Scout Picks

Ander Madariaga: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Tiền vệ của SD EibarHạng Nhì Tây Ban Nha

37 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Ander Madariaga: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Ander Madariaga: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,550% (5/10)46,7% (14/30)58,8% (10/17)30,8% (4/13)
Cú sút: Trên 1,510% (1/10)16,7% (5/30)23,5% (4/17)7,7% (1/13)
Cú sút: Trên 2,50% (0/10)10% (3/30)17,6% (3/17)0% (0/13)
Sút trúng đích: Trên 0,520% (2/10)20% (6/30)29,4% (5/17)7,7% (1/13)
Sút trúng đích: Trên 1,510% (1/10)6,7% (2/30)5,9% (1/17)7,7% (1/13)
Bàn thắng: Trên 0,520% (2/10)16,7% (5/30)23,5% (4/17)7,7% (1/13)
Kiến tạo: Trên 0,520% (2/10)6,7% (2/30)5,9% (1/17)7,7% (1/13)
Thẻ vàng: Trên 0,50% (0/10)10% (3/30)5,9% (1/17)15,4% (2/13)

Ander Madariaga: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Ander Madariaga: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận3730 trận 45+ phút2515 phút17 trận 45+ phút13 trận 45+ phút
Cú sút250,770,891,060,38
Sút trúng đích80,270,290,350,15
Bàn thắng50,170,180,240,08
Kiến tạo20,070,070,060,08
Thẻ vàng40,100,140,060,15

Từng trận: Ander Madariaga tại Hạng Nhì Tây Ban Nha

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Ander Madariaga tại Hạng Nhì Tây Ban Nha
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
17/10/26MallorcaNhà1-1 (H)7100100
12/10/26Real OviedoKhách1-3 (B)8100100
03/10/26AlbaceteKhách3-1 (T)9010220
27/09/26Las PalmasNhà3-2 (T)9010110
19/09/26EldenseKhách2-1 (T)9001000
14/09/26Celta FortunaKhách4-0 (T)9000000
06/09/26GranadaNhà3-0 (T)9000000
30/08/26FC AndorraKhách1-0 (T)9000000
23/08/26Real ValladolidNhà1-0 (T)74 (DB)01000
16/08/26TenerifeNhà1-3 (B)7100100
31/05/26CastellónKhách1-2 (B)8200000
24/05/26CórdobaNhà2-0 (T)6900000
16/05/26Cultural LeonesaKhách1-2 (B)32 (DB)00000
10/05/26MirandésKhách1-0 (T)22 (DB)00000
02/05/26MálagaNhà2-4 (B)7900100
24/04/26AlbaceteKhách3-0 (T)8400100
19/04/26HuescaNhà2-1 (T)6300100
13/04/26Real ValladolidKhách0-0 (H)7000001
05/04/26CeutaNhà2-0 (T)7200000
02/04/26Real Sociedad IIKhách1-0 (T)19 (DB)00000
29/03/26Las PalmasNhà3-1 (T)7510210
21/03/26FC AndorraKhách1-0 (T)17 (DB)00001
15/03/26BurgosNhà0-0 (H)6000000
08/03/26LeganésKhách1-0 (T)9000000
01/03/26CádizNhà3-1 (T)6700000
21/02/26Deportivo A CoruñaKhách0-1 (B)22 (DB)00000
15/02/26Racing SantanderNhà2-1 (T)9000310
07/02/26Real ZaragozaKhách1-1 (H)6600001
01/02/26Sporting GijónNhà1-0 (T)8410320
25/01/26AlmeríaNhà1-0 (T)6900000
19/01/26GranadaKhách0-0 (H)8100100
10/01/26BurgosKhách0-1 (B)7100000
02/01/26MirandésNhà2-1 (T)8100400
19/12/25Real ValladolidNhà3-0 (T)9010111
13/12/25CórdobaKhách0-0 (H)7000000
07/12/25Cultural LeonesaNhà1-2 (B)34 (DB)00200
30/11/25Racing SantanderKhách0-4 (B)19 (DB)00000

Câu hỏi thường gặp

Ander Madariaga sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

0,77 cú sút mỗi trận trong 30 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại Hạng Nhì Tây Ban Nha trong 12 tháng gần nhất (0,89 mỗi 90 phút).

Ander Madariaga có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,27 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 20% số trận đó.

Ander Madariaga đã ghi bao nhiêu bàn tại Hạng Nhì Tây Ban Nha?

5 bàn sau 37 trận trong 12 tháng gần nhất (0,18 mỗi 90 phút); 2 bàn sau 10 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Ander Madariaga đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

4 thẻ vàng sau 37 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 10% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Ander Madariaga sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

1,06 mỗi trận trên sân nhà và 0,38 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.