Scout Picks

Cem Gürsoy: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Tiền vệ của Athletic ClubLa Liga

33 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Cem Gürsoy: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Cem Gürsoy: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,540% (4/10)48,3% (14/29)50% (7/14)46,7% (7/15)
Cú sút: Trên 1,520% (2/10)17,2% (5/29)14,3% (2/14)20% (3/15)
Cú sút: Trên 2,510% (1/10)3,4% (1/29)7,1% (1/14)0% (0/15)
Sút trúng đích: Trên 0,510% (1/10)6,9% (2/29)0% (0/14)13,3% (2/15)
Sút trúng đích: Trên 1,50% (0/10)0% (0/29)0% (0/14)0% (0/15)
Bàn thắng: Trên 0,50% (0/10)0% (0/29)0% (0/14)0% (0/15)
Kiến tạo: Trên 0,520% (2/10)10,3% (3/29)7,1% (1/14)13,3% (2/15)
Thẻ vàng: Trên 0,520% (2/10)34,5% (10/29)28,6% (4/14)40% (6/15)

Cem Gürsoy: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Cem Gürsoy: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận3329 trận 45+ phút2126 phút14 trận 45+ phút15 trận 45+ phút
Cú sút230,690,970,710,67
Sút trúng đích30,070,130,000,13
Bàn thắng10,000,040,000,00
Kiến tạo30,100,130,070,13
Thẻ vàng110,340,470,290,40

Từng trận: Cem Gürsoy tại La Liga

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Cem Gürsoy tại La Liga
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
21/10/26LevanteKhách1-3 (B)8100210
17/10/26ValenciaKhách0-0 (H)6300001
19/09/26Deportivo AlavésNhà0-0 (H)9000301
12/09/26ElcheNhà1-1 (H)6500100
05/09/26Atlético de MadridNhà3-0 (T)6000000
30/08/26Celta de VigoKhách2-0 (T)6501100
22/08/26SevillaNhà1-3 (B)7 (DB)00001
23/05/26Real MadridKhách2-4 (B)6000000
17/05/26Celta de VigoNhà1-1 (H)9000000
13/05/26EspanyolKhách0-2 (B)6300000
02/05/26Deportivo AlavésKhách4-2 (T)44 (DB)00000
25/04/26Atlético de MadridKhách2-3 (B)7001000
21/04/26OsasunaNhà1-0 (T)6500100
12/04/26VillarrealNhà1-2 (B)6600200
05/04/26GetafeKhách0-2 (B)44 (DB)00100
22/03/26Real BetisNhà2-1 (T)6200000
14/03/26GironaKhách0-3 (B)9000100
28/02/26Rayo VallecanoKhách1-1 (H)5900000
20/02/26ElcheNhà2-1 (T)9000000
15/02/26Real OviedoKhách2-1 (T)6600101
08/02/26LevanteNhà4-2 (T)7601100
01/02/26Real SociedadNhà1-1 (H)44 (DB)10210
24/01/26SevillaKhách1-2 (B)5700101
17/01/26MallorcaKhách2-3 (B)7600211
03/01/26OsasunaKhách1-1 (H)6000000
22/12/25EspanyolNhà1-2 (B)5700101
14/12/25Celta de VigoKhách0-2 (B)9000000
06/12/25Atlético de MadridNhà1-0 (T)6600001
03/12/25Real MadridNhà0-3 (B)4600000
22/11/25FC BarcelonaKhách0-4 (B)5500001
09/11/25Real OviedoNhà1-0 (T)7200101
01/11/25Real SociedadKhách2-3 (B)6800201
25/10/25GetafeNhà0-1 (B)5900000

Câu hỏi thường gặp

Cem Gürsoy sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

0,69 cú sút mỗi trận trong 29 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại La Liga trong 12 tháng gần nhất (0,97 mỗi 90 phút).

Cem Gürsoy có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,07 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 6,9% số trận đó.

Cem Gürsoy đã ghi bao nhiêu bàn tại La Liga?

1 bàn sau 33 trận trong 12 tháng gần nhất (0,04 mỗi 90 phút); 0 bàn sau 7 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Cem Gürsoy đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

11 thẻ vàng sau 33 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 34,5% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Cem Gürsoy sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

0,71 mỗi trận trên sân nhà và 0,67 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.