Scout Picks

Igor Matanovic: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Tiền đạo của SC FreiburgBundesliga

32 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Igor Matanovic: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Igor Matanovic: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,590% (9/10)90,5% (19/21)100% (10/10)81,8% (9/11)
Cú sút: Trên 1,580% (8/10)85,7% (18/21)90% (9/10)81,8% (9/11)
Cú sút: Trên 2,550% (5/10)52,4% (11/21)60% (6/10)45,5% (5/11)
Sút trúng đích: Trên 0,570% (7/10)66,7% (14/21)80% (8/10)54,5% (6/11)
Sút trúng đích: Trên 1,540% (4/10)38,1% (8/21)20% (2/10)54,5% (6/11)
Bàn thắng: Trên 0,540% (4/10)38,1% (8/21)50% (5/10)27,3% (3/11)
Kiến tạo: Trên 0,520% (2/10)14,3% (3/21)30% (3/10)0% (0/11)
Thẻ vàng: Trên 0,50% (0/10)0% (0/21)0% (0/10)0% (0/11)

Igor Matanovic: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Igor Matanovic: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận3221 trận 45+ phút1960 phút10 trận 45+ phút11 trận 45+ phút
Cú sút692,763,173,002,55
Sút trúng đích281,191,291,001,36
Bàn thắng120,520,550,600,45
Kiến tạo30,140,140,300,00
Thẻ vàng00,000,000,000,00

Từng trận: Igor Matanovic tại Bundesliga

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Igor Matanovic tại Bundesliga
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
18/10/26Bayer 04 LeverkusenKhách1-2 (B)9000300
11/10/26Schalke 04Nhà2-1 (T)6500210
19/09/26Eintracht FrankfurtKhách2-2 (H)8300220
12/09/26Borussia MönchengladbachNhà5-0 (T)7820320
05/09/26PaderbornKhách1-0 (T)9000540
30/08/26Werder BremenNhà4-1 (T)7311510
16/05/26RB LeipzigNhà4-1 (T)8611110
10/05/26Hamburger SVKhách2-3 (B)9020320
03/05/26VfL WolfsburgNhà1-1 (H)32 (DB)00000
26/04/26Borussia DortmundKhách0-4 (B)6700000
19/04/26FC HeidenheimNhà2-1 (T)6800200
12/04/26FSV Mainz 05Khách1-0 (T)9000200
04/04/26FC Bayern MünchenNhà2-3 (B)12 (DB)00100
22/03/26St. PauliKhách2-1 (T)8620530
15/03/26FC Union BerlinNhà0-1 (B)9000310
07/03/26Bayer 04 LeverkusenNhà3-3 (H)9000300
01/03/26Eintracht FrankfurtKhách0-2 (B)9000200
22/02/26Borussia MönchengladbachNhà2-1 (T)9010310
14/02/26TSG HoffenheimKhách0-3 (B)32 (DB)00200
07/02/26Werder BremenNhà1-0 (T)8401210
01/02/26VfB StuttgartKhách0-1 (B)9000000
25/01/26FC KölnNhà2-1 (T)7610620
18/01/26FC AugsburgKhách2-2 (H)9010420
14/01/26RB LeipzigKhách0-2 (B)25 (DB)00000
10/01/26Hamburger SVNhà2-1 (T)25 (DB)10420
20/12/25VfL WolfsburgKhách4-3 (T)1 (DB)00000
14/12/25Borussia DortmundNhà1-1 (H)14 (DB)00110
30/11/25FSV Mainz 05Nhà4-0 (T)21 (DB)00100
22/11/25FC Bayern MünchenKhách2-6 (B)26 (DB)00000
09/11/25St. PauliNhà2-1 (T)32 (DB)00100
01/11/25FC Union BerlinKhách0-0 (H)51 (DB)00220
26/10/25Bayer 04 LeverkusenKhách0-2 (B)23 (DB)00100

Câu hỏi thường gặp

Igor Matanovic sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

2,76 cú sút mỗi trận trong 21 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại Bundesliga trong 12 tháng gần nhất (3,17 mỗi 90 phút).

Igor Matanovic có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

1,19 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 66,7% số trận đó.

Igor Matanovic đã ghi bao nhiêu bàn tại Bundesliga?

12 bàn sau 32 trận trong 12 tháng gần nhất (0,55 mỗi 90 phút); 3 bàn sau 6 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Igor Matanovic đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

0 thẻ vàng sau 32 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 0% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Igor Matanovic sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

3,00 mỗi trận trên sân nhà và 2,55 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.