Scout Picks

Iñaki Williams: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Tiền vệ của Athletic ClubLa Liga

29 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Iñaki Williams: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Iñaki Williams: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,570% (7/10)80,8% (21/26)92,3% (12/13)69,2% (9/13)
Cú sút: Trên 1,570% (7/10)61,5% (16/26)76,9% (10/13)46,2% (6/13)
Cú sút: Trên 2,540% (4/10)34,6% (9/26)46,2% (6/13)23,1% (3/13)
Sút trúng đích: Trên 0,550% (5/10)50% (13/26)61,5% (8/13)38,5% (5/13)
Sút trúng đích: Trên 1,530% (3/10)11,5% (3/26)15,4% (2/13)7,7% (1/13)
Bàn thắng: Trên 0,520% (2/10)11,5% (3/26)15,4% (2/13)7,7% (1/13)
Kiến tạo: Trên 0,530% (3/10)19,2% (5/26)23,1% (3/13)15,4% (2/13)
Thẻ vàng: Trên 0,50% (0/10)3,8% (1/26)7,7% (1/13)0% (0/13)

Iñaki Williams: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Iñaki Williams: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận2926 trận 45+ phút1991 phút13 trận 45+ phút13 trận 45+ phút
Cú sút542,042,442,691,38
Sút trúng đích180,650,810,850,46
Bàn thắng30,120,140,150,08
Kiến tạo80,310,360,380,23
Thẻ vàng20,040,090,080,00

Từng trận: Iñaki Williams tại La Liga

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Iñaki Williams tại La Liga
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
21/10/26LevanteKhách1-3 (B)45 (DB)00000
17/10/26ValenciaKhách0-0 (H)6300310
19/09/26Deportivo AlavésNhà0-0 (H)6200200
12/09/26ElcheNhà1-1 (H)8110410
05/09/26Atlético de MadridNhà3-0 (T)6601300
30/08/26Celta de VigoKhách2-0 (T)6501220
27/08/26FC BarcelonaKhách0-2 (B)6000000
22/08/26SevillaNhà1-3 (B)5800220
23/05/26Real MadridKhách2-4 (B)9002000
17/05/26Celta de VigoNhà1-1 (H)8610730
13/05/26EspanyolKhách0-2 (B)6300110
10/05/26ValenciaNhà0-1 (B)54 (DB)00110
02/05/26Deportivo AlavésKhách4-2 (T)4600100
25/04/26Atlético de MadridKhách2-3 (B)7000000
21/04/26OsasunaNhà1-0 (T)9000001
12/04/26VillarrealNhà1-2 (B)8200100
05/04/26GetafeKhách0-2 (B)9000100
22/03/26Real BetisNhà2-1 (T)9002210
14/03/26GironaKhách0-3 (B)7900300
07/03/26FC BarcelonaNhà0-1 (B)6900210
28/02/26Rayo VallecanoKhách1-1 (H)9010210
20/02/26ElcheNhà2-1 (T)8000310
15/02/26Real OviedoKhách2-1 (T)9000200
08/02/26LevanteNhà4-2 (T)9002500
01/02/26Real SociedadNhà1-1 (H)18 (DB)00000
17/01/26MallorcaKhách2-3 (B)31 (DB)00110
03/01/26OsasunaKhách1-1 (H)6000310
22/12/25EspanyolNhà1-2 (B)7900310
14/12/25Celta de VigoKhách0-2 (B)44 (DB)00001

Câu hỏi thường gặp

Iñaki Williams sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

2,04 cú sút mỗi trận trong 26 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại La Liga trong 12 tháng gần nhất (2,44 mỗi 90 phút).

Iñaki Williams có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,65 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 50% số trận đó.

Iñaki Williams đã ghi bao nhiêu bàn tại La Liga?

3 bàn sau 29 trận trong 12 tháng gần nhất (0,14 mỗi 90 phút); 1 bàn sau 8 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Iñaki Williams đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

2 thẻ vàng sau 29 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 3,8% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Iñaki Williams sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

2,69 mỗi trận trên sân nhà và 1,38 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.