Scout Picks

Antonio Blanco: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Tiền vệ của Deportivo AlavésLa Liga

38 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Antonio Blanco: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Antonio Blanco: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,560% (6/10)59,5% (22/37)63,2% (12/19)55,6% (10/18)
Cú sút: Trên 1,530% (3/10)27% (10/37)36,8% (7/19)16,7% (3/18)
Cú sút: Trên 2,510% (1/10)10,8% (4/37)10,5% (2/19)11,1% (2/18)
Sút trúng đích: Trên 0,510% (1/10)21,6% (8/37)21,1% (4/19)22,2% (4/18)
Sút trúng đích: Trên 1,50% (0/10)2,7% (1/37)5,3% (1/19)0% (0/18)
Bàn thắng: Trên 0,50% (0/10)8,1% (3/37)5,3% (1/19)11,1% (2/18)
Kiến tạo: Trên 0,50% (0/10)8,1% (3/37)15,8% (3/19)0% (0/18)
Thẻ vàng: Trên 0,530% (3/10)24,3% (9/37)26,3% (5/19)22,2% (4/18)

Antonio Blanco: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Antonio Blanco: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận3837 trận 45+ phút3171 phút19 trận 45+ phút18 trận 45+ phút
Cú sút391,051,111,160,94
Sút trúng đích100,270,280,320,22
Bàn thắng30,080,090,050,11
Kiến tạo30,080,090,160,00
Thẻ vàng90,240,260,260,22

Từng trận: Antonio Blanco tại La Liga

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Antonio Blanco tại La Liga
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
23/10/26MálagaNhà1-1 (H)7500100
18/10/26Celta de VigoKhách1-2 (B)8800000
10/10/26Atlético de MadridNhà1-2 (B)6400000
19/09/26Athletic ClubKhách0-0 (H)15 (DB)00000
15/09/26ValenciaNhà0-1 (B)8500001
12/09/26Racing SantanderKhách1-2 (B)6700101
06/09/26OsasunaNhà5-2 (T)9000200
28/08/26VillarrealNhà1-0 (T)9000100
20/08/26Rayo VallecanoKhách1-1 (H)9000000
15/08/26GetafeNhà3-0 (T)9000301
23/05/26Rayo VallecanoNhà1-2 (B)9000210
17/05/26Real OviedoKhách1-0 (T)9000000
13/05/26FC BarcelonaNhà1-0 (T)9001100
09/05/26ElcheKhách1-1 (H)9000001
02/05/26Athletic ClubNhà2-4 (B)9010111
25/04/26MallorcaNhà2-1 (T)9000200
21/04/26Real MadridKhách1-2 (B)7500200
11/04/26Real SociedadKhách3-3 (H)9000300
05/04/26OsasunaNhà2-2 (H)9001001
22/03/26Celta de VigoKhách4-3 (T)9000000
13/03/26VillarrealNhà1-1 (H)9000001
08/03/26ValenciaKhách2-3 (B)9000000
27/02/26LevanteKhách0-2 (B)9000510
23/02/26GironaNhà2-2 (H)8800110
14/02/26SevillaKhách1-1 (H)4600000
08/02/26GetafeNhà0-2 (B)9000000
30/01/26EspanyolKhách2-1 (T)9010110
25/01/26Real BetisNhà2-1 (T)9000430
18/01/26Atlético de MadridKhách0-1 (B)8100100
10/01/26VillarrealKhách1-3 (B)9000100
04/01/26Real OviedoNhà1-1 (H)9000200
20/12/25OsasunaKhách0-3 (B)9000110
14/12/25Real MadridNhà1-2 (B)9001000
29/11/25FC BarcelonaKhách1-3 (B)9000001
22/11/25Celta de VigoNhà0-1 (B)9000000
08/11/25GironaKhách0-1 (B)9010110
02/11/25EspanyolNhà2-1 (T)9000200
26/10/25Rayo VallecanoKhách0-1 (B)5700101

Câu hỏi thường gặp

Antonio Blanco sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

1,05 cú sút mỗi trận trong 37 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại La Liga trong 12 tháng gần nhất (1,11 mỗi 90 phút).

Antonio Blanco có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,27 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 21,6% số trận đó.

Antonio Blanco đã ghi bao nhiêu bàn tại La Liga?

3 bàn sau 38 trận trong 12 tháng gần nhất (0,09 mỗi 90 phút); 0 bàn sau 10 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Antonio Blanco đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

9 thẻ vàng sau 38 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 24,3% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Antonio Blanco sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

1,16 mỗi trận trên sân nhà và 0,94 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.