Scout Picks

Derry Scherhant: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Tiền đạo của SC FreiburgBundesliga

31 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Derry Scherhant: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Derry Scherhant: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,5100% (10/10)94,1% (16/17)87,5% (7/8)100% (9/9)
Cú sút: Trên 1,560% (6/10)58,8% (10/17)75% (6/8)44,4% (4/9)
Cú sút: Trên 2,530% (3/10)23,5% (4/17)12,5% (1/8)33,3% (3/9)
Sút trúng đích: Trên 0,550% (5/10)52,9% (9/17)62,5% (5/8)44,4% (4/9)
Sút trúng đích: Trên 1,510% (1/10)5,9% (1/17)0% (0/8)11,1% (1/9)
Bàn thắng: Trên 0,530% (3/10)23,5% (4/17)25% (2/8)22,2% (2/9)
Kiến tạo: Trên 0,530% (3/10)17,6% (3/17)25% (2/8)11,1% (1/9)
Thẻ vàng: Trên 0,50% (0/10)5,9% (1/17)12,5% (1/8)0% (0/9)

Derry Scherhant: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Derry Scherhant: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận3117 trận 45+ phút1580 phút8 trận 45+ phút9 trận 45+ phút
Cú sút411,942,341,752,11
Sút trúng đích120,590,680,630,56
Bàn thắng50,240,280,250,22
Kiến tạo40,180,230,250,11
Thẻ vàng20,060,110,130,00

Từng trận: Derry Scherhant tại Bundesliga

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Derry Scherhant tại Bundesliga
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
18/10/26Bayer 04 LeverkusenKhách1-2 (B)8910110
11/10/26Schalke 04Nhà2-1 (T)8300100
19/09/26Eintracht FrankfurtKhách2-2 (H)7111520
12/09/26Borussia MönchengladbachNhà5-0 (T)6701200
05/09/26PaderbornKhách1-0 (T)7400300
30/08/26Werder BremenNhà4-1 (T)9001210
16/05/26RB LeipzigNhà4-1 (T)9010310
10/05/26Hamburger SVKhách2-3 (B)22 (DB)00000
03/05/26VfL WolfsburgNhà1-1 (H)19 (DB)00000
26/04/26Borussia DortmundKhách0-4 (B)7500100
19/04/26FC HeidenheimNhà2-1 (T)6800210
12/04/26FSV Mainz 05Khách1-0 (T)7400100
04/04/26FC Bayern MünchenNhà2-3 (B)9000000
22/03/26St. PauliKhách2-1 (T)22 (DB)00000
15/03/26FC Union BerlinNhà0-1 (B)7700210
07/03/26Bayer 04 LeverkusenNhà3-3 (H)27 (DB)01101
01/03/26Eintracht FrankfurtKhách0-2 (B)18 (DB)00110
22/02/26Borussia MönchengladbachNhà2-1 (T)11 (DB)00000
14/02/26TSG HoffenheimKhách0-3 (B)7200110
07/02/26Werder BremenNhà1-0 (T)6 (DB)00100
01/02/26VfB StuttgartKhách0-1 (B)7600200
25/01/26FC KölnNhà2-1 (T)7610211
18/01/26FC AugsburgKhách2-2 (H)34 (DB)00000
14/01/26RB LeipzigKhách0-2 (B)5 (DB)00000
20/12/25VfL WolfsburgKhách4-3 (T)23 (DB)10310
06/12/25FC HeidenheimKhách1-2 (B)23 (DB)00000
30/11/25FSV Mainz 05Nhà4-0 (T)9 (DB)00000
22/11/25FC Bayern MünchenKhách2-6 (B)6400100
09/11/25St. PauliNhà2-1 (T)32 (DB)00100
01/11/25FC Union BerlinKhách0-0 (H)16 (DB)00100
26/10/25Bayer 04 LeverkusenKhách0-2 (B)7700410

Câu hỏi thường gặp

Derry Scherhant sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

1,94 cú sút mỗi trận trong 17 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại Bundesliga trong 12 tháng gần nhất (2,34 mỗi 90 phút).

Derry Scherhant có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,59 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 52,9% số trận đó.

Derry Scherhant đã ghi bao nhiêu bàn tại Bundesliga?

5 bàn sau 31 trận trong 12 tháng gần nhất (0,28 mỗi 90 phút); 2 bàn sau 6 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Derry Scherhant đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

2 thẻ vàng sau 31 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 5,9% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Derry Scherhant sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

1,75 mỗi trận trên sân nhà và 2,11 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.