Jefferson Mena: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận
Hậu vệ của Boyacá ChicóVĐQG Colombia
40 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).
- Jefferson Mena có cú sút trúng đích trong 0/10 lần ra sân từ 45 phút trở lên gần nhất.
- Trung bình 0,36 cú sút mỗi trận khi ra sân từ 45 phút trở lên (0,36 mỗi 90 phút thi đấu), với từ 2 cú sút trở lên trong 5,1% số trận đó.
- Ghi 0 bàn sau 40 trận (0,00 mỗi 90 phút), và có bàn thắng trong 0% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.
- Nhận 7 thẻ vàng: bị phạt thẻ vàng trong 15,4% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.
- Trung bình 0,26 cú sút mỗi trận trên sân nhà và 0,45 trên sân khách.
- Tính đến nay ở Clausura: 0 bàn thắng và 0 kiến tạo sau 15 trận.
- Đã khoác áo Boyacá Chicó và Atlético Bucaramanga trong giai đoạn này.
Jefferson Mena: % số trận vượt từng mốc
Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.
| 10 trận gần nhất | 12 tháng | Sân nhà | Sân khách | |
|---|---|---|---|---|
| Cú sút: Trên 0,5 | 20% (2/10) | 30,8% (12/39) | 26,3% (5/19) | 35% (7/20) |
| Cú sút: Trên 1,5 | 0% (0/10) | 5,1% (2/39) | 0% (0/19) | 10% (2/20) |
| Cú sút: Trên 2,5 | 0% (0/10) | 0% (0/39) | 0% (0/19) | 0% (0/20) |
| Sút trúng đích: Trên 0,5 | 0% (0/10) | 12,8% (5/39) | 10,5% (2/19) | 15% (3/20) |
| Sút trúng đích: Trên 1,5 | 0% (0/10) | 0% (0/39) | 0% (0/19) | 0% (0/20) |
| Bàn thắng: Trên 0,5 | 0% (0/10) | 0% (0/39) | 0% (0/19) | 0% (0/20) |
| Kiến tạo: Trên 0,5 | 0% (0/10) | 0% (0/39) | 0% (0/19) | 0% (0/20) |
| Thẻ vàng: Trên 0,5 | 20% (2/10) | 15,4% (6/39) | 21,1% (4/19) | 10% (2/20) |
Jefferson Mena: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.
| Tổng | Mỗi trận | Mỗi 90' | Sân nhà | Sân khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Số trận | 40 | 39 trận 45+ phút | 3509 phút | 19 trận 45+ phút | 20 trận 45+ phút |
| Cú sút | 14 | 0,36 | 0,36 | 0,26 | 0,45 |
| Sút trúng đích | 5 | 0,13 | 0,13 | 0,11 | 0,15 |
| Bàn thắng | 0 | 0,00 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
| Kiến tạo | 0 | 0,00 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
| Thẻ vàng | 7 | 0,15 | 0,18 | 0,21 | 0,10 |
Lựa chọn cho Jefferson Mena, dựa trên các số liệu này
Scout Picks đối chiếu các số liệu này với tỷ lệ của nhà cái bạn dùng và cho bạn thấy những mốc nào của cầu thủ đứng vững trong từng trận.
Xem lựa chọn trong ứng dụngTừng trận: Jefferson Mena tại VĐQG Colombia
Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).
| Ngày | Đối thủ | Sân | Kết quả | Đội | Phút | Bàn | Kiến tạo | Sút | Trúng đích | Vàng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/10/26 | Atlético Bucaramanga | Nhà | 1-0 (T) | Boyacá Chicó | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 20/10/26 | Deportivo Pereira | Khách | 0-2 (B) | Boyacá Chicó | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 17/10/26 | Atlético Nacional | Nhà | 1-4 (B) | Boyacá Chicó | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11/10/26 | Cúcuta Deportivo | Nhà | 0-1 (B) | Boyacá Chicó | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| 03/10/26 | Deportes Tolima | Khách | 0-0 (H) | Boyacá Chicó | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 25/09/26 | Deportivo Pasto | Nhà | 3-0 (T) | Boyacá Chicó | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19/09/26 | Millonarios | Khách | 0-3 (B) | Boyacá Chicó | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 15/09/26 | Alianza Petrolera | Nhà | 1-2 (B) | Boyacá Chicó | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| 12/09/26 | Independiente Medellín | Nhà | 2-1 (T) | Boyacá Chicó | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 05/09/26 | Once Caldas | Nhà | 2-0 (T) | Boyacá Chicó | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 30/08/26 | Rionegro Águilas | Khách | 2-2 (H) | Boyacá Chicó | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 26/08/26 | Fortaleza CEIF | Nhà | 0-0 (H) | Boyacá Chicó | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 21/08/26 | Jaguares de Córdoba | Khách | 0-1 (B) | Boyacá Chicó | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 08/08/26 | Santa Fe | Khách | 0-2 (B) | Boyacá Chicó | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 02/08/26 | América de Cali | Khách | 0-7 (B) | Boyacá Chicó | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 25/04/26 | Jaguares de Córdoba | Nhà | 2-2 (H) | Atlético Bucaramanga | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 20/04/26 | Atlético Nacional | Khách | 0-2 (B) | Atlético Bucaramanga | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12/04/26 | Boyacá Chicó | Nhà | 5-0 (T) | Atlético Bucaramanga | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 07/04/26 | Rionegro Águilas | Khách | 1-2 (B) | Atlético Bucaramanga | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 |
| 27/03/26 | Santa Fe | Nhà | 1-2 (B) | Atlético Bucaramanga | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| 24/03/26 | Junior FC | Khách | 0-2 (B) | Atlético Bucaramanga | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 18/03/26 | Once Caldas | Nhà | 1-1 (H) | Atlético Bucaramanga | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 14/03/26 | Internacional de Bogotá | Khách | 0-0 (H) | Atlético Bucaramanga | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 10/03/26 | Deportivo Pereira | Nhà | 3-0 (T) | Atlético Bucaramanga | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 28/02/26 | Independiente Medellín | Khách | 2-1 (T) | Atlético Bucaramanga | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 21/02/26 | Deportivo Cali | Nhà | 0-0 (H) | Atlético Bucaramanga | 44 (DB) | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| 06/02/26 | Deportivo Pasto | Khách | 0-0 (H) | Atlético Bucaramanga | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| 27/01/26 | Cúcuta Deportivo | Khách | 2-2 (H) | Atlético Bucaramanga | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| 24/01/26 | Llaneros | Khách | 1-1 (H) | Atlético Bucaramanga | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 17/01/26 | Millonarios | Nhà | 2-1 (T) | Atlético Bucaramanga | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 08/12/25 | Santa Fe | Khách | 0-0 (H) | Atlético Bucaramanga | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 03/12/25 | Deportes Tolima | Nhà | 0-0 (H) | Atlético Bucaramanga | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 29/11/25 | Fortaleza CEIF | Khách | 2-0 (T) | Atlético Bucaramanga | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 26/11/25 | Fortaleza CEIF | Nhà | 1-2 (B) | Atlético Bucaramanga | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 22/11/25 | Deportes Tolima | Khách | 0-0 (H) | Atlético Bucaramanga | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19/11/25 | Santa Fe | Nhà | 1-0 (T) | Atlético Bucaramanga | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| 13/11/25 | Deportivo Pasto | Khách | 0-3 (B) | Atlético Bucaramanga | 45 (DB) | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 08/11/25 | Internacional de Bogotá | Nhà | 2-1 (T) | Atlético Bucaramanga | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 29/10/25 | Independiente Medellín | Khách | 0-3 (B) | Atlético Bucaramanga | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 |
| 25/10/25 | Llaneros | Nhà | 2-0 (T) | Atlético Bucaramanga | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Câu hỏi thường gặp
Jefferson Mena sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?
0,36 cú sút mỗi trận trong 39 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại VĐQG Colombia trong 12 tháng gần nhất (0,36 mỗi 90 phút).
Jefferson Mena có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?
0,13 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 12,8% số trận đó.
Jefferson Mena đã ghi bao nhiêu bàn tại VĐQG Colombia?
0 bàn sau 40 trận trong 12 tháng gần nhất (0,00 mỗi 90 phút); 0 bàn sau 15 trận ở giải đấu hiện tại (Clausura).
Jefferson Mena đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?
7 thẻ vàng sau 40 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 15,4% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.
Jefferson Mena sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?
0,26 mỗi trận trên sân nhà và 0,45 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.
Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.
Xem lựa chọn trong ứng dụng