Scout Picks

Alberto Dadie: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Hậu vệ của BurgosHạng Nhì Tây Ban Nha

34 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Alberto Dadie: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Alberto Dadie: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,580% (8/10)58,6% (17/29)64,3% (9/14)53,3% (8/15)
Cú sút: Trên 1,50% (0/10)10,3% (3/29)7,1% (1/14)13,3% (2/15)
Cú sút: Trên 2,50% (0/10)3,4% (1/29)7,1% (1/14)0% (0/15)
Sút trúng đích: Trên 0,530% (3/10)20,7% (6/29)21,4% (3/14)20% (3/15)
Sút trúng đích: Trên 1,50% (0/10)0% (0/29)0% (0/14)0% (0/15)
Bàn thắng: Trên 0,510% (1/10)3,4% (1/29)7,1% (1/14)0% (0/15)
Kiến tạo: Trên 0,510% (1/10)3,4% (1/29)7,1% (1/14)0% (0/15)
Thẻ vàng: Trên 0,540% (4/10)34,5% (10/29)42,9% (6/14)26,7% (4/15)

Alberto Dadie: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Alberto Dadie: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận3429 trận 45+ phút2656 phút14 trận 45+ phút15 trận 45+ phút
Cú sút240,720,810,790,67
Sút trúng đích70,210,240,210,20
Bàn thắng10,030,030,070,00
Kiến tạo10,030,030,070,00
Thẻ vàng110,340,370,430,27

Từng trận: Alberto Dadie tại Hạng Nhì Tây Ban Nha

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Alberto Dadie tại Hạng Nhì Tây Ban Nha
NgàyĐối thủSânKết quảĐộiPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
18/10/26SabadellNhà1-0 (T)Burgos44 (DB)00000
12/10/26GranadaNhà0-1 (B)Burgos26 (DB)00211
03/10/26AlmeríaKhách1-2 (B)Burgos8200001
27/09/26EldenseNhà1-0 (T)Burgos9000000
20/09/26Las PalmasKhách2-1 (T)Burgos9000100
11/09/26CeutaNhà3-1 (T)Burgos9010111
06/09/26Real OviedoKhách0-0 (H)Burgos9000101
31/08/26Real Sociedad IINhà2-2 (H)Burgos9000100
23/08/26Sporting GijónKhách0-1 (B)Burgos9000100
16/08/26CórdobaNhà3-2 (T)Burgos9000110
30/05/26Cultural LeonesaNhà1-1 (H)Real Sociedad II8200100
16/05/26MirandésNhà2-2 (H)Real Sociedad II9001111
11/05/26HuescaKhách2-1 (T)Real Sociedad II9000100
03/05/26BurgosNhà0-0 (H)Real Sociedad II9000000
25/04/26Real ValladolidKhách0-1 (B)Real Sociedad II8400000
17/04/26Racing SantanderNhà1-3 (B)Real Sociedad II9000301
10/04/26CeutaKhách0-0 (H)Real Sociedad II9000000
06/04/26Sporting GijónKhách0-1 (B)Real Sociedad II9000210
02/04/26SD EibarNhà0-1 (B)Real Sociedad II9 (DB)00100
29/03/26AlmeríaKhách1-5 (B)Real Sociedad II9000211
22/03/26GranadaNhà0-2 (B)Real Sociedad II8200001
15/03/26CórdobaKhách2-0 (T)Real Sociedad II9000110
07/03/26CastellónNhà4-2 (T)Real Sociedad II9000000
07/02/26FC AndorraKhách2-1 (T)Real Sociedad II7300001
30/01/26Las PalmasNhà1-1 (H)Real Sociedad II9000100
24/01/26LeganésKhách0-2 (B)Real Sociedad II8400000
17/01/26Real ZaragozaKhách1-1 (H)Real Sociedad II9000000
10/01/26AlbaceteNhà0-0 (H)Real Sociedad II9000101
03/01/26Cultural LeonesaKhách1-1 (H)Real Sociedad II9000100
21/12/25CeutaNhà1-3 (B)Real Sociedad II8 (DB)00000
30/11/25MirandésKhách0-1 (B)Real Sociedad II9000000
24/11/25Real ValladolidNhà1-0 (T)Real Sociedad II9000001
05/11/25HuescaNhà2-0 (T)Real Sociedad II9000100
25/10/25BurgosKhách0-1 (B)Real Sociedad II12 (DB)00000

Câu hỏi thường gặp

Alberto Dadie sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

0,72 cú sút mỗi trận trong 29 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại Hạng Nhì Tây Ban Nha trong 12 tháng gần nhất (0,81 mỗi 90 phút).

Alberto Dadie có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,21 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 20,7% số trận đó.

Alberto Dadie đã ghi bao nhiêu bàn tại Hạng Nhì Tây Ban Nha?

1 bàn sau 34 trận trong 12 tháng gần nhất (0,03 mỗi 90 phút); 1 bàn sau 10 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Alberto Dadie đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

11 thẻ vàng sau 34 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 34,5% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Alberto Dadie sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

0,79 mỗi trận trên sân nhà và 0,67 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.