Scout Picks

Yhormar Hurtado: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Hậu vệ của América de CaliVĐQG Colombia

19 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Yhormar Hurtado: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Yhormar Hurtado: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,550% (5/10)52,9% (9/17)66,7% (6/9)37,5% (3/8)
Cú sút: Trên 1,510% (1/10)5,9% (1/17)11,1% (1/9)0% (0/8)
Cú sút: Trên 2,50% (0/10)0% (0/17)0% (0/9)0% (0/8)
Sút trúng đích: Trên 0,520% (2/10)17,6% (3/17)11,1% (1/9)25% (2/8)
Sút trúng đích: Trên 1,50% (0/10)0% (0/17)0% (0/9)0% (0/8)
Bàn thắng: Trên 0,510% (1/10)5,9% (1/17)11,1% (1/9)0% (0/8)
Kiến tạo: Trên 0,50% (0/10)0% (0/17)0% (0/9)0% (0/8)
Thẻ vàng: Trên 0,520% (2/10)17,6% (3/17)33,3% (3/9)0% (0/8)

Yhormar Hurtado: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Yhormar Hurtado: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận1917 trận 45+ phút1591 phút9 trận 45+ phút8 trận 45+ phút
Cú sút110,590,620,780,38
Sút trúng đích30,180,170,110,25
Bàn thắng10,060,060,110,00
Kiến tạo10,000,060,000,00
Thẻ vàng30,180,170,330,00

Từng trận: Yhormar Hurtado tại VĐQG Colombia

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Yhormar Hurtado tại VĐQG Colombia
NgàyĐối thủSânKết quảĐộiPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàngĐỏ
03/09/26Alianza PetroleraNhà3-0 (T)América de Cali90001000
29/08/26Jaguares de CórdobaKhách2-2 (H)América de Cali90000000
26/08/26Junior FCNhà4-2 (T)América de Cali90001010
22/08/26Santa FeKhách0-0 (H)América de Cali90000000
02/08/26Boyacá ChicóNhà7-0 (T)América de Cali90000000
26/07/26Internacional de BogotáKhách2-0 (T)América de Cali86000000
27/01/26Independiente MedellínKhách2-2 (H)Deportes Tolima35011001
23/01/26Alianza PetroleraNhà2-0 (T)Deportes Tolima90101110
18/01/26Junior FCKhách2-0 (T)Deportes Tolima90001100
16/12/25Junior FCNhà0-1 (B)Deportes Tolima90002000
12/12/25Junior FCKhách0-3 (B)Deportes Tolima90000000
03/12/25Atlético BucaramangaKhách0-0 (H)Deportes Tolima90000000
29/11/25Santa FeNhà1-0 (T)Deportes Tolima90000000
25/11/25Santa FeKhách2-1 (T)Deportes Tolima44 (DB)000000
22/11/25Atlético BucaramangaNhà0-0 (H)Deportes Tolima90000000
18/11/25Fortaleza CEIFKhách1-0 (T)Deportes Tolima90001100
07/11/25LlanerosNhà3-1 (T)Deportes Tolima76001010
30/10/25Unión MagdalenaKhách2-0 (T)Deportes Tolima90001000
25/10/25Deportivo CaliNhà2-1 (T)Deportes Tolima90001000

Câu hỏi thường gặp

Yhormar Hurtado sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

0,59 cú sút mỗi trận trong 17 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại VĐQG Colombia trong 12 tháng gần nhất (0,62 mỗi 90 phút).

Yhormar Hurtado có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,18 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 17,6% số trận đó.

Yhormar Hurtado đã ghi bao nhiêu bàn tại VĐQG Colombia?

1 bàn sau 19 trận trong 12 tháng gần nhất (0,06 mỗi 90 phút); 0 bàn sau 6 trận ở giải đấu hiện tại (Clausura).

Yhormar Hurtado đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

3 thẻ vàng và 1 thẻ đỏ sau 19 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 17,6% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Yhormar Hurtado sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

0,78 mỗi trận trên sân nhà và 0,38 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.