Scout Picks

Nico Williams: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Tiền đạo của Athletic ClubLa Liga

27 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Nico Williams: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Nico Williams: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,590% (9/10)90% (18/20)91,7% (11/12)87,5% (7/8)
Cú sút: Trên 1,570% (7/10)65% (13/20)58,3% (7/12)75% (6/8)
Cú sút: Trên 2,550% (5/10)50% (10/20)41,7% (5/12)62,5% (5/8)
Sút trúng đích: Trên 0,550% (5/10)65% (13/20)66,7% (8/12)62,5% (5/8)
Sút trúng đích: Trên 1,510% (1/10)10% (2/20)0% (0/12)25% (2/8)
Bàn thắng: Trên 0,520% (2/10)25% (5/20)16,7% (2/12)37,5% (3/8)
Kiến tạo: Trên 0,510% (1/10)10% (2/20)8,3% (1/12)12,5% (1/8)
Thẻ vàng: Trên 0,510% (1/10)10% (2/20)8,3% (1/12)12,5% (1/8)

Nico Williams: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Nico Williams: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận2720 trận 45+ phút1723 phút12 trận 45+ phút8 trận 45+ phút
Cú sút502,202,611,922,63
Sút trúng đích150,750,780,670,88
Bàn thắng60,300,310,170,50
Kiến tạo20,100,100,080,13
Thẻ vàng20,100,100,080,13

Từng trận: Nico Williams tại La Liga

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Nico Williams tại La Liga
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
21/10/26LevanteKhách1-3 (B)9 (DB)00100
19/09/26Deportivo AlavésNhà0-0 (H)9000300
12/09/26ElcheNhà1-1 (H)9000310
05/09/26Atlético de MadridNhà3-0 (T)7610210
30/08/26Celta de VigoKhách2-0 (T)16 (DB)00200
27/08/26FC BarcelonaKhách0-2 (B)6000100
22/08/26SevillaNhà1-3 (B)32 (DB)00100
10/05/26ValenciaNhà0-1 (B)3600100
02/05/26Deportivo AlavésKhách4-2 (T)8921421
25/04/26Atlético de MadridKhách2-3 (B)7000000
21/04/26OsasunaNhà1-0 (T)6500110
12/04/26VillarrealNhà1-2 (B)6600300
05/04/26GetafeKhách0-2 (B)44 (DB)00000
08/02/26LevanteNhà4-2 (T)7600210
01/02/26Real SociedadNhà1-1 (H)7200300
24/01/26SevillaKhách1-2 (B)33 (DB)00000
17/01/26MallorcaKhách2-3 (B)7210510
03/01/26OsasunaKhách1-1 (H)9000310
22/12/25EspanyolNhà1-2 (B)5700111
14/12/25Celta de VigoKhách0-2 (B)7600210
06/12/25Atlético de MadridNhà1-0 (T)9001310
03/12/25Real MadridNhà0-3 (B)7800000
29/11/25LevanteKhách2-0 (T)8110320
22/11/25FC BarcelonaKhách0-4 (B)5600300
09/11/25Real OviedoNhà1-0 (T)7210110
01/11/25Real SociedadKhách2-3 (B)37 (DB)00100
25/10/25GetafeNhà0-1 (B)9000110

Câu hỏi thường gặp

Nico Williams sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

2,20 cú sút mỗi trận trong 20 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại La Liga trong 12 tháng gần nhất (2,61 mỗi 90 phút).

Nico Williams có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,75 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 65% số trận đó.

Nico Williams đã ghi bao nhiêu bàn tại La Liga?

6 bàn sau 27 trận trong 12 tháng gần nhất (0,31 mỗi 90 phút); 1 bàn sau 7 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Nico Williams đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

2 thẻ vàng sau 27 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 10% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Nico Williams sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

1,92 mỗi trận trên sân nhà và 2,63 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.