Scout Picks

Sergio Carreira: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Tiền vệ của Celta de VigoLa Liga

37 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Sergio Carreira: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Sergio Carreira: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,560% (6/10)50% (14/28)53,8% (7/13)46,7% (7/15)
Cú sút: Trên 1,510% (1/10)10,7% (3/28)15,4% (2/13)6,7% (1/15)
Cú sút: Trên 2,510% (1/10)3,6% (1/28)7,7% (1/13)0% (0/15)
Sút trúng đích: Trên 0,530% (3/10)25% (7/28)30,8% (4/13)20% (3/15)
Sút trúng đích: Trên 1,50% (0/10)3,6% (1/28)7,7% (1/13)0% (0/15)
Bàn thắng: Trên 0,50% (0/10)7,1% (2/28)15,4% (2/13)0% (0/15)
Kiến tạo: Trên 0,50% (0/10)3,6% (1/28)0% (0/13)6,7% (1/15)
Thẻ vàng: Trên 0,510% (1/10)10,7% (3/28)7,7% (1/13)13,3% (2/15)

Sergio Carreira: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Sergio Carreira: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận3728 trận 45+ phút2723 phút13 trận 45+ phút15 trận 45+ phút
Cú sút190,640,630,770,53
Sút trúng đích80,290,260,380,20
Bàn thắng20,070,070,150,00
Kiến tạo10,040,030,000,07
Thẻ vàng30,110,100,080,13

Từng trận: Sergio Carreira tại La Liga

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Sergio Carreira tại La Liga
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
18/10/26Deportivo AlavésNhà2-1 (T)9000100
11/10/26ElcheKhách0-0 (H)19 (DB)00000
19/09/26Racing SantanderNhà5-0 (T)44 (DB)00000
13/09/26MálagaNhà1-1 (H)9000110
07/09/26GetafeKhách1-1 (H)26 (DB)00000
03/09/26Real SociedadKhách0-0 (H)9000000
30/08/26Athletic ClubNhà0-2 (B)9000100
27/08/26OsasunaNhà1-2 (B)25 (DB)00100
22/08/26ValenciaKhách0-0 (H)9000101
23/05/26SevillaNhà1-0 (T)9000310
17/05/26Athletic ClubKhách1-1 (H)9000000
12/05/26LevanteNhà2-3 (B)9000000
09/05/26Atlético de MadridKhách1-0 (T)22 (DB)00000
03/05/26ElcheNhà3-1 (T)9000000
26/04/26VillarrealKhách1-2 (B)9000110
22/04/26FC BarcelonaKhách0-1 (B)9000000
12/04/26Real OviedoNhà0-3 (B)9000000
05/04/26ValenciaKhách3-2 (T)9000000
22/03/26Deportivo AlavésNhà3-4 (B)36 (DB)00000
15/03/26Real BetisKhách1-1 (H)9000000
06/03/26Real MadridNhà1-2 (B)9000000
01/03/26GironaKhách2-1 (T)9000110
14/02/26EspanyolKhách2-2 (H)9000110
06/02/26OsasunaNhà1-2 (B)8300001
01/02/26GetafeKhách0-0 (H)22 (DB)00000
25/01/26Real SociedadKhách1-3 (B)7600100
18/01/26Rayo VallecanoNhà3-0 (T)9010220
12/01/26SevillaKhách1-0 (T)1 (DB)00000
03/01/26ValenciaNhà4-1 (T)9000000
20/12/25Real OviedoKhách0-0 (H)9000100
14/12/25Athletic ClubNhà2-0 (T)29 (DB)00000
07/12/25Real MadridKhách2-0 (T)9000000
30/11/25EspanyolNhà0-1 (B)9000100
22/11/25Deportivo AlavésKhách1-0 (T)9000000
09/11/25FC BarcelonaNhà2-4 (B)9010110
02/11/25LevanteKhách2-1 (T)9001201
26/10/25OsasunaKhách3-2 (T)9000000

Câu hỏi thường gặp

Sergio Carreira sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

0,64 cú sút mỗi trận trong 28 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại La Liga trong 12 tháng gần nhất (0,63 mỗi 90 phút).

Sergio Carreira có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,29 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 25% số trận đó.

Sergio Carreira đã ghi bao nhiêu bàn tại La Liga?

2 bàn sau 37 trận trong 12 tháng gần nhất (0,07 mỗi 90 phút); 0 bàn sau 9 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Sergio Carreira đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

3 thẻ vàng sau 37 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 10,7% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Sergio Carreira sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

0,77 mỗi trận trên sân nhà và 0,53 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.