Scout Picks

Lucas Alcázar: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Hậu vệ của CastellónHạng Nhì Tây Ban Nha

37 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Lucas Alcázar: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Lucas Alcázar: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,540% (4/10)38,7% (12/31)37,5% (6/16)40% (6/15)
Cú sút: Trên 1,520% (2/10)16,1% (5/31)18,8% (3/16)13,3% (2/15)
Cú sút: Trên 2,510% (1/10)3,2% (1/31)0% (0/16)6,7% (1/15)
Sút trúng đích: Trên 0,510% (1/10)16,1% (5/31)12,5% (2/16)20% (3/15)
Sút trúng đích: Trên 1,50% (0/10)0% (0/31)0% (0/16)0% (0/15)
Bàn thắng: Trên 0,50% (0/10)6,5% (2/31)6,3% (1/16)6,7% (1/15)
Kiến tạo: Trên 0,510% (1/10)6,5% (2/31)12,5% (2/16)0% (0/15)
Thẻ vàng: Trên 0,50% (0/10)9,7% (3/31)12,5% (2/16)6,7% (1/15)

Lucas Alcázar: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Lucas Alcázar: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận3731 trận 45+ phút2563 phút16 trận 45+ phút15 trận 45+ phút
Cú sút190,580,670,560,60
Sút trúng đích50,160,180,130,20
Bàn thắng20,060,070,060,07
Kiến tạo20,060,070,130,00
Thẻ vàng30,100,110,130,07

Từng trận: Lucas Alcázar tại Hạng Nhì Tây Ban Nha

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Lucas Alcázar tại Hạng Nhì Tây Ban Nha
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
11/10/26FC AndorraKhách0-1 (B)4600000
04/10/26CeutaNhà1-1 (H)27 (DB)00100
28/09/26LeganésKhách2-0 (T)33 (DB)00000
12/09/26GironaKhách2-1 (T)4600000
31/08/26Celta FortunaKhách2-1 (T)25 (DB)00000
23/08/26SabadellNhà0-0 (H)9000100
09/06/26AlmeríaKhách2-3 (B)17 (DB)00000
06/06/26AlmeríaNhà1-1 (H)8800000
31/05/26SD EibarNhà2-1 (T)25 (DB)00000
15/05/26CádizNhà1-1 (H)6400000
09/05/26CeutaKhách1-1 (H)9000100
02/05/26CórdobaNhà1-2 (B)6500200
25/04/26MálagaKhách3-2 (T)9000000
18/04/26BurgosNhà3-1 (T)9001000
12/04/26MirandésKhách2-2 (H)9000310
06/04/26GranadaNhà3-2 (T)21 (DB)00000
02/04/26AlmeríaNhà2-0 (T)4500000
28/03/26AlbaceteKhách1-1 (H)7800100
23/03/26Cultural LeonesaNhà1-1 (H)9000100
15/03/26Sporting GijónKhách1-4 (B)9000000
28/02/26Racing SantanderNhà1-3 (B)4600001
21/02/26Las PalmasKhách1-1 (H)7100000
15/02/26Deportivo A CoruñaNhà2-0 (T)9000000
08/02/26Real ValladolidKhách4-0 (T)9000100
01/02/26FC AndorraNhà2-0 (T)9010210
25/01/26Real ZaragozaKhách0-0 (H)7400000
16/01/26LeganésNhà2-0 (T)9000000
03/01/26HuescaNhà4-1 (T)6900001
21/12/25CádizKhách0-2 (B)9010010
15/12/25MirandésNhà3-1 (T)6700000
07/12/25Deportivo A CoruñaKhách3-1 (T)6300201
30/11/25Las PalmasNhà1-0 (T)9000100
22/11/25FC AndorraKhách3-1 (T)9000110
15/11/25Real Sociedad IINhà5-4 (T)6300210
10/11/25BurgosKhách0-0 (H)9000000
02/11/25MálagaNhà2-1 (T)9001000
26/10/25AlmeríaKhách0-1 (B)9000000

Câu hỏi thường gặp

Lucas Alcázar sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

0,58 cú sút mỗi trận trong 31 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại Hạng Nhì Tây Ban Nha trong 12 tháng gần nhất (0,67 mỗi 90 phút).

Lucas Alcázar có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,16 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 16,1% số trận đó.

Lucas Alcázar đã ghi bao nhiêu bàn tại Hạng Nhì Tây Ban Nha?

2 bàn sau 37 trận trong 12 tháng gần nhất (0,07 mỗi 90 phút); 0 bàn sau 6 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Lucas Alcázar đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

3 thẻ vàng sau 37 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 9,7% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Lucas Alcázar sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

0,56 mỗi trận trên sân nhà và 0,60 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.