Scout Picks

Maximilian Eggestein: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Tiền vệ của SC FreiburgBundesliga

33 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Maximilian Eggestein: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Maximilian Eggestein: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,570% (7/10)78,8% (26/33)93,8% (15/16)64,7% (11/17)
Cú sút: Trên 1,550% (5/10)42,4% (14/33)62,5% (10/16)23,5% (4/17)
Cú sút: Trên 2,510% (1/10)18,2% (6/33)18,8% (3/16)17,6% (3/17)
Sút trúng đích: Trên 0,550% (5/10)48,5% (16/33)50% (8/16)47,1% (8/17)
Sút trúng đích: Trên 1,50% (0/10)3% (1/33)0% (0/16)5,9% (1/17)
Bàn thắng: Trên 0,530% (3/10)15,2% (5/33)25% (4/16)5,9% (1/17)
Kiến tạo: Trên 0,50% (0/10)3% (1/33)6,3% (1/16)0% (0/17)
Thẻ vàng: Trên 0,50% (0/10)15,2% (5/33)18,8% (3/16)11,8% (2/17)

Maximilian Eggestein: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Maximilian Eggestein: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận3333 trận 45+ phút2970 phút16 trận 45+ phút17 trận 45+ phút
Cú sút491,481,481,751,24
Sút trúng đích170,520,520,500,53
Bàn thắng50,150,150,250,06
Kiến tạo10,030,030,060,00
Thẻ vàng50,150,150,190,12

Từng trận: Maximilian Eggestein tại Bundesliga

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Maximilian Eggestein tại Bundesliga
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
18/10/26Bayer 04 LeverkusenKhách1-2 (B)9000110
11/10/26Schalke 04Nhà2-1 (T)9010210
19/09/26Eintracht FrankfurtKhách2-2 (H)9000110
12/09/26Borussia MönchengladbachNhà5-0 (T)9010210
05/09/26PaderbornKhách1-0 (T)9010410
30/08/26Werder BremenNhà4-1 (T)9000200
16/05/26RB LeipzigNhà4-1 (T)9000000
10/05/26Hamburger SVKhách2-3 (B)9000000
03/05/26VfL WolfsburgNhà1-1 (H)9000200
26/04/26Borussia DortmundKhách0-4 (B)9000000
19/04/26FC HeidenheimNhà2-1 (T)9010110
12/04/26FSV Mainz 05Khách1-0 (T)9000001
04/04/26FC Bayern MünchenNhà2-3 (B)9001201
22/03/26St. PauliKhách2-1 (T)9000000
15/03/26FC Union BerlinNhà0-1 (B)9000310
07/03/26Bayer 04 LeverkusenNhà3-3 (H)9000110
01/03/26Eintracht FrankfurtKhách0-2 (B)9000000
22/02/26Borussia MönchengladbachNhà2-1 (T)9000210
14/02/26TSG HoffenheimKhách0-3 (B)9000420
07/02/26Werder BremenNhà1-0 (T)9000100
01/02/26VfB StuttgartKhách0-1 (B)9000100
25/01/26FC KölnNhà2-1 (T)9000100
18/01/26FC AugsburgKhách2-2 (H)9000110
14/01/26RB LeipzigKhách0-2 (B)9000111
10/01/26Hamburger SVNhà2-1 (T)9000300
20/12/25VfL WolfsburgKhách4-3 (T)9000210
14/12/25Borussia DortmundNhà1-1 (H)9000101
06/12/25FC HeidenheimKhách1-2 (B)9000410
30/11/25FSV Mainz 05Nhà4-0 (T)9000210
22/11/25FC Bayern MünchenKhách2-6 (B)9000100
09/11/25St. PauliNhà2-1 (T)9010311
01/11/25FC Union BerlinKhách0-0 (H)9000100
26/10/25Bayer 04 LeverkusenKhách0-2 (B)9000000

Câu hỏi thường gặp

Maximilian Eggestein sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

1,48 cú sút mỗi trận trong 33 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại Bundesliga trong 12 tháng gần nhất (1,48 mỗi 90 phút).

Maximilian Eggestein có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,52 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 48,5% số trận đó.

Maximilian Eggestein đã ghi bao nhiêu bàn tại Bundesliga?

5 bàn sau 33 trận trong 12 tháng gần nhất (0,15 mỗi 90 phút); 3 bàn sau 6 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Maximilian Eggestein đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

5 thẻ vàng sau 33 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 15,2% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Maximilian Eggestein sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

1,75 mỗi trận trên sân nhà và 1,24 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.