Scout Picks

Ilaix Moriba: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Tiền vệ của Celta de VigoLa Liga

36 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Ilaix Moriba: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Ilaix Moriba: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,550% (5/10)42,9% (12/28)33,3% (4/12)50% (8/16)
Cú sút: Trên 1,510% (1/10)14,3% (4/28)8,3% (1/12)18,8% (3/16)
Cú sút: Trên 2,50% (0/10)0% (0/28)0% (0/12)0% (0/16)
Sút trúng đích: Trên 0,520% (2/10)17,9% (5/28)16,7% (2/12)18,8% (3/16)
Sút trúng đích: Trên 1,50% (0/10)0% (0/28)0% (0/12)0% (0/16)
Bàn thắng: Trên 0,520% (2/10)10,7% (3/28)16,7% (2/12)6,3% (1/16)
Kiến tạo: Trên 0,510% (1/10)7,1% (2/28)0% (0/12)12,5% (2/16)
Thẻ vàng: Trên 0,510% (1/10)21,4% (6/28)8,3% (1/12)31,3% (5/16)

Ilaix Moriba: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Ilaix Moriba: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận3628 trận 45+ phút2577 phút12 trận 45+ phút16 trận 45+ phút
Cú sút160,570,560,420,69
Sút trúng đích50,180,170,170,19
Bàn thắng30,110,100,170,06
Kiến tạo20,070,070,000,13
Thẻ vàng70,210,240,080,31

Từng trận: Ilaix Moriba tại La Liga

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Ilaix Moriba tại La Liga
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
18/10/26Deportivo AlavésNhà2-1 (T)4600000
11/10/26ElcheKhách0-0 (H)9000000
19/09/26Racing SantanderNhà5-0 (T)9010110
13/09/26MálagaNhà1-1 (H)7400100
07/09/26GetafeKhách1-1 (H)9000100
03/09/26Real SociedadKhách0-0 (H)9000200
30/08/26Athletic ClubNhà0-2 (B)4600000
27/08/26OsasunaNhà1-2 (B)9000000
22/08/26ValenciaKhách0-0 (H)13 (DB)00000
23/05/26SevillaNhà1-0 (T)9010111
17/05/26Athletic ClubKhách1-1 (H)9001000
09/05/26Atlético de MadridKhách1-0 (T)9000101
03/05/26ElcheNhà3-1 (T)9000000
26/04/26VillarrealKhách1-2 (B)9000001
22/04/26FC BarcelonaKhách0-1 (B)9000000
12/04/26Real OviedoNhà0-3 (B)44 (DB)00000
05/04/26ValenciaKhách3-2 (T)9011110
15/03/26Real BetisKhách1-1 (H)32 (DB)00001
06/03/26Real MadridNhà1-2 (B)9000000
01/03/26GironaKhách2-1 (T)9000000
22/02/26MallorcaNhà2-0 (T)21 (DB)00000
14/02/26EspanyolKhách2-2 (H)20 (DB)00000
06/02/26OsasunaNhà1-2 (B)9000200
01/02/26GetafeKhách0-0 (H)9000101
25/01/26Real SociedadKhách1-3 (B)5600000
18/01/26Rayo VallecanoNhà3-0 (T)9000000
12/01/26SevillaKhách1-0 (T)9000211
03/01/26ValenciaNhà4-1 (T)9000000
20/12/25Real OviedoKhách0-0 (H)27 (DB)00000
14/12/25Athletic ClubNhà2-0 (T)29 (DB)00000
07/12/25Real MadridKhách2-0 (T)9000001
30/11/25EspanyolNhà0-1 (B)20 (DB)00000
22/11/25Deportivo AlavésKhách1-0 (T)9000210
09/11/25FC BarcelonaNhà2-4 (B)9000000
02/11/25LevanteKhách2-1 (T)7900100
26/10/25OsasunaKhách3-2 (T)9000000

Câu hỏi thường gặp

Ilaix Moriba sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

0,57 cú sút mỗi trận trong 28 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại La Liga trong 12 tháng gần nhất (0,56 mỗi 90 phút).

Ilaix Moriba có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,18 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 17,9% số trận đó.

Ilaix Moriba đã ghi bao nhiêu bàn tại La Liga?

3 bàn sau 36 trận trong 12 tháng gần nhất (0,10 mỗi 90 phút); 1 bàn sau 9 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Ilaix Moriba đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

7 thẻ vàng sau 36 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 21,4% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Ilaix Moriba sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

0,42 mỗi trận trên sân nhà và 0,69 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.