Scout Picks

Jefté Betancor: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Tiền đạo của Las PalmasHạng Nhì Tây Ban Nha

40 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Jefté Betancor: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Jefté Betancor: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,570% (7/10)84% (21/25)83,3% (10/12)84,6% (11/13)
Cú sút: Trên 1,560% (6/10)60% (15/25)50% (6/12)69,2% (9/13)
Cú sút: Trên 2,540% (4/10)40% (10/25)41,7% (5/12)38,5% (5/13)
Sút trúng đích: Trên 0,560% (6/10)56% (14/25)58,3% (7/12)53,8% (7/13)
Sút trúng đích: Trên 1,520% (2/10)24% (6/25)25% (3/12)23,1% (3/13)
Bàn thắng: Trên 0,530% (3/10)32% (8/25)41,7% (5/12)23,1% (3/13)
Kiến tạo: Trên 0,510% (1/10)4% (1/25)0% (0/12)7,7% (1/13)
Thẻ vàng: Trên 0,50% (0/10)4% (1/25)8,3% (1/12)0% (0/13)

Jefté Betancor: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Jefté Betancor: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận4025 trận 45+ phút2130 phút12 trận 45+ phút13 trận 45+ phút
Cú sút772,203,252,172,23
Sút trúng đích341,001,441,080,92
Bàn thắng150,400,630,420,38
Kiến tạo10,040,040,000,08
Thẻ vàng20,040,080,080,00

Từng trận: Jefté Betancor tại Hạng Nhì Tây Ban Nha

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Jefté Betancor tại Hạng Nhì Tây Ban Nha
NgàyĐối thủSânKết quảĐộiPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
17/10/26CastellónNhà0-3 (B)Las Palmas5600100
11/10/26MallorcaKhách1-3 (B)Las Palmas8501000
04/10/26Real ValladolidNhà2-2 (H)Las Palmas18 (DB)00000
27/09/26SD EibarKhách2-3 (B)Las Palmas29 (DB)10110
20/09/26BurgosNhà1-2 (B)Las Palmas19 (DB)00000
12/09/26CádizKhách1-0 (T)Las Palmas13 (DB)00000
04/09/26LeganésNhà0-0 (H)Las Palmas8700000
29/08/26GironaKhách2-5 (B)Las Palmas4600000
22/08/26CeutaKhách2-0 (T)Las Palmas8700210
16/08/26AlbaceteNhà2-1 (T)Las Palmas8600310
30/05/26CeutaKhách0-1 (B)Albacete9000210
24/05/26Real Sociedad IINhà3-1 (T)Albacete7510410
15/05/26CórdobaKhách2-1 (T)Albacete6320430
09/05/26Cultural LeonesaNhà2-1 (T)Albacete7810640
01/05/26FC AndorraKhách1-0 (T)Albacete6600200
24/04/26SD EibarNhà0-3 (B)Albacete44 (DB)00630
11/04/26LeganésKhách1-2 (B)Albacete9000300
04/04/26BurgosNhà2-3 (B)Albacete6100100
31/03/26MirandésKhách1-1 (H)Albacete44 (DB)10410
28/03/26CastellónNhà1-1 (H)Albacete7310420
21/03/26Racing SantanderKhách4-0 (T)Albacete6710110
16/03/26Las PalmasNhà2-1 (T)Albacete7 (DB)10310
07/03/26HuescaKhách0-0 (H)Albacete7100210
27/02/26AlmeríaNhà1-1 (H)Albacete6900000
22/02/26MálagaKhách0-1 (B)Albacete18 (DB)00000
15/02/26Sporting GijónNhà1-1 (H)Albacete6510110
08/02/26Deportivo A CoruñaKhách1-2 (B)Albacete5800300
31/01/26Real ZaragozaNhà2-0 (T)Albacete7010330
24/01/26Real ValladolidKhách1-0 (T)Albacete24 (DB)00110
18/01/26CádizNhà1-0 (T)Albacete4600101
10/01/26Real Sociedad IIKhách0-0 (H)Albacete8200620
04/01/26LeganésNhà1-3 (B)Albacete23 (DB)00100
21/12/25GranadaKhách1-1 (H)Albacete44 (DB)10211
14/12/25MálagaNhà1-3 (B)Albacete6 (DB)00000
08/12/25BurgosKhách1-0 (T)Albacete21 (DB)10110
29/11/25Deportivo A CoruñaNhà0-2 (B)Albacete14 (DB)00200
21/11/25Las PalmasKhách1-2 (B)Albacete6800100
15/11/25FC AndorraNhà1-0 (T)Albacete6600210
08/11/25SD EibarKhách2-3 (B)Albacete7520330
25/10/25CórdobaNhà1-3 (B)Albacete26 (DB)00100

Câu hỏi thường gặp

Jefté Betancor sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

2,20 cú sút mỗi trận trong 25 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại Hạng Nhì Tây Ban Nha trong 12 tháng gần nhất (3,25 mỗi 90 phút).

Jefté Betancor có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

1,00 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 56% số trận đó.

Jefté Betancor đã ghi bao nhiêu bàn tại Hạng Nhì Tây Ban Nha?

15 bàn sau 40 trận trong 12 tháng gần nhất (0,63 mỗi 90 phút); 1 bàn sau 10 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Jefté Betancor đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

2 thẻ vàng sau 40 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 4% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Jefté Betancor sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

2,17 mỗi trận trên sân nhà và 2,23 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.