Scout Picks

Denis Suárez: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Tiền vệ của Deportivo AlavésLa Liga

32 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Denis Suárez: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Denis Suárez: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,510% (1/10)22,2% (4/18)20% (2/10)25% (2/8)
Cú sút: Trên 1,50% (0/10)5,6% (1/18)10% (1/10)0% (0/8)
Cú sút: Trên 2,50% (0/10)0% (0/18)0% (0/10)0% (0/8)
Sút trúng đích: Trên 0,510% (1/10)16,7% (3/18)20% (2/10)12,5% (1/8)
Sút trúng đích: Trên 1,50% (0/10)0% (0/18)0% (0/10)0% (0/8)
Bàn thắng: Trên 0,50% (0/10)5,6% (1/18)10% (1/10)0% (0/8)
Kiến tạo: Trên 0,50% (0/10)0% (0/18)0% (0/10)0% (0/8)
Thẻ vàng: Trên 0,520% (2/10)27,8% (5/18)30% (3/10)25% (2/8)

Denis Suárez: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Denis Suárez: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận3218 trận 45+ phút1643 phút10 trận 45+ phút8 trận 45+ phút
Cú sút110,280,600,300,25
Sút trúng đích50,170,270,200,13
Bàn thắng10,060,050,100,00
Kiến tạo20,000,110,000,00
Thẻ vàng70,280,380,300,25

Từng trận: Denis Suárez tại La Liga

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Denis Suárez tại La Liga
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
23/10/26MálagaNhà1-1 (H)35 (DB)00000
18/10/26Celta de VigoKhách1-2 (B)28 (DB)00000
10/10/26Atlético de MadridNhà1-2 (B)7900000
15/09/26ValenciaNhà0-1 (B)6700000
12/09/26Racing SantanderKhách1-2 (B)9000000
06/09/26OsasunaNhà5-2 (T)19 (DB)00100
28/08/26VillarrealNhà1-0 (T)19 (DB)00000
20/08/26Rayo VallecanoKhách1-1 (H)28 (DB)00000
15/08/26GetafeNhà3-0 (T)5700111
23/05/26Rayo VallecanoNhà1-2 (B)16 (DB)00110
17/05/26Real OviedoKhách1-0 (T)6900000
13/05/26FC BarcelonaNhà1-0 (T)6400000
09/05/26ElcheKhách1-1 (H)44 (DB)00100
02/05/26Athletic ClubNhà2-4 (B)6200000
25/04/26MallorcaNhà2-1 (T)27 (DB)00100
21/04/26Real MadridKhách1-2 (B)5800000
11/04/26Real SociedadKhách3-3 (H)4 (DB)01001
22/03/26Celta de VigoKhách4-3 (T)44 (DB)00001
08/03/26ValenciaKhách2-3 (B)22 (DB)01100
23/02/26GironaNhà2-2 (H)14 (DB)00000
14/02/26SevillaKhách1-1 (H)4600000
08/02/26GetafeNhà0-2 (B)31 (DB)00110
18/01/26Atlético de MadridKhách0-1 (B)36 (DB)00000
04/01/26Real OviedoNhà1-1 (H)4600001
20/12/25OsasunaKhách0-3 (B)8900000
14/12/25Real MadridNhà1-2 (B)8300000
06/12/25Real SociedadNhà1-0 (T)9000000
29/11/25FC BarcelonaKhách1-3 (B)6800000
22/11/25Celta de VigoNhà0-1 (B)8100000
08/11/25GironaKhách0-1 (B)8100111
02/11/25EspanyolNhà2-1 (T)7610211
26/10/25Rayo VallecanoKhách0-1 (B)7000101

Câu hỏi thường gặp

Denis Suárez sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

0,28 cú sút mỗi trận trong 18 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại La Liga trong 12 tháng gần nhất (0,60 mỗi 90 phút).

Denis Suárez có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,17 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 16,7% số trận đó.

Denis Suárez đã ghi bao nhiêu bàn tại La Liga?

1 bàn sau 32 trận trong 12 tháng gần nhất (0,05 mỗi 90 phút); 0 bàn sau 9 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Denis Suárez đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

7 thẻ vàng sau 32 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 27,8% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Denis Suárez sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

0,30 mỗi trận trên sân nhà và 0,25 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.