Scout Picks

Andrej Kramaric: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Tiền đạo của TSG HoffenheimBundesliga

33 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Andrej Kramaric: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Andrej Kramaric: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,590% (9/10)90,5% (19/21)91,7% (11/12)88,9% (8/9)
Cú sút: Trên 1,570% (7/10)71,4% (15/21)75% (9/12)66,7% (6/9)
Cú sút: Trên 2,540% (4/10)33,3% (7/21)50% (6/12)11,1% (1/9)
Sút trúng đích: Trên 0,560% (6/10)57,1% (12/21)66,7% (8/12)44,4% (4/9)
Sút trúng đích: Trên 1,540% (4/10)33,3% (7/21)33,3% (4/12)33,3% (3/9)
Bàn thắng: Trên 0,530% (3/10)33,3% (7/21)41,7% (5/12)22,2% (2/9)
Kiến tạo: Trên 0,520% (2/10)19% (4/21)16,7% (2/12)22,2% (2/9)
Thẻ vàng: Trên 0,510% (1/10)4,8% (1/21)8,3% (1/12)0% (0/9)

Andrej Kramaric: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Andrej Kramaric: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận3321 trận 45+ phút1890 phút12 trận 45+ phút9 trận 45+ phút
Cú sút572,432,713,001,67
Sút trúng đích271,241,291,580,78
Bàn thắng120,570,570,830,22
Kiến tạo50,190,240,170,22
Thẻ vàng20,050,100,080,00

Từng trận: Andrej Kramaric tại Bundesliga

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Andrej Kramaric tại Bundesliga
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
18/10/26Borussia MönchengladbachKhách2-1 (T)12 (DB)00000
10/10/26Hamburger SVNhà2-3 (B)27 (DB)00100
20/09/26PaderbornKhách1-3 (B)10 (DB)00000
12/09/26VfB StuttgartNhà2-1 (T)8 (DB)00000
05/09/26Borussia DortmundNhà2-3 (B)17 (DB)00001
29/08/26FC KölnKhách2-3 (B)3 (DB)00100
16/05/26Borussia MönchengladbachKhách0-4 (B)5500220
09/05/26Werder BremenNhà1-0 (T)8901100
02/05/26VfB StuttgartNhà3-3 (H)9020431
25/04/26Hamburger SVKhách2-1 (T)7500000
18/04/26Borussia DortmundNhà2-1 (T)9020430
10/04/26FC AugsburgKhách2-2 (H)7300200
04/04/26FSV Mainz 05Nhà1-2 (B)29 (DB)00000
20/03/26RB LeipzigKhách0-5 (B)44 (DB)00000
14/03/26VfL WolfsburgNhà1-1 (H)9000310
07/03/26FC HeidenheimKhách4-2 (T)7701100
28/02/26St. PauliNhà0-1 (B)7400210
21/02/26FC KölnKhách2-2 (H)8910320
14/02/26SC FreiburgNhà3-0 (T)8600410
08/02/26FC Bayern MünchenKhách1-5 (B)7110220
31/01/26FC Union BerlinNhà3-1 (T)8320630
27/01/26Werder BremenKhách2-0 (T)5901210
24/01/26Eintracht FrankfurtKhách3-1 (T)6700100
17/01/26Bayer 04 LeverkusenNhà1-0 (T)7900200
14/01/26Borussia MönchengladbachNhà5-1 (T)9030760
20/12/25VfB StuttgartKhách0-0 (H)25 (DB)00000
13/12/25Hamburger SVNhà4-1 (T)6700000
07/12/25Borussia DortmundKhách0-2 (B)28 (DB)00200
29/11/25FC AugsburgNhà3-0 (T)31 (DB)00100
21/11/25FSV Mainz 05Khách1-1 (H)5800200
08/11/25RB LeipzigNhà3-1 (T)6700100
02/11/25VfL WolfsburgKhách3-2 (T)44 (DB)01110
25/10/25FC HeidenheimNhà3-1 (T)8311210

Câu hỏi thường gặp

Andrej Kramaric sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

2,43 cú sút mỗi trận trong 21 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại Bundesliga trong 12 tháng gần nhất (2,71 mỗi 90 phút).

Andrej Kramaric có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

1,24 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 57,1% số trận đó.

Andrej Kramaric đã ghi bao nhiêu bàn tại Bundesliga?

12 bàn sau 33 trận trong 12 tháng gần nhất (0,57 mỗi 90 phút); 0 bàn sau 6 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Andrej Kramaric đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

2 thẻ vàng sau 33 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 4,8% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Andrej Kramaric sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

3,00 mỗi trận trên sân nhà và 1,67 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.