Scout Picks

Toni Martínez: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Tiền đạo của Deportivo AlavésLa Liga

37 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Toni Martínez: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Toni Martínez: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,590% (9/10)90,6% (29/32)87,5% (14/16)93,8% (15/16)
Cú sút: Trên 1,570% (7/10)78,1% (25/32)75% (12/16)81,3% (13/16)
Cú sút: Trên 2,550% (5/10)56,3% (18/32)50% (8/16)62,5% (10/16)
Sút trúng đích: Trên 0,550% (5/10)56,3% (18/32)50% (8/16)62,5% (10/16)
Sút trúng đích: Trên 1,510% (1/10)28,1% (9/32)25% (4/16)31,3% (5/16)
Bàn thắng: Trên 0,530% (3/10)31,3% (10/32)25% (4/16)37,5% (6/16)
Kiến tạo: Trên 0,50% (0/10)6,3% (2/32)0% (0/16)12,5% (2/16)
Thẻ vàng: Trên 0,510% (1/10)9,4% (3/32)12,5% (2/16)6,3% (1/16)

Toni Martínez: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Toni Martínez: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận3732 trận 45+ phút2665 phút16 trận 45+ phút16 trận 45+ phút
Cú sút942,783,172,313,25
Sút trúng đích341,001,150,811,19
Bàn thắng120,380,410,310,44
Kiến tạo20,060,070,000,13
Thẻ vàng30,090,100,130,06

Từng trận: Toni Martínez tại La Liga

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Toni Martínez tại La Liga
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
23/10/26MálagaNhà1-1 (H)24 (DB)00320
18/10/26Celta de VigoKhách1-2 (B)6200311
10/10/26Atlético de MadridNhà1-2 (B)6400110
19/09/26Athletic ClubKhách0-0 (H)25 (DB)00000
15/09/26ValenciaNhà0-1 (B)6700300
12/09/26Racing SantanderKhách1-2 (B)23 (DB)00100
28/08/26VillarrealNhà1-0 (T)5400000
20/08/26Rayo VallecanoKhách1-1 (H)9000400
15/08/26GetafeNhà3-0 (T)9000300
23/05/26Rayo VallecanoNhà1-2 (B)9010320
17/05/26Real OviedoKhách1-0 (T)8210110
13/05/26FC BarcelonaNhà1-0 (T)9000200
09/05/26ElcheKhách1-1 (H)6710210
02/05/26Athletic ClubNhà2-4 (B)9000211
25/04/26MallorcaNhà2-1 (T)8120320
21/04/26Real MadridKhách1-2 (B)9010640
11/04/26Real SociedadKhách3-3 (H)9000300
05/04/26OsasunaNhà2-2 (H)9010630
22/03/26Celta de VigoKhách4-3 (T)9021630
13/03/26VillarrealNhà1-1 (H)9000300
08/03/26ValenciaKhách2-3 (B)8400000
27/02/26LevanteKhách0-2 (B)6300420
23/02/26GironaNhà2-2 (H)9000301
14/02/26SevillaKhách1-1 (H)9010410
08/02/26GetafeNhà0-2 (B)5900210
30/01/26EspanyolKhách2-1 (T)7401220
25/01/26Real BetisNhà2-1 (T)7210320
18/01/26Atlético de MadridKhách0-1 (B)5500100
10/01/26VillarrealKhách1-3 (B)9010730
04/01/26Real OviedoNhà1-1 (H)9000210
20/12/25OsasunaKhách0-3 (B)9000410
14/12/25Real MadridNhà1-2 (B)23 (DB)00100
29/11/25FC BarcelonaKhách1-3 (B)10 (DB)00000
22/11/25Celta de VigoNhà0-1 (B)9000100
08/11/25GironaKhách0-1 (B)9000300
02/11/25EspanyolNhà2-1 (T)6200000
26/10/25Rayo VallecanoKhách0-1 (B)8400200

Câu hỏi thường gặp

Toni Martínez sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

2,78 cú sút mỗi trận trong 32 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại La Liga trong 12 tháng gần nhất (3,17 mỗi 90 phút).

Toni Martínez có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

1,00 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 56,3% số trận đó.

Toni Martínez đã ghi bao nhiêu bàn tại La Liga?

12 bàn sau 37 trận trong 12 tháng gần nhất (0,41 mỗi 90 phút); 0 bàn sau 9 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Toni Martínez đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

3 thẻ vàng sau 37 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 9,4% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Toni Martínez sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

2,31 mỗi trận trên sân nhà và 3,25 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.