Scout Picks

Aymeric Laporte: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Hậu vệ của Athletic ClubLa Liga

28 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Aymeric Laporte: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Aymeric Laporte: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,530% (3/10)42,3% (11/26)35,7% (5/14)50% (6/12)
Cú sút: Trên 1,510% (1/10)7,7% (2/26)0% (0/14)16,7% (2/12)
Cú sút: Trên 2,50% (0/10)3,8% (1/26)0% (0/14)8,3% (1/12)
Sút trúng đích: Trên 0,50% (0/10)7,7% (2/26)7,1% (1/14)8,3% (1/12)
Sút trúng đích: Trên 1,50% (0/10)3,8% (1/26)0% (0/14)8,3% (1/12)
Bàn thắng: Trên 0,50% (0/10)0% (0/26)0% (0/14)0% (0/12)
Kiến tạo: Trên 0,50% (0/10)3,8% (1/26)7,1% (1/14)0% (0/12)
Thẻ vàng: Trên 0,530% (3/10)11,5% (3/26)14,3% (2/14)8,3% (1/12)

Aymeric Laporte: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Aymeric Laporte: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận2826 trận 45+ phút2329 phút14 trận 45+ phút12 trận 45+ phút
Cú sút160,580,620,360,83
Sút trúng đích40,150,150,070,25
Bàn thắng00,000,000,000,00
Kiến tạo10,040,040,070,00
Thẻ vàng40,120,150,140,08

Từng trận: Aymeric Laporte tại La Liga

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Aymeric Laporte tại La Liga
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàngĐỏ
21/10/26LevanteKhách1-3 (B)73000001
17/10/26ValenciaKhách0-0 (H)90001010
19/09/26Deportivo AlavésNhà0-0 (H)90000000
12/09/26ElcheNhà1-1 (H)90000000
05/09/26Atlético de MadridNhà3-0 (T)90000000
30/08/26Celta de VigoKhách2-0 (T)90002000
27/08/26FC BarcelonaKhách0-2 (B)90000000
22/08/26SevillaNhà1-3 (B)32 (DB)000000
17/05/26Celta de VigoNhà1-1 (H)90000010
13/05/26EspanyolKhách0-2 (B)90001000
10/05/26ValenciaNhà0-1 (B)46000010
02/05/26Deportivo AlavésKhách4-2 (T)90000000
21/04/26OsasunaNhà1-0 (T)75000000
12/04/26VillarrealNhà1-2 (B)90001100
05/04/26GetafeKhách0-2 (B)90000000
22/03/26Real BetisNhà2-1 (T)90001000
14/03/26GironaKhách0-3 (B)90004300
07/03/26FC BarcelonaNhà0-1 (B)90000000
28/02/26Rayo VallecanoKhách1-1 (H)90001000
20/02/26ElcheNhà2-1 (T)90001000
15/02/26Real OviedoKhách2-1 (T)90000000
08/02/26LevanteNhà4-2 (T)90001000
06/12/25Atlético de MadridNhà1-0 (T)33001010
03/12/25Real MadridNhà0-3 (B)90000000
22/11/25FC BarcelonaKhách0-4 (B)90001000
09/11/25Real OviedoNhà1-0 (T)90011000
01/11/25Real SociedadKhách2-3 (B)90000000
25/10/25GetafeNhà0-1 (B)90000000

Câu hỏi thường gặp

Aymeric Laporte sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

0,58 cú sút mỗi trận trong 26 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại La Liga trong 12 tháng gần nhất (0,62 mỗi 90 phút).

Aymeric Laporte có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,15 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 7,7% số trận đó.

Aymeric Laporte đã ghi bao nhiêu bàn tại La Liga?

0 bàn sau 28 trận trong 12 tháng gần nhất (0,00 mỗi 90 phút); 0 bàn sau 8 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Aymeric Laporte đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

4 thẻ vàng và 1 thẻ đỏ sau 28 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 11,5% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Aymeric Laporte sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

0,36 mỗi trận trên sân nhà và 0,83 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.