Scout Picks

Javi Rodríguez: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Hậu vệ của Celta de VigoLa Liga

30 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Javi Rodríguez: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Javi Rodríguez: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,550% (5/10)42,3% (11/26)46,2% (6/13)38,5% (5/13)
Cú sút: Trên 1,50% (0/10)3,8% (1/26)7,7% (1/13)0% (0/13)
Cú sút: Trên 2,50% (0/10)0% (0/26)0% (0/13)0% (0/13)
Sút trúng đích: Trên 0,520% (2/10)15,4% (4/26)15,4% (2/13)15,4% (2/13)
Sút trúng đích: Trên 1,50% (0/10)0% (0/26)0% (0/13)0% (0/13)
Bàn thắng: Trên 0,510% (1/10)3,8% (1/26)7,7% (1/13)0% (0/13)
Kiến tạo: Trên 0,510% (1/10)7,7% (2/26)15,4% (2/13)0% (0/13)
Thẻ vàng: Trên 0,50% (0/10)15,4% (4/26)15,4% (2/13)15,4% (2/13)

Javi Rodríguez: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Javi Rodríguez: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận3026 trận 45+ phút2306 phút13 trận 45+ phút13 trận 45+ phút
Cú sút130,460,510,540,38
Sút trúng đích40,150,160,150,15
Bàn thắng10,040,040,080,00
Kiến tạo20,080,080,150,00
Thẻ vàng40,150,160,150,15

Từng trận: Javi Rodríguez tại La Liga

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Javi Rodríguez tại La Liga
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
18/10/26Deportivo AlavésNhà2-1 (T)9011110
03/09/26Real SociedadKhách0-0 (H)6 (DB)00000
30/08/26Athletic ClubNhà0-2 (B)4600000
27/08/26OsasunaNhà1-2 (B)9000000
22/08/26ValenciaKhách0-0 (H)9000110
23/05/26SevillaNhà1-0 (T)9000100
17/05/26Athletic ClubKhách1-1 (H)9000000
12/05/26LevanteNhà2-3 (B)9000000
09/05/26Atlético de MadridKhách1-0 (T)9000000
03/05/26ElcheNhà3-1 (T)9000100
26/04/26VillarrealKhách1-2 (B)9000100
22/04/26FC BarcelonaKhách0-1 (B)9000000
05/04/26ValenciaKhách3-2 (T)4600001
22/03/26Deportivo AlavésNhà3-4 (B)9001001
15/03/26Real BetisKhách1-1 (H)32 (DB)00100
06/03/26Real MadridNhà1-2 (B)9000100
01/03/26GironaKhách2-1 (T)9000000
22/02/26MallorcaNhà2-0 (T)9000000
14/02/26EspanyolKhách2-2 (H)8700100
06/02/26OsasunaNhà1-2 (B)9000200
01/02/26GetafeKhách0-0 (H)9000000
18/01/26Rayo VallecanoNhà3-0 (T)7100000
12/01/26SevillaKhách1-0 (T)9000110
03/01/26ValenciaNhà4-1 (T)8100001
20/12/25Real OviedoKhách0-0 (H)14 (DB)00000
07/12/25Real MadridKhách2-0 (T)9000100
30/11/25EspanyolNhà0-1 (B)9000110
22/11/25Deportivo AlavésKhách1-0 (T)9000001
09/11/25FC BarcelonaNhà2-4 (B)44 (DB)00000
02/11/25LevanteKhách2-1 (T)7900000

Câu hỏi thường gặp

Javi Rodríguez sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

0,46 cú sút mỗi trận trong 26 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại La Liga trong 12 tháng gần nhất (0,51 mỗi 90 phút).

Javi Rodríguez có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,15 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 15,4% số trận đó.

Javi Rodríguez đã ghi bao nhiêu bàn tại La Liga?

1 bàn sau 30 trận trong 12 tháng gần nhất (0,04 mỗi 90 phút); 1 bàn sau 5 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Javi Rodríguez đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

4 thẻ vàng sau 30 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 15,4% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Javi Rodríguez sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

0,54 mỗi trận trên sân nhà và 0,38 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.