Scout Picks

Iván Alejo: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Hậu vệ của Real ValladolidHạng Nhì Tây Ban Nha

37 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Iván Alejo: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Iván Alejo: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,520% (2/10)30,3% (10/33)37,5% (6/16)23,5% (4/17)
Cú sút: Trên 1,50% (0/10)6,1% (2/33)6,3% (1/16)5,9% (1/17)
Cú sút: Trên 2,50% (0/10)3% (1/33)0% (0/16)5,9% (1/17)
Sút trúng đích: Trên 0,50% (0/10)6,1% (2/33)6,3% (1/16)5,9% (1/17)
Sút trúng đích: Trên 1,50% (0/10)0% (0/33)0% (0/16)0% (0/17)
Bàn thắng: Trên 0,50% (0/10)0% (0/33)0% (0/16)0% (0/17)
Kiến tạo: Trên 0,50% (0/10)3% (1/33)0% (0/16)5,9% (1/17)
Thẻ vàng: Trên 0,540% (4/10)30,3% (10/33)43,8% (7/16)17,6% (3/17)

Iván Alejo: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Iván Alejo: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận3733 trận 45+ phút2942 phút16 trận 45+ phút17 trận 45+ phút
Cú sút150,420,460,440,41
Sút trúng đích30,060,090,060,06
Bàn thắng00,000,000,000,00
Kiến tạo10,030,030,000,06
Thẻ vàng110,300,340,440,18

Từng trận: Iván Alejo tại Hạng Nhì Tây Ban Nha

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Iván Alejo tại Hạng Nhì Tây Ban Nha
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
23/10/26GranadaKhách1-2 (B)9000001
18/10/26EldenseNhà2-3 (B)24 (DB)00001
12/10/26AlbaceteNhà5-0 (T)9000001
04/10/26Las PalmasKhách2-2 (H)9000000
20/09/26CeutaKhách1-1 (H)9000000
13/09/26Real OviedoNhà0-3 (B)9000101
05/09/26FC AndorraNhà1-0 (T)9000000
30/08/26CádizKhách1-1 (H)9000000
23/08/26SD EibarKhách0-1 (B)9000000
15/08/26MallorcaKhách0-2 (B)9000000
31/05/26AlmeríaKhách0-1 (B)9 (DB)00000
24/05/26Deportivo A CoruñaNhà0-2 (B)7000101
16/05/26Racing SantanderKhách1-4 (B)9000100
09/05/26Real ZaragozaNhà2-0 (T)9000000
25/04/26Real Sociedad IINhà1-0 (T)9000100
13/04/26SD EibarNhà0-0 (H)9000001
04/04/26Cultural LeonesaKhách0-1 (B)14 (DB)00000
31/03/26CádizNhà3-0 (T)7100000
28/03/26BurgosNhà0-1 (B)29 (DB)00110
22/03/26MirandésKhách1-2 (B)8500000
14/03/26LeganésNhà3-2 (T)9000000
07/03/26MálagaKhách3-3 (H)9000000
28/02/26HuescaNhà1-0 (T)9000000
22/02/26Sporting GijónKhách2-2 (H)9001110
24/01/26AlbaceteNhà0-1 (B)8300001
17/01/26CeutaKhách3-0 (T)9000000
11/01/26LeganésKhách0-3 (B)9000000
03/01/26Racing SantanderNhà1-1 (H)9000000
19/12/25SD EibarKhách0-3 (B)4600000
13/12/25FC AndorraNhà0-1 (B)9000111
06/12/25HuescaKhách4-1 (T)8800001
29/11/25MálagaNhà1-1 (H)9000100
24/11/25Real Sociedad IIKhách0-1 (B)8300001
14/11/25Las PalmasNhà0-1 (B)9000201
09/11/25CádizKhách0-0 (H)9000100
03/11/25GranadaNhà2-1 (T)9000000
26/10/25Deportivo A CoruñaKhách1-1 (H)9000400

Câu hỏi thường gặp

Iván Alejo sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

0,42 cú sút mỗi trận trong 33 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại Hạng Nhì Tây Ban Nha trong 12 tháng gần nhất (0,46 mỗi 90 phút).

Iván Alejo có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,06 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 6,1% số trận đó.

Iván Alejo đã ghi bao nhiêu bàn tại Hạng Nhì Tây Ban Nha?

0 bàn sau 37 trận trong 12 tháng gần nhất (0,00 mỗi 90 phút); 0 bàn sau 10 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Iván Alejo đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

11 thẻ vàng sau 37 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 30,3% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Iván Alejo sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

0,44 mỗi trận trên sân nhà và 0,41 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.