Scout Picks

Abde Rebbach: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Hậu vệ của Deportivo AlavésLa Liga

33 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Abde Rebbach: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Abde Rebbach: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,560% (6/10)66,7% (14/21)66,7% (8/12)66,7% (6/9)
Cú sút: Trên 1,510% (1/10)19% (4/21)16,7% (2/12)22,2% (2/9)
Cú sút: Trên 2,50% (0/10)4,8% (1/21)8,3% (1/12)0% (0/9)
Sút trúng đích: Trên 0,530% (3/10)33,3% (7/21)33,3% (4/12)33,3% (3/9)
Sút trúng đích: Trên 1,510% (1/10)4,8% (1/21)0% (0/12)11,1% (1/9)
Bàn thắng: Trên 0,50% (0/10)0% (0/21)0% (0/12)0% (0/9)
Kiến tạo: Trên 0,50% (0/10)14,3% (3/21)16,7% (2/12)11,1% (1/9)
Thẻ vàng: Trên 0,530% (3/10)42,9% (9/21)50% (6/12)33,3% (3/9)

Abde Rebbach: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Abde Rebbach: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận3321 trận 45+ phút1929 phút12 trận 45+ phút9 trận 45+ phút
Cú sút310,951,451,000,89
Sút trúng đích120,380,560,330,44
Bàn thắng10,000,050,000,00
Kiến tạo40,140,190,170,11
Thẻ vàng100,430,470,500,33

Từng trận: Abde Rebbach tại La Liga

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Abde Rebbach tại La Liga
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
23/10/26MálagaNhà1-1 (H)5500000
18/10/26Celta de VigoKhách1-2 (B)8800110
10/10/26Atlético de MadridNhà1-2 (B)9000100
19/09/26Athletic ClubKhách0-0 (H)6600000
15/09/26ValenciaNhà0-1 (B)8500100
12/09/26Racing SantanderKhách1-2 (B)9000220
06/09/26OsasunaNhà5-2 (T)7100001
28/08/26VillarrealNhà1-0 (T)7100001
20/08/26Rayo VallecanoKhách1-1 (H)9000100
15/08/26GetafeNhà3-0 (T)9000111
23/05/26Rayo VallecanoNhà1-2 (B)9000111
17/05/26Real OviedoKhách1-0 (T)4601000
13/05/26FC BarcelonaNhà1-0 (T)9000101
09/05/26ElcheKhách1-1 (H)9000111
02/05/26Athletic ClubNhà2-4 (B)9001100
25/04/26MallorcaNhà2-1 (T)9001210
11/04/26Real SociedadKhách3-3 (H)9000001
05/04/26OsasunaNhà2-2 (H)44 (DB)00100
22/03/26Celta de VigoKhách4-3 (T)44 (DB)11110
13/03/26VillarrealNhà1-1 (H)9 (DB)00000
27/02/26LevanteKhách0-2 (B)9 (DB)00000
08/02/26GetafeNhà0-2 (B)32 (DB)00200
25/01/26Real BetisNhà2-1 (T)1 (DB)00000
18/01/26Atlético de MadridKhách0-1 (B)21 (DB)00100
10/01/26VillarrealKhách1-3 (B)10 (DB)00210
04/01/26Real OviedoNhà1-1 (H)28 (DB)00110
20/12/25OsasunaKhách0-3 (B)4600100
14/12/25Real MadridNhà1-2 (B)6700001
06/12/25Real SociedadNhà1-0 (T)7600410
29/11/25FC BarcelonaKhách1-3 (B)5800201
22/11/25Celta de VigoNhà0-1 (B)29 (DB)00000
08/11/25GironaKhách0-1 (B)44 (DB)00111
02/11/25EspanyolNhà2-1 (T)29 (DB)00200

Câu hỏi thường gặp

Abde Rebbach sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

0,95 cú sút mỗi trận trong 21 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại La Liga trong 12 tháng gần nhất (1,45 mỗi 90 phút).

Abde Rebbach có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,38 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 33,3% số trận đó.

Abde Rebbach đã ghi bao nhiêu bàn tại La Liga?

1 bàn sau 33 trận trong 12 tháng gần nhất (0,05 mỗi 90 phút); 0 bàn sau 10 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Abde Rebbach đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

10 thẻ vàng sau 33 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 42,9% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Abde Rebbach sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

1,00 mỗi trận trên sân nhà và 0,89 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.