong 12 tháng gần nhất (0,32 mỗi 90 phút).

Ferro có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,11 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 11,1% số trận đó.

Ferro đã ghi bao nhiêu bàn tại VĐQG Bồ Đào Nha?

2 bàn sau 27 trận trong 12 tháng gần nhất (0,11 mỗi 90 phút); 0 bàn sau 6 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Ferro đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

6 thẻ vàng sau 27 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 33,3% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Ferro sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

0,22 mỗi trận trên sân nhà và 0,11 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.