Scout Picks

Juan Quiceno: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Hậu vệ của Boyacá ChicóVĐQG Colombia

25 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Juan Quiceno: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Juan Quiceno: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,570% (7/10)40% (10/25)58,3% (7/12)23,1% (3/13)
Cú sút: Trên 1,510% (1/10)12% (3/25)25% (3/12)0% (0/13)
Cú sút: Trên 2,50% (0/10)0% (0/25)0% (0/12)0% (0/13)
Sút trúng đích: Trên 0,540% (4/10)20% (5/25)25% (3/12)15,4% (2/13)
Sút trúng đích: Trên 1,50% (0/10)0% (0/25)0% (0/12)0% (0/13)
Bàn thắng: Trên 0,50% (0/10)0% (0/25)0% (0/12)0% (0/13)
Kiến tạo: Trên 0,50% (0/10)0% (0/25)0% (0/12)0% (0/13)
Thẻ vàng: Trên 0,510% (1/10)8% (2/25)0% (0/12)15,4% (2/13)

Juan Quiceno: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Juan Quiceno: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận2525 trận 45+ phút2111 phút12 trận 45+ phút13 trận 45+ phút
Cú sút130,520,550,830,23
Sút trúng đích50,200,210,250,15
Bàn thắng00,000,000,000,00
Kiến tạo00,000,000,000,00
Thẻ vàng20,080,090,000,15

Từng trận: Juan Quiceno tại VĐQG Colombia

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Juan Quiceno tại VĐQG Colombia
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
12/09/26Independiente MedellínNhà2-1 (T)6000100
02/08/26América de CaliKhách0-7 (B)4600000
02/05/26LlanerosNhà3-0 (T)9000110
26/04/26Internacional de BogotáKhách0-4 (B)9000100
22/04/26Independiente MedellínKhách0-2 (B)9000110
17/04/26Deportivo CaliNhà1-0 (T)9000100
12/04/26Atlético BucaramangaKhách0-5 (B)9000001
02/04/26Deportivo PereiraNhà1-0 (T)9000210
28/03/26Cúcuta DeportivoKhách0-1 (B)9000110
23/03/26Deportes TolimaNhà1-1 (H)9000000
18/03/26Deportivo PastoKhách0-2 (B)9000000
14/03/26MillonariosNhà2-1 (T)9000000
27/02/26Once CaldasKhách0-3 (B)9000001
22/02/26Rionegro ÁguilasNhà0-1 (B)9000110
15/02/26Fortaleza CEIFKhách1-2 (B)9000000
12/02/26Jaguares de CórdobaNhà5-0 (T)9000200
07/02/26Junior FCKhách0-3 (B)9000000
31/01/26Santa FeNhà0-1 (B)4600000
28/01/26Alianza PetroleraKhách1-1 (H)9000000
24/01/26América de CaliNhà0-1 (B)9000200
17/01/26Atlético NacionalKhách0-4 (B)9000000
12/11/25MillonariosNhà1-2 (B)9000000
09/11/25Alianza PetroleraKhách0-2 (B)9000000
06/11/25América de CaliNhà0-2 (B)6900000
25/10/25EnvigadoKhách2-0 (T)9000000

Câu hỏi thường gặp

Juan Quiceno sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

0,52 cú sút mỗi trận trong 25 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại VĐQG Colombia trong 12 tháng gần nhất (0,55 mỗi 90 phút).

Juan Quiceno có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,20 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 20% số trận đó.

Juan Quiceno đã ghi bao nhiêu bàn tại VĐQG Colombia?

0 bàn sau 25 trận trong 12 tháng gần nhất (0,00 mỗi 90 phút); 0 bàn sau 2 trận ở giải đấu hiện tại (Clausura).

Juan Quiceno đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

2 thẻ vàng sau 25 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 8% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Juan Quiceno sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

0,83 mỗi trận trên sân nhà và 0,23 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.