Scout Picks

Yuito Suzuki: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Tiền vệ của SC FreiburgBundesliga

27 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Yuito Suzuki: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Yuito Suzuki: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,570% (7/10)76,2% (16/21)75% (9/12)77,8% (7/9)
Cú sút: Trên 1,550% (5/10)61,9% (13/21)58,3% (7/12)66,7% (6/9)
Cú sút: Trên 2,520% (2/10)33,3% (7/21)41,7% (5/12)22,2% (2/9)
Sút trúng đích: Trên 0,540% (4/10)57,1% (12/21)66,7% (8/12)44,4% (4/9)
Sút trúng đích: Trên 1,520% (2/10)23,8% (5/21)41,7% (5/12)0% (0/9)
Bàn thắng: Trên 0,530% (3/10)23,8% (5/21)25% (3/12)22,2% (2/9)
Kiến tạo: Trên 0,50% (0/10)14,3% (3/21)16,7% (2/12)11,1% (1/9)
Thẻ vàng: Trên 0,530% (3/10)19% (4/21)8,3% (1/12)33,3% (3/9)

Yuito Suzuki: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Yuito Suzuki: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận2721 trận 45+ phút1860 phút12 trận 45+ phút9 trận 45+ phút
Cú sút431,812,081,921,67
Sút trúng đích190,860,921,170,44
Bàn thắng80,330,390,420,22
Kiến tạo30,140,150,170,11
Thẻ vàng50,190,240,080,33

Từng trận: Yuito Suzuki tại Bundesliga

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Yuito Suzuki tại Bundesliga
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
11/10/26Schalke 04Nhà2-1 (T)6400001
19/09/26Eintracht FrankfurtKhách2-2 (H)8410210
12/09/26Borussia MönchengladbachNhà5-0 (T)7800110
05/09/26PaderbornKhách1-0 (T)8200201
30/08/26Werder BremenNhà4-1 (T)8030330
03/05/26VfL WolfsburgNhà1-1 (H)8100100
19/04/26FC HeidenheimNhà2-1 (T)22 (DB)00200
04/04/26FC Bayern MünchenNhà2-3 (B)9000000
22/03/26St. PauliKhách2-1 (T)9000201
15/03/26FC Union BerlinNhà0-1 (B)29 (DB)00000
07/03/26Bayer 04 LeverkusenNhà3-3 (H)9010320
01/03/26Eintracht FrankfurtKhách0-2 (B)9000000
22/02/26Borussia MönchengladbachNhà2-1 (T)7900210
14/02/26TSG HoffenheimKhách0-3 (B)5800100
07/02/26Werder BremenNhà1-0 (T)34 (DB)00000
01/02/26VfB StuttgartKhách0-1 (B)7600310
25/01/26FC KölnNhà2-1 (T)9001000
18/01/26FC AugsburgKhách2-2 (H)34 (DB)10111
14/01/26RB LeipzigKhách0-2 (B)5500001
10/01/26Hamburger SVNhà2-1 (T)9000520
20/12/25VfL WolfsburgKhách4-3 (T)9001210
14/12/25Borussia DortmundNhà1-1 (H)9000310
06/12/25FC HeidenheimKhách1-2 (B)23 (DB)00200
30/11/25FSV Mainz 05Nhà4-0 (T)6901320
22/11/25FC Bayern MünchenKhách2-6 (B)7710310
09/11/25St. PauliNhà2-1 (T)7110220
26/10/25Bayer 04 LeverkusenKhách0-2 (B)44 (DB)00000

Câu hỏi thường gặp

Yuito Suzuki sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

1,81 cú sút mỗi trận trong 21 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại Bundesliga trong 12 tháng gần nhất (2,08 mỗi 90 phút).

Yuito Suzuki có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,86 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 57,1% số trận đó.

Yuito Suzuki đã ghi bao nhiêu bàn tại Bundesliga?

8 bàn sau 27 trận trong 12 tháng gần nhất (0,39 mỗi 90 phút); 4 bàn sau 5 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Yuito Suzuki đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

5 thẻ vàng sau 27 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 19% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Yuito Suzuki sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

1,92 mỗi trận trên sân nhà và 1,67 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.