Scout Picks

Howell Mena: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Hậu vệ của LlanerosVĐQG Colombia

23 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Howell Mena: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Howell Mena: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,550% (5/10)50% (10/20)36,4% (4/11)66,7% (6/9)
Cú sút: Trên 1,510% (1/10)10% (2/20)18,2% (2/11)0% (0/9)
Cú sút: Trên 2,50% (0/10)0% (0/20)0% (0/11)0% (0/9)
Sút trúng đích: Trên 0,530% (3/10)20% (4/20)27,3% (3/11)11,1% (1/9)
Sút trúng đích: Trên 1,50% (0/10)0% (0/20)0% (0/11)0% (0/9)
Bàn thắng: Trên 0,50% (0/10)0% (0/20)0% (0/11)0% (0/9)
Kiến tạo: Trên 0,50% (0/10)0% (0/20)0% (0/11)0% (0/9)
Thẻ vàng: Trên 0,550% (5/10)40% (8/20)45,5% (5/11)33,3% (3/9)

Howell Mena: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Howell Mena: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận2320 trận 45+ phút1768 phút11 trận 45+ phút9 trận 45+ phút
Cú sút120,600,610,550,67
Sút trúng đích40,200,200,270,11
Bàn thắng00,000,000,000,00
Kiến tạo00,000,000,000,00
Thẻ vàng80,400,410,450,33

Từng trận: Howell Mena tại VĐQG Colombia

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Howell Mena tại VĐQG Colombia
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
21/10/26Deportivo CaliNhà0-3 (B)8000001
18/10/26Santa FeNhà1-0 (T)9000000
09/10/26Once CaldasKhách0-1 (B)9000110
26/09/26Cúcuta DeportivoKhách1-2 (B)9000101
20/09/26Atlético NacionalNhà2-0 (T)9000111
12/09/26Internacional de BogotáKhách2-3 (B)67 (DB)00100
07/09/26Deportes TolimaNhà1-2 (B)9000000
30/08/26Independiente MedellínKhách1-2 (B)9000000
27/08/26MillonariosNhà0-2 (B)9000211
23/08/26Deportivo PastoKhách1-0 (T)19 (DB)00000
19/08/26Rionegro ÁguilasKhách1-1 (H)8200001
04/08/26Fortaleza CEIFNhà3-1 (T)9000001
30/07/26Atlético BucaramangaKhách1-1 (H)9000100
24/07/26Deportivo PereiraNhà1-0 (T)9000000
02/05/26Boyacá ChicóKhách0-3 (B)31 (DB)00000
26/04/26Alianza PetroleraNhà0-0 (H)8400000
19/04/26Junior FCKhách0-2 (B)9000000
12/04/26Deportivo CaliKhách1-1 (H)70 (DB)00101
01/04/26Santa FeKhách1-0 (T)18 (DB)00000
24/01/26Atlético BucaramangaNhà1-1 (H)9000210
13/11/25EnvigadoNhà0-3 (B)9000100
07/11/25Deportes TolimaKhách1-3 (B)9000100
30/10/25Atlético NacionalNhà0-3 (B)57 (DB)00001

Câu hỏi thường gặp

Howell Mena sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

0,60 cú sút mỗi trận trong 20 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại VĐQG Colombia trong 12 tháng gần nhất (0,61 mỗi 90 phút).

Howell Mena có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,20 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 20% số trận đó.

Howell Mena đã ghi bao nhiêu bàn tại VĐQG Colombia?

0 bàn sau 23 trận trong 12 tháng gần nhất (0,00 mỗi 90 phút); 0 bàn sau 14 trận ở giải đấu hiện tại (Clausura).

Howell Mena đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

8 thẻ vàng sau 23 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 40% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Howell Mena sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

0,55 mỗi trận trên sân nhà và 0,67 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.