Scout Picks

Manu Fuster: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Tiền vệ của Las PalmasHạng Nhì Tây Ban Nha

44 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Manu Fuster: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Manu Fuster: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,560% (6/10)79,5% (31/39)83,3% (15/18)76,2% (16/21)
Cú sút: Trên 1,540% (4/10)51,3% (20/39)55,6% (10/18)47,6% (10/21)
Cú sút: Trên 2,520% (2/10)17,9% (7/39)22,2% (4/18)14,3% (3/21)
Sút trúng đích: Trên 0,550% (5/10)46,2% (18/39)50% (9/18)42,9% (9/21)
Sút trúng đích: Trên 1,50% (0/10)5,1% (2/39)0% (0/18)9,5% (2/21)
Bàn thắng: Trên 0,510% (1/10)23,1% (9/39)27,8% (5/18)19% (4/21)
Kiến tạo: Trên 0,520% (2/10)23,1% (9/39)27,8% (5/18)19% (4/21)
Thẻ vàng: Trên 0,510% (1/10)7,7% (3/39)16,7% (3/18)0% (0/21)

Manu Fuster: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Manu Fuster: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận4439 trận 45+ phút3126 phút18 trận 45+ phút21 trận 45+ phút
Cú sút651,541,871,721,38
Sút trúng đích220,510,630,500,52
Bàn thắng90,230,260,280,19
Kiến tạo100,260,290,330,19
Thẻ vàng30,080,090,170,00

Từng trận: Manu Fuster tại Hạng Nhì Tây Ban Nha

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Manu Fuster tại Hạng Nhì Tây Ban Nha
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
17/10/26CastellónNhà0-3 (B)35 (DB)00110
11/10/26MallorcaKhách1-3 (B)5 (DB)00000
04/10/26Real ValladolidNhà2-2 (H)23 (DB)00210
27/09/26SD EibarKhách2-3 (B)6100210
20/09/26BurgosNhà1-2 (B)6401001
12/09/26CádizKhách1-0 (T)7700110
04/09/26LeganésNhà0-0 (H)6000100
29/08/26GironaKhách2-5 (B)6900000
22/08/26CeutaKhách2-0 (T)8710210
16/08/26AlbaceteNhà2-1 (T)8600310
10/06/26MálagaKhách1-1 (H)29 (DB)00200
07/06/26MálagaNhà0-1 (B)6600000
31/05/26Deportivo A CoruñaKhách2-1 (T)7001000
24/05/26Real ZaragozaNhà1-1 (H)8400310
16/05/26AlmeríaKhách2-1 (T)9000210
10/05/26FC AndorraKhách1-5 (B)6800100
03/05/26Real ValladolidNhà2-1 (T)8502200
27/04/26CádizKhách2-1 (T)8900200
17/04/26LeganésNhà2-0 (T)8710211
11/04/26MálagaKhách0-2 (B)9000100
05/04/26HuescaNhà2-1 (T)5 (DB)00000
02/04/26GranadaNhà2-0 (T)6100000
29/03/26SD EibarKhách1-3 (B)8410320
22/03/26Sporting GijónNhà1-0 (T)8800510
16/03/26AlbaceteKhách1-2 (B)6301200
08/03/26CeutaNhà4-0 (T)7210310
01/03/26Cultural LeonesaKhách3-0 (T)7211210
21/02/26CastellónNhà1-1 (H)7700110
15/02/26MirandésKhách1-1 (H)9000310
07/02/26BurgosNhà0-0 (H)8100100
30/01/26Real Sociedad IIKhách1-1 (H)6600110
24/01/26CórdobaNhà1-2 (B)8700200
18/01/26Racing SantanderKhách1-4 (B)7310320
10/01/26Deportivo A CoruñaNhà1-1 (H)8700101
04/01/26Real ZaragozaKhách2-1 (T)8901000
20/12/25Cultural LeonesaNhà4-0 (T)9011110
14/12/25CeutaKhách1-1 (H)7900000
08/12/25MirandésNhà0-0 (H)6400200
30/11/25CastellónKhách0-1 (B)7800200
21/11/25AlbaceteNhà2-1 (T)9011210
14/11/25Real ValladolidKhách1-0 (T)7500000
09/11/25Racing SantanderNhà3-1 (T)6911210
02/11/25Sporting GijónKhách0-0 (H)9000100
24/10/25HuescaKhách1-1 (H)7100100

Câu hỏi thường gặp

Manu Fuster sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

1,54 cú sút mỗi trận trong 39 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại Hạng Nhì Tây Ban Nha trong 12 tháng gần nhất (1,87 mỗi 90 phút).

Manu Fuster có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,51 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 46,2% số trận đó.

Manu Fuster đã ghi bao nhiêu bàn tại Hạng Nhì Tây Ban Nha?

9 bàn sau 44 trận trong 12 tháng gần nhất (0,26 mỗi 90 phút); 1 bàn sau 10 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Manu Fuster đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

3 thẻ vàng sau 44 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 7,7% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Manu Fuster sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

1,72 mỗi trận trên sân nhà và 1,38 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.