Scout Picks

Kirian Rodríguez: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Tiền vệ của Las PalmasHạng Nhì Tây Ban Nha

36 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Kirian Rodríguez: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Kirian Rodríguez: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,550% (5/10)59,3% (16/27)58,3% (7/12)60% (9/15)
Cú sút: Trên 1,510% (1/10)18,5% (5/27)16,7% (2/12)20% (3/15)
Cú sút: Trên 2,50% (0/10)7,4% (2/27)8,3% (1/12)6,7% (1/15)
Sút trúng đích: Trên 0,510% (1/10)29,6% (8/27)33,3% (4/12)26,7% (4/15)
Sút trúng đích: Trên 1,50% (0/10)3,7% (1/27)0% (0/12)6,7% (1/15)
Bàn thắng: Trên 0,50% (0/10)11,1% (3/27)0% (0/12)20% (3/15)
Kiến tạo: Trên 0,50% (0/10)7,4% (2/27)0% (0/12)13,3% (2/15)
Thẻ vàng: Trên 0,520% (2/10)7,4% (2/27)8,3% (1/12)6,7% (1/15)

Kirian Rodríguez: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Kirian Rodríguez: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận3627 trận 45+ phút2237 phút12 trận 45+ phút15 trận 45+ phút
Cú sút260,891,050,920,87
Sút trúng đích90,330,360,330,33
Bàn thắng40,150,160,000,27
Kiến tạo20,070,080,000,13
Thẻ vàng30,070,120,080,07

Từng trận: Kirian Rodríguez tại Hạng Nhì Tây Ban Nha

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Kirian Rodríguez tại Hạng Nhì Tây Ban Nha
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
17/10/26CastellónNhà0-3 (B)4600000
11/10/26MallorcaKhách1-3 (B)5700110
04/10/26Real ValladolidNhà2-2 (H)9000100
27/09/26SD EibarKhách2-3 (B)9000101
20/09/26BurgosNhà1-2 (B)8000100
12/09/26CádizKhách1-0 (T)5 (DB)00000
04/09/26LeganésNhà0-0 (H)6000000
29/08/26GironaKhách2-5 (B)7900000
22/08/26CeutaKhách2-0 (T)9000000
16/08/26AlbaceteNhà2-1 (T)9000001
10/06/26MálagaKhách1-1 (H)9000200
07/06/26MálagaNhà0-1 (B)9000410
31/05/26Deportivo A CoruñaKhách2-1 (T)8710110
24/05/26Real ZaragozaNhà1-1 (H)9000000
16/05/26AlmeríaKhách2-1 (T)9001000
10/05/26FC AndorraKhách1-5 (B)9000200
03/05/26Real ValladolidNhà2-1 (T)9000110
27/04/26CádizKhách2-1 (T)8920320
17/04/26LeganésNhà2-0 (T)9000110
11/04/26MálagaKhách0-2 (B)6500000
05/04/26HuescaNhà2-1 (T)9000000
02/04/26GranadaNhà2-0 (T)79 (DB)00100
29/03/26SD EibarKhách1-3 (B)6800100
22/03/26Sporting GijónNhà1-0 (T)7600210
16/03/26AlbaceteKhách1-2 (B)6300000
08/03/26CeutaNhà4-0 (T)27 (DB)00000
01/03/26Cultural LeonesaKhách3-0 (T)1 (DB)00000
21/02/26CastellónNhà1-1 (H)2 (DB)00000
15/02/26MirandésKhách1-1 (H)26 (DB)00100
07/02/26BurgosNhà0-0 (H)27 (DB)00000
30/01/26Real Sociedad IIKhách1-1 (H)7210110
24/01/26CórdobaNhà1-2 (B)14 (DB)00001
14/11/25Real ValladolidKhách1-0 (T)6301000
09/11/25Racing SantanderNhà3-1 (T)12 (DB)00000
02/11/25Sporting GijónKhách0-0 (H)4 (DB)00100
24/10/25HuescaKhách1-1 (H)5500100

Câu hỏi thường gặp

Kirian Rodríguez sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

0,89 cú sút mỗi trận trong 27 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại Hạng Nhì Tây Ban Nha trong 12 tháng gần nhất (1,05 mỗi 90 phút).

Kirian Rodríguez có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,33 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 29,6% số trận đó.

Kirian Rodríguez đã ghi bao nhiêu bàn tại Hạng Nhì Tây Ban Nha?

4 bàn sau 36 trận trong 12 tháng gần nhất (0,16 mỗi 90 phút); 0 bàn sau 10 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Kirian Rodríguez đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

3 thẻ vàng sau 36 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 7,4% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Kirian Rodríguez sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

0,92 mỗi trận trên sân nhà và 0,87 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.