Scout Picks

Pablo Ibáñez: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Tiền vệ của Deportivo AlavésLa Liga

38 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Pablo Ibáñez: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Pablo Ibáñez: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,560% (6/10)70% (21/30)76,5% (13/17)61,5% (8/13)
Cú sút: Trên 1,550% (5/10)46,7% (14/30)58,8% (10/17)30,8% (4/13)
Cú sút: Trên 2,520% (2/10)23,3% (7/30)35,3% (6/17)7,7% (1/13)
Sút trúng đích: Trên 0,520% (2/10)43,3% (13/30)41,2% (7/17)46,2% (6/13)
Sút trúng đích: Trên 1,50% (0/10)0% (0/30)0% (0/17)0% (0/13)
Bàn thắng: Trên 0,510% (1/10)6,7% (2/30)5,9% (1/17)7,7% (1/13)
Kiến tạo: Trên 0,50% (0/10)3,3% (1/30)5,9% (1/17)0% (0/13)
Thẻ vàng: Trên 0,510% (1/10)16,7% (5/30)5,9% (1/17)30,8% (4/13)

Pablo Ibáñez: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Pablo Ibáñez: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận3830 trận 45+ phút2489 phút17 trận 45+ phút13 trận 45+ phút
Cú sút481,501,741,881,00
Sút trúng đích130,430,470,410,46
Bàn thắng20,070,070,060,08
Kiến tạo10,030,040,060,00
Thẻ vàng60,170,220,060,31

Từng trận: Pablo Ibáñez tại La Liga

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Pablo Ibáñez tại La Liga
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
23/10/26MálagaNhà1-1 (H)9000200
18/10/26Celta de VigoKhách1-2 (B)9000200
10/10/26Atlético de MadridNhà1-2 (B)9000000
19/09/26Athletic ClubKhách0-0 (H)8500000
15/09/26ValenciaNhà0-1 (B)9000300
12/09/26Racing SantanderKhách1-2 (B)4600001
06/09/26OsasunaNhà5-2 (T)9010110
28/08/26VillarrealNhà1-0 (T)9000200
20/08/26Rayo VallecanoKhách1-1 (H)9000310
15/08/26GetafeNhà3-0 (T)9000000
23/05/26Rayo VallecanoNhà1-2 (B)7400210
17/05/26Real OviedoKhách1-0 (T)21 (DB)00000
13/05/26FC BarcelonaNhà1-0 (T)26 (DB)00000
09/05/26ElcheKhách1-1 (H)4600001
02/05/26Athletic ClubNhà2-4 (B)6200001
25/04/26MallorcaNhà2-1 (T)9000100
21/04/26Real MadridKhách1-2 (B)32 (DB)00100
11/04/26Real SociedadKhách3-3 (H)6600000
05/04/26OsasunaNhà2-2 (H)8100410
22/03/26Celta de VigoKhách4-3 (T)4600100
13/03/26VillarrealNhà1-1 (H)9000100
27/02/26LevanteKhách0-2 (B)9000111
23/02/26GironaNhà2-2 (H)7600310
14/02/26SevillaKhách1-1 (H)44 (DB)00100
08/02/26GetafeNhà0-2 (B)5900000
30/01/26EspanyolKhách2-1 (T)9000210
25/01/26Real BetisNhà2-1 (T)9001510
18/01/26Atlético de MadridKhách0-1 (B)5500001
10/01/26VillarrealKhách1-3 (B)5900110
04/01/26Real OviedoNhà1-1 (H)6200310
20/12/25OsasunaKhách0-3 (B)7700110
14/12/25Real MadridNhà1-2 (B)6700210
06/12/25Real SociedadNhà1-0 (T)9000300
29/11/25FC BarcelonaKhách1-3 (B)6810210
22/11/25Celta de VigoNhà0-1 (B)28 (DB)00000
08/11/25GironaKhách0-1 (B)2 (DB)00100
02/11/25EspanyolNhà2-1 (T)14 (DB)00000
26/10/25Rayo VallecanoKhách0-1 (B)33 (DB)00001

Câu hỏi thường gặp

Pablo Ibáñez sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

1,50 cú sút mỗi trận trong 30 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại La Liga trong 12 tháng gần nhất (1,74 mỗi 90 phút).

Pablo Ibáñez có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,43 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 43,3% số trận đó.

Pablo Ibáñez đã ghi bao nhiêu bàn tại La Liga?

2 bàn sau 38 trận trong 12 tháng gần nhất (0,07 mỗi 90 phút); 1 bàn sau 10 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Pablo Ibáñez đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

6 thẻ vàng sau 38 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 16,7% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Pablo Ibáñez sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

1,88 mỗi trận trên sân nhà và 1,00 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.