Scout Picks

Niklas Beste: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Tiền vệ của SC FreiburgBundesliga

29 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Niklas Beste: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Niklas Beste: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,560% (6/10)76,2% (16/21)75% (9/12)77,8% (7/9)
Cú sút: Trên 1,510% (1/10)28,6% (6/21)41,7% (5/12)11,1% (1/9)
Cú sút: Trên 2,50% (0/10)4,8% (1/21)8,3% (1/12)0% (0/9)
Sút trúng đích: Trên 0,530% (3/10)42,9% (9/21)66,7% (8/12)11,1% (1/9)
Sút trúng đích: Trên 1,50% (0/10)9,5% (2/21)16,7% (2/12)0% (0/9)
Bàn thắng: Trên 0,510% (1/10)9,5% (2/21)16,7% (2/12)0% (0/9)
Kiến tạo: Trên 0,510% (1/10)14,3% (3/21)16,7% (2/12)11,1% (1/9)
Thẻ vàng: Trên 0,50% (0/10)14,3% (3/21)16,7% (2/12)11,1% (1/9)

Niklas Beste: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Niklas Beste: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận2921 trận 45+ phút1722 phút12 trận 45+ phút9 trận 45+ phút
Cú sút251,101,311,250,89
Sút trúng đích130,520,680,830,11
Bàn thắng20,100,100,170,00
Kiến tạo40,140,210,170,11
Thẻ vàng40,140,210,170,11

Từng trận: Niklas Beste tại Bundesliga

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Niklas Beste tại Bundesliga
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
18/10/26Bayer 04 LeverkusenKhách1-2 (B)7700100
11/10/26Schalke 04Nhà2-1 (T)6900000
19/09/26Eintracht FrankfurtKhách2-2 (H)7100110
12/09/26Borussia MönchengladbachNhà5-0 (T)8200000
05/09/26PaderbornKhách1-0 (T)7400100
30/08/26Werder BremenNhà4-1 (T)4601200
16/05/26RB LeipzigNhà4-1 (T)6010110
10/05/26Hamburger SVKhách2-3 (B)5900000
03/05/26VfL WolfsburgNhà1-1 (H)9000000
26/04/26Borussia DortmundKhách0-4 (B)23 (DB)00110
19/04/26FC HeidenheimNhà2-1 (T)22 (DB)00000
12/04/26FSV Mainz 05Khách1-0 (T)26 (DB)00000
04/04/26FC Bayern MünchenNhà2-3 (B)7800110
22/03/26St. PauliKhách2-1 (T)4600100
15/03/26FC Union BerlinNhà0-1 (B)13 (DB)00110
07/03/26Bayer 04 LeverkusenNhà3-3 (H)7500210
22/02/26Borussia MönchengladbachNhà2-1 (T)9000221
14/02/26TSG HoffenheimKhách0-3 (B)2 (DB)00000
07/02/26Werder BremenNhà1-0 (T)6810110
01/02/26VfB StuttgartKhách0-1 (B)6800001
25/01/26FC KölnNhà2-1 (T)9000210
18/01/26FC AugsburgKhách2-2 (H)34 (DB)00000
14/01/26RB LeipzigKhách0-2 (B)25 (DB)00001
10/01/26Hamburger SVNhà2-1 (T)11 (DB)01000
06/12/25FC HeidenheimKhách1-2 (B)9000200
30/11/25FSV Mainz 05Nhà4-0 (T)8100320
22/11/25FC Bayern MünchenKhách2-6 (B)9001100
09/11/25St. PauliNhà2-1 (T)8801111
01/11/25FC Union BerlinKhách0-0 (H)7400100

Câu hỏi thường gặp

Niklas Beste sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

1,10 cú sút mỗi trận trong 21 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại Bundesliga trong 12 tháng gần nhất (1,31 mỗi 90 phút).

Niklas Beste có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,52 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 42,9% số trận đó.

Niklas Beste đã ghi bao nhiêu bàn tại Bundesliga?

2 bàn sau 29 trận trong 12 tháng gần nhất (0,10 mỗi 90 phút); 0 bàn sau 6 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Niklas Beste đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

4 thẻ vàng sau 29 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 14,3% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Niklas Beste sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

1,25 mỗi trận trên sân nhà và 0,89 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.