Scout Picks

Cristián Mosquera: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Tiền vệ của Boyacá ChicóVĐQG Colombia

20 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Cristián Mosquera: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Cristián Mosquera: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,510% (1/10)13,3% (2/15)25% (2/8)0% (0/7)
Cú sút: Trên 1,510% (1/10)6,7% (1/15)12,5% (1/8)0% (0/7)
Cú sút: Trên 2,50% (0/10)0% (0/15)0% (0/8)0% (0/7)
Sút trúng đích: Trên 0,50% (0/10)0% (0/15)0% (0/8)0% (0/7)
Sút trúng đích: Trên 1,50% (0/10)0% (0/15)0% (0/8)0% (0/7)
Bàn thắng: Trên 0,50% (0/10)0% (0/15)0% (0/8)0% (0/7)
Kiến tạo: Trên 0,510% (1/10)6,7% (1/15)12,5% (1/8)0% (0/7)
Thẻ vàng: Trên 0,520% (2/10)26,7% (4/15)25% (2/8)28,6% (2/7)

Cristián Mosquera: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Cristián Mosquera: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận2015 trận 45+ phút1397 phút8 trận 45+ phút7 trận 45+ phút
Cú sút30,200,190,380,00
Sút trúng đích00,000,000,000,00
Bàn thắng00,000,000,000,00
Kiến tạo10,070,060,130,00
Thẻ vàng40,270,260,250,29

Từng trận: Cristián Mosquera tại VĐQG Colombia

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Cristián Mosquera tại VĐQG Colombia
NgàyĐối thủSânKết quảĐộiPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
20/10/26Deportivo PereiraKhách0-2 (B)Boyacá Chicó9000001
17/10/26Atlético NacionalNhà1-4 (B)Boyacá Chicó9000000
11/10/26Cúcuta DeportivoNhà0-1 (B)Boyacá Chicó9000201
03/10/26Deportes TolimaKhách0-0 (H)Boyacá Chicó9000000
19/09/26MillonariosKhách0-3 (B)Boyacá Chicó6500000
15/09/26Alianza PetroleraNhà1-2 (B)Boyacá Chicó9000000
12/09/26Independiente MedellínNhà2-1 (T)Boyacá Chicó9001000
05/09/26Once CaldasNhà2-0 (T)Boyacá Chicó9000000
30/08/26Rionegro ÁguilasKhách2-2 (H)Boyacá Chicó9000000
26/08/26Fortaleza CEIFNhà0-0 (H)Boyacá Chicó9000000
21/08/26Jaguares de CórdobaKhách0-1 (B)Boyacá Chicó63 (DB)00001
08/08/26Santa FeKhách0-2 (B)Boyacá Chicó9000000
02/08/26América de CaliKhách0-7 (B)Boyacá Chicó44 (DB)00000
03/12/25Santa FeNhà1-2 (B)Fortaleza CEIF9000100
29/11/25Atlético BucaramangaNhà0-2 (B)Fortaleza CEIF44 (DB)00000
22/11/25Santa FeKhách0-3 (B)Fortaleza CEIF11 (DB)00000
18/11/25Deportes TolimaNhà0-1 (B)Fortaleza CEIF23 (DB)00000
13/11/25Unión MagdalenaKhách0-2 (B)Fortaleza CEIF22 (DB)00000
08/11/25Junior FCNhà1-1 (H)Fortaleza CEIF9000001
29/10/25Internacional de BogotáKhách1-0 (T)Fortaleza CEIF45 (DB)00000

Câu hỏi thường gặp

Cristián Mosquera sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

0,20 cú sút mỗi trận trong 15 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại VĐQG Colombia trong 12 tháng gần nhất (0,19 mỗi 90 phút).

Cristián Mosquera có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,00 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 0% số trận đó.

Cristián Mosquera đã ghi bao nhiêu bàn tại VĐQG Colombia?

0 bàn sau 20 trận trong 12 tháng gần nhất (0,00 mỗi 90 phút); 0 bàn sau 13 trận ở giải đấu hiện tại (Clausura).

Cristián Mosquera đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

4 thẻ vàng sau 20 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 26,7% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Cristián Mosquera sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

0,38 mỗi trận trên sân nhà và 0,00 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.