Scout Picks

Javi Rueda: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Tiền vệ của Celta de VigoLa Liga

28 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Javi Rueda: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Javi Rueda: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,530% (3/10)44,4% (8/18)45,5% (5/11)42,9% (3/7)
Cú sút: Trên 1,50% (0/10)5,6% (1/18)9,1% (1/11)0% (0/7)
Cú sút: Trên 2,50% (0/10)0% (0/18)0% (0/11)0% (0/7)
Sút trúng đích: Trên 0,50% (0/10)5,6% (1/18)9,1% (1/11)0% (0/7)
Sút trúng đích: Trên 1,50% (0/10)0% (0/18)0% (0/11)0% (0/7)
Bàn thắng: Trên 0,50% (0/10)0% (0/18)0% (0/11)0% (0/7)
Kiến tạo: Trên 0,520% (2/10)22,2% (4/18)27,3% (3/11)14,3% (1/7)
Thẻ vàng: Trên 0,540% (4/10)33,3% (6/18)27,3% (3/11)42,9% (3/7)

Javi Rueda: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Javi Rueda: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận2818 trận 45+ phút1540 phút11 trận 45+ phút7 trận 45+ phút
Cú sút110,500,640,550,43
Sút trúng đích20,060,120,090,00
Bàn thắng10,000,060,000,00
Kiến tạo40,220,230,270,14
Thẻ vàng70,330,410,270,43

Từng trận: Javi Rueda tại La Liga

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Javi Rueda tại La Liga
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
18/10/26Deportivo AlavésNhà2-1 (T)44 (DB)00000
11/10/26ElcheKhách0-0 (H)9000101
19/09/26Racing SantanderNhà5-0 (T)4600101
13/09/26MálagaNhà1-1 (H)8400000
07/09/26GetafeKhách1-1 (H)26 (DB)00000
03/09/26Real SociedadKhách0-0 (H)8400100
30/08/26Athletic ClubNhà0-2 (B)44 (DB)00100
27/08/26OsasunaNhà1-2 (B)6500000
22/08/26ValenciaKhách0-0 (H)26 (DB)00001
23/05/26SevillaNhà1-0 (T)9000000
17/05/26Athletic ClubKhách1-1 (H)4600001
12/05/26LevanteNhà2-3 (B)6601000
03/05/26ElcheNhà3-1 (T)4601001
22/04/26FC BarcelonaKhách0-1 (B)9000000
12/04/26Real OviedoNhà0-3 (B)9000100
22/03/26Deportivo AlavésNhà3-4 (B)21 (DB)00000
01/03/26GironaKhách2-1 (T)5 (DB)00000
22/02/26MallorcaNhà2-0 (T)7900200
14/02/26EspanyolKhách2-2 (H)7001000
06/02/26OsasunaNhà1-2 (B)6700101
01/02/26GetafeKhách0-0 (H)13 (DB)00000
18/01/26Rayo VallecanoNhà3-0 (T)19 (DB)10110
12/01/26SevillaKhách1-0 (T)23 (DB)00000
20/12/25Real OviedoKhách0-0 (H)9000100
14/12/25Athletic ClubNhà2-0 (T)6101000
07/12/25Real MadridKhách2-0 (T)19 (DB)00000
30/11/25EspanyolNhà0-1 (B)7000110
22/11/25Deportivo AlavésKhách1-0 (T)6600001

Câu hỏi thường gặp

Javi Rueda sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

0,50 cú sút mỗi trận trong 18 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại La Liga trong 12 tháng gần nhất (0,64 mỗi 90 phút).

Javi Rueda có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,06 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 5,6% số trận đó.

Javi Rueda đã ghi bao nhiêu bàn tại La Liga?

1 bàn sau 28 trận trong 12 tháng gần nhất (0,06 mỗi 90 phút); 0 bàn sau 9 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Javi Rueda đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

7 thẻ vàng sau 28 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 33,3% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Javi Rueda sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

0,55 mỗi trận trên sân nhà và 0,43 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.