Scout Picks

Juanmi Latasa: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Tiền đạo của Real ValladolidHạng Nhì Tây Ban Nha

38 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Juanmi Latasa: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Juanmi Latasa: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,5100% (10/10)80% (20/25)90% (9/10)73,3% (11/15)
Cú sút: Trên 1,570% (7/10)52% (13/25)50% (5/10)53,3% (8/15)
Cú sút: Trên 2,560% (6/10)40% (10/25)50% (5/10)33,3% (5/15)
Sút trúng đích: Trên 0,570% (7/10)44% (11/25)50% (5/10)40% (6/15)
Sút trúng đích: Trên 1,540% (4/10)20% (5/25)20% (2/10)20% (3/15)
Bàn thắng: Trên 0,540% (4/10)24% (6/25)20% (2/10)26,7% (4/15)
Kiến tạo: Trên 0,50% (0/10)4% (1/25)0% (0/10)6,7% (1/15)
Thẻ vàng: Trên 0,530% (3/10)28% (7/25)20% (2/10)33,3% (5/15)

Juanmi Latasa: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Juanmi Latasa: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận3825 trận 45+ phút2422 phút10 trận 45+ phút15 trận 45+ phút
Cú sút662,082,452,401,87
Sút trúng đích210,680,780,800,60
Bàn thắng80,240,300,200,27
Kiến tạo10,040,040,000,07
Thẻ vàng80,280,300,200,33

Từng trận: Juanmi Latasa tại Hạng Nhì Tây Ban Nha

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Juanmi Latasa tại Hạng Nhì Tây Ban Nha
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
18/10/26EldenseNhà2-3 (B)3000000
12/10/26AlbaceteNhà5-0 (T)9010330
04/10/26Las PalmasKhách2-2 (H)9010420
27/09/26CórdobaNhà3-1 (T)7200311
20/09/26CeutaKhách1-1 (H)8210211
13/09/26Real OviedoNhà0-3 (B)21 (DB)00000
05/09/26FC AndorraNhà1-0 (T)22 (DB)00000
30/08/26CádizKhách1-1 (H)21 (DB)00100
23/08/26SD EibarKhách0-1 (B)7000101
15/08/26MallorcaKhách0-2 (B)9000100
31/05/26AlmeríaKhách0-1 (B)9000320
24/05/26Deportivo A CoruñaNhà0-2 (B)9000720
16/05/26Racing SantanderKhách1-4 (B)8400400
09/05/26Real ZaragozaNhà2-0 (T)8510110
03/05/26Las PalmasKhách1-2 (B)25 (DB)00100
25/04/26Real Sociedad IINhà1-0 (T)32 (DB)00000
19/04/26FC AndorraKhách0-1 (B)7800101
13/04/26SD EibarNhà0-0 (H)25 (DB)00000
04/04/26Cultural LeonesaKhách0-1 (B)6600000
31/03/26CádizNhà3-0 (T)8300100
28/03/26BurgosNhà0-1 (B)9000310
22/03/26MirandésKhách1-2 (B)9010420
14/03/26LeganésNhà3-2 (T)21 (DB)10210
07/03/26MálagaKhách3-3 (H)26 (DB)10211
28/02/26HuescaNhà1-0 (T)17 (DB)00110
22/02/26Sporting GijónKhách2-2 (H)8500000
14/02/26GranadaKhách1-5 (B)9000400
08/02/26CastellónNhà0-4 (B)44 (DB)00410
24/01/26AlbaceteNhà0-1 (B)7100100
17/01/26CeutaKhách3-0 (T)8000210
03/01/26Racing SantanderNhà1-1 (H)7100001
19/12/25SD EibarKhách0-3 (B)9000000
13/12/25FC AndorraNhà0-1 (B)7100100
06/12/25HuescaKhách4-1 (T)9001001
29/11/25MálagaNhà1-1 (H)34 (DB)00200
24/11/25Real Sociedad IIKhách0-1 (B)44 (DB)00100
03/11/25GranadaNhà2-1 (T)7200400
26/10/25Deportivo A CoruñaKhách1-1 (H)9010211

Câu hỏi thường gặp

Juanmi Latasa sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

2,08 cú sút mỗi trận trong 25 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại Hạng Nhì Tây Ban Nha trong 12 tháng gần nhất (2,45 mỗi 90 phút).

Juanmi Latasa có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,68 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 44% số trận đó.

Juanmi Latasa đã ghi bao nhiêu bàn tại Hạng Nhì Tây Ban Nha?

8 bàn sau 38 trận trong 12 tháng gần nhất (0,30 mỗi 90 phút); 3 bàn sau 10 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Juanmi Latasa đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

8 thẻ vàng sau 38 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 28% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Juanmi Latasa sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

2,40 mỗi trận trên sân nhà và 1,87 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.