Scout Picks

Jimmy Medranda: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Hậu vệ của LlanerosVĐQG Colombia

23 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Jimmy Medranda: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Jimmy Medranda: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,560% (6/10)52,9% (9/17)14,3% (1/7)80% (8/10)
Cú sút: Trên 1,510% (1/10)5,9% (1/17)14,3% (1/7)0% (0/10)
Cú sút: Trên 2,50% (0/10)0% (0/17)0% (0/7)0% (0/10)
Sút trúng đích: Trên 0,520% (2/10)17,6% (3/17)0% (0/7)30% (3/10)
Sút trúng đích: Trên 1,50% (0/10)0% (0/17)0% (0/7)0% (0/10)
Bàn thắng: Trên 0,50% (0/10)0% (0/17)0% (0/7)0% (0/10)
Kiến tạo: Trên 0,510% (1/10)17,6% (3/17)28,6% (2/7)10% (1/10)
Thẻ vàng: Trên 0,50% (0/10)0% (0/17)0% (0/7)0% (0/10)

Jimmy Medranda: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Jimmy Medranda: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận2317 trận 45+ phút1365 phút7 trận 45+ phút10 trận 45+ phút
Cú sút130,590,860,290,80
Sút trúng đích40,180,260,000,30
Bàn thắng00,000,000,000,00
Kiến tạo30,180,200,290,10
Thẻ vàng00,000,000,000,00

Từng trận: Jimmy Medranda tại VĐQG Colombia

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Jimmy Medranda tại VĐQG Colombia
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
09/10/26Once CaldasKhách0-1 (B)4600100
04/10/26América de CaliNhà1-2 (B)9000000
26/09/26Cúcuta DeportivoKhách1-2 (B)9000110
20/09/26Atlético NacionalNhà2-0 (T)9001000
12/09/26Internacional de BogotáKhách2-3 (B)6700100
30/08/26Independiente MedellínKhách1-2 (B)5800100
04/08/26Fortaleza CEIFNhà3-1 (T)16 (DB)00110
24/07/26Deportivo PereiraNhà1-0 (T)23 (DB)00000
02/05/26Boyacá ChicóKhách0-3 (B)5900000
26/04/26Alianza PetroleraNhà0-0 (H)4600200
19/04/26Junior FCKhách0-2 (B)44 (DB)00100
25/03/26América de CaliKhách0-0 (H)38 (DB)00100
13/03/26Atlético NacionalKhách0-2 (B)4600110
09/03/26Jaguares de CórdobaNhà1-0 (T)12 (DB)00000
05/03/26Internacional de BogotáNhà1-1 (H)9000000
20/02/26Independiente MedellínNhà2-2 (H)30 (DB)00000
14/02/26MillonariosKhách1-2 (B)7800100
10/02/26Deportivo PastoNhà0-1 (B)4600000
07/02/26Deportes TolimaKhách1-0 (T)9000100
01/02/26Rionegro ÁguilasNhà1-1 (H)7500000
27/01/26Fortaleza CEIFKhách1-1 (H)5900000
24/01/26Atlético BucaramangaNhà1-1 (H)9001000
16/01/26Deportivo PereiraKhách2-0 (T)8201110

Câu hỏi thường gặp

Jimmy Medranda sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

0,59 cú sút mỗi trận trong 17 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại VĐQG Colombia trong 12 tháng gần nhất (0,86 mỗi 90 phút).

Jimmy Medranda có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,18 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 17,6% số trận đó.

Jimmy Medranda đã ghi bao nhiêu bàn tại VĐQG Colombia?

0 bàn sau 23 trận trong 12 tháng gần nhất (0,00 mỗi 90 phút); 0 bàn sau 8 trận ở giải đấu hiện tại (Clausura).

Jimmy Medranda đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

0 thẻ vàng sau 23 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 0% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Jimmy Medranda sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

0,29 mỗi trận trên sân nhà và 0,80 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.