Scout Picks

Hugo Álvarez: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Tiền đạo của Celta de VigoLa Liga

28 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Hugo Álvarez: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Hugo Álvarez: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,550% (5/10)52,9% (9/17)77,8% (7/9)25% (2/8)
Cú sút: Trên 1,520% (2/10)11,8% (2/17)11,1% (1/9)12,5% (1/8)
Cú sút: Trên 2,510% (1/10)5,9% (1/17)0% (0/9)12,5% (1/8)
Sút trúng đích: Trên 0,530% (3/10)29,4% (5/17)44,4% (4/9)12,5% (1/8)
Sút trúng đích: Trên 1,510% (1/10)5,9% (1/17)11,1% (1/9)0% (0/8)
Bàn thắng: Trên 0,510% (1/10)11,8% (2/17)22,2% (2/9)0% (0/8)
Kiến tạo: Trên 0,520% (2/10)17,6% (3/17)33,3% (3/9)0% (0/8)
Thẻ vàng: Trên 0,50% (0/10)5,9% (1/17)11,1% (1/9)0% (0/8)

Hugo Álvarez: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Hugo Álvarez: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận2817 trận 45+ phút1438 phút9 trận 45+ phút8 trận 45+ phút
Cú sút150,710,940,890,50
Sút trúng đích70,350,440,560,13
Bàn thắng30,120,190,220,00
Kiến tạo40,240,250,440,00
Thẻ vàng20,060,130,110,00

Từng trận: Hugo Álvarez tại La Liga

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Hugo Álvarez tại La Liga
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
18/10/26Deportivo AlavésNhà2-1 (T)9000100
11/10/26ElcheKhách0-0 (H)7100000
19/09/26Racing SantanderNhà5-0 (T)9002000
13/09/26MálagaNhà1-1 (H)7400100
30/08/26Athletic ClubNhà0-2 (B)33 (DB)00000
27/08/26OsasunaNhà1-2 (B)25 (DB)00000
22/08/26ValenciaKhách0-0 (H)5700000
23/05/26SevillaNhà1-0 (T)25 (DB)00100
17/05/26Athletic ClubKhách1-1 (H)16 (DB)00000
12/05/26LevanteNhà2-3 (B)6601220
09/05/26Atlético de MadridKhách1-0 (T)13 (DB)00000
03/05/26ElcheNhà3-1 (T)7110110
26/04/26VillarrealKhách1-2 (B)7600310
22/04/26FC BarcelonaKhách0-1 (B)6300000
05/04/26ValenciaKhách3-2 (T)4600000
22/03/26Deportivo AlavésNhà3-4 (B)9010110
15/03/26Real BetisKhách1-1 (H)6600000
06/03/26Real MadridNhà1-2 (B)20 (DB)00000
01/03/26GironaKhách2-1 (T)5900000
22/02/26MallorcaNhà2-0 (T)9000100
06/02/26OsasunaNhà1-2 (B)6700110
01/02/26GetafeKhách0-0 (H)14 (DB)00000
25/01/26Real SociedadKhách1-3 (B)9000100
18/01/26Rayo VallecanoNhà3-0 (T)6301001
12/01/26SevillaKhách1-0 (T)23 (DB)00001
03/01/26ValenciaNhà4-1 (T)23 (DB)10210
20/12/25Real OviedoKhách0-0 (H)7 (DB)00000
14/12/25Athletic ClubNhà2-0 (T)10 (DB)00000

Câu hỏi thường gặp

Hugo Álvarez sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

0,71 cú sút mỗi trận trong 17 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại La Liga trong 12 tháng gần nhất (0,94 mỗi 90 phút).

Hugo Álvarez có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,35 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 29,4% số trận đó.

Hugo Álvarez đã ghi bao nhiêu bàn tại La Liga?

3 bàn sau 28 trận trong 12 tháng gần nhất (0,19 mỗi 90 phút); 0 bàn sau 7 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Hugo Álvarez đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

2 thẻ vàng sau 28 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 5,9% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Hugo Álvarez sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

0,89 mỗi trận trên sân nhà và 0,50 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.