Scout Picks

Gorka Guruzeta: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Tiền đạo của Athletic ClubLa Liga

33 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Gorka Guruzeta: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Gorka Guruzeta: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,580% (8/10)88% (22/25)92,3% (12/13)83,3% (10/12)
Cú sút: Trên 1,570% (7/10)76% (19/25)84,6% (11/13)66,7% (8/12)
Cú sút: Trên 2,550% (5/10)40% (10/25)53,8% (7/13)25% (3/12)
Sút trúng đích: Trên 0,550% (5/10)60% (15/25)69,2% (9/13)50% (6/12)
Sút trúng đích: Trên 1,530% (3/10)28% (7/25)38,5% (5/13)16,7% (2/12)
Bàn thắng: Trên 0,540% (4/10)32% (8/25)30,8% (4/13)33,3% (4/12)
Kiến tạo: Trên 0,510% (1/10)8% (2/25)0% (0/13)16,7% (2/12)
Thẻ vàng: Trên 0,540% (4/10)28% (7/25)23,1% (3/13)33,3% (4/12)

Gorka Guruzeta: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Gorka Guruzeta: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận3325 trận 45+ phút2195 phút13 trận 45+ phút12 trận 45+ phút
Cú sút742,563,033,002,08
Sút trúng đích291,001,191,230,75
Bàn thắng100,400,410,460,33
Kiến tạo30,120,120,000,25
Thẻ vàng70,280,290,230,33

Từng trận: Gorka Guruzeta tại La Liga

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Gorka Guruzeta tại La Liga
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
17/10/26ValenciaKhách0-0 (H)5 (DB)00000
05/09/26Atlético de MadridNhà3-0 (T)14 (DB)00000
30/08/26Celta de VigoKhách2-0 (T)25 (DB)00000
27/08/26FC BarcelonaKhách0-2 (B)8100001
22/08/26SevillaNhà1-3 (B)5800201
23/05/26Real MadridKhách2-4 (B)7410410
17/05/26Celta de VigoNhà1-1 (H)8200400
13/05/26EspanyolKhách0-2 (B)27 (DB)00210
10/05/26ValenciaNhà0-1 (B)9000420
02/05/26Deportivo AlavésKhách4-2 (T)9002101
25/04/26Atlético de MadridKhách2-3 (B)9010420
21/04/26OsasunaNhà1-0 (T)9010210
12/04/26VillarrealNhà1-2 (B)9010321
05/04/26GetafeKhách0-2 (B)4600000
22/03/26Real BetisNhà2-1 (T)6200000
14/03/26GironaKhách0-3 (B)44 (DB)00430
07/03/26FC BarcelonaNhà0-1 (B)21 (DB)00100
28/02/26Rayo VallecanoKhách1-1 (H)9000100
20/02/26ElcheNhà2-1 (T)9020530
15/02/26Real OviedoKhách2-1 (T)9000211
08/02/26LevanteNhà4-2 (T)6220430
01/02/26Real SociedadNhà1-1 (H)9000210
17/01/26MallorcaKhách2-3 (B)7001211
03/01/26OsasunaKhách1-1 (H)9010530
22/12/25EspanyolNhà1-2 (B)33 (DB)00100
14/12/25Celta de VigoKhách0-2 (B)8000200
06/12/25Atlético de MadridNhà1-0 (T)6600100
03/12/25Real MadridNhà0-3 (B)9000520
29/11/25LevanteKhách2-0 (T)8800200
22/11/25FC BarcelonaKhách0-4 (B)34 (DB)00200
09/11/25Real OviedoNhà1-0 (T)8400510
01/11/25Real SociedadKhách2-3 (B)9010210
25/10/25GetafeNhà0-1 (B)5900211

Câu hỏi thường gặp

Gorka Guruzeta sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

2,56 cú sút mỗi trận trong 25 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại La Liga trong 12 tháng gần nhất (3,03 mỗi 90 phút).

Gorka Guruzeta có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

1,00 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 60% số trận đó.

Gorka Guruzeta đã ghi bao nhiêu bàn tại La Liga?

10 bàn sau 33 trận trong 12 tháng gần nhất (0,41 mỗi 90 phút); 0 bàn sau 5 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Gorka Guruzeta đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

7 thẻ vàng sau 33 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 28% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Gorka Guruzeta sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

3,00 mỗi trận trên sân nhà và 2,08 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.