Scout Picks

Javi Martón: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Tiền đạo của SD EibarHạng Nhì Tây Ban Nha

42 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Javi Martón: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Javi Martón: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,590% (9/10)78,3% (18/23)91,7% (11/12)63,6% (7/11)
Cú sút: Trên 1,560% (6/10)52,2% (12/23)75% (9/12)27,3% (3/11)
Cú sút: Trên 2,520% (2/10)26,1% (6/23)41,7% (5/12)9,1% (1/11)
Sút trúng đích: Trên 0,570% (7/10)65,2% (15/23)91,7% (11/12)36,4% (4/11)
Sút trúng đích: Trên 1,540% (4/10)30,4% (7/23)50% (6/12)9,1% (1/11)
Bàn thắng: Trên 0,550% (5/10)30,4% (7/23)58,3% (7/12)0% (0/11)
Kiến tạo: Trên 0,510% (1/10)8,7% (2/23)8,3% (1/12)9,1% (1/11)
Thẻ vàng: Trên 0,510% (1/10)8,7% (2/23)8,3% (1/12)9,1% (1/11)

Javi Martón: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Javi Martón: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận4223 trận 45+ phút2110 phút12 trận 45+ phút11 trận 45+ phút
Cú sút612,042,602,921,09
Sút trúng đích351,261,491,830,64
Bàn thắng120,430,510,830,00
Kiến tạo40,090,170,080,09
Thẻ vàng30,090,130,080,09

Từng trận: Javi Martón tại Hạng Nhì Tây Ban Nha

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Javi Martón tại Hạng Nhì Tây Ban Nha
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
17/10/26MallorcaNhà1-1 (H)44 (DB)00520
12/10/26Real OviedoKhách1-3 (B)18 (DB)01000
03/10/26AlbaceteKhách3-1 (T)21 (DB)01000
27/09/26Las PalmasNhà3-2 (T)6810730
19/09/26EldenseKhách2-1 (T)31 (DB)00000
14/09/26Celta FortunaKhách4-0 (T)30 (DB)00000
06/09/26GranadaNhà3-0 (T)20 (DB)00001
30/08/26FC AndorraKhách1-0 (T)6800100
23/08/26Real ValladolidNhà1-0 (T)24 (DB)00000
16/08/26TenerifeNhà1-3 (B)9 (DB)00000
31/05/26CastellónKhách1-2 (B)6600200
24/05/26CórdobaNhà2-0 (T)9020220
16/05/26Cultural LeonesaKhách1-2 (B)22 (DB)00210
10/05/26MirandésKhách1-0 (T)22 (DB)00000
02/05/26MálagaNhà2-4 (B)27 (DB)00000
24/04/26AlbaceteKhách3-0 (T)6201000
19/04/26HuescaNhà2-1 (T)9010321
13/04/26Real ValladolidKhách0-0 (H)20 (DB)00000
05/04/26CeutaNhà2-0 (T)6210110
02/04/26Real Sociedad IIKhách1-0 (T)19 (DB)00000
29/03/26Las PalmasNhà3-1 (T)6620220
21/03/26FC AndorraKhách1-0 (T)8500110
15/03/26BurgosNhà0-0 (H)7400210
08/03/26LeganésKhách1-0 (T)6900440
01/03/26CádizNhà3-1 (T)6710210
21/02/26Deportivo A CoruñaKhách0-1 (B)9000210
15/02/26Racing SantanderNhà2-1 (T)25 (DB)10210
07/02/26Real ZaragozaKhách1-1 (H)6600110
01/02/26Sporting GijónNhà1-0 (T)6001110
25/01/26AlmeríaNhà1-0 (T)7700310
19/01/26GranadaKhách0-0 (H)8100101
10/01/26BurgosKhách0-1 (B)19 (DB)00000
02/01/26MirandésNhà2-1 (T)23 (DB)10220
19/12/25Real ValladolidNhà3-0 (T)6 (DB)00000
13/12/25CórdobaKhách0-0 (H)6900000
07/12/25Cultural LeonesaNhà1-2 (B)23 (DB)00200
30/11/25Racing SantanderKhách0-4 (B)5800000
22/11/25Real ZaragozaNhà1-2 (B)9000740
16/11/25Sporting GijónKhách1-1 (H)8100000
08/11/25AlbaceteNhà3-2 (T)7520540
01/11/25AlmeríaKhách1-3 (B)25 (DB)00100
25/10/25LeganésNhà0-0 (H)6800000

Câu hỏi thường gặp

Javi Martón sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

2,04 cú sút mỗi trận trong 23 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại Hạng Nhì Tây Ban Nha trong 12 tháng gần nhất (2,60 mỗi 90 phút).

Javi Martón có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

1,26 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 65,2% số trận đó.

Javi Martón đã ghi bao nhiêu bàn tại Hạng Nhì Tây Ban Nha?

12 bàn sau 42 trận trong 12 tháng gần nhất (0,51 mỗi 90 phút); 1 bàn sau 10 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Javi Martón đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

3 thẻ vàng sau 42 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 8,7% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Javi Martón sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

2,92 mỗi trận trên sân nhà và 1,09 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.