Scout Picks

Vitaliy Mykolenko: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Hậu vệ của EvertonNgoại hạng Anh

34 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Vitaliy Mykolenko: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Vitaliy Mykolenko: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,510% (1/10)20,6% (7/34)27,8% (5/18)12,5% (2/16)
Cú sút: Trên 1,50% (0/10)2,9% (1/34)5,6% (1/18)0% (0/16)
Cú sút: Trên 2,50% (0/10)2,9% (1/34)5,6% (1/18)0% (0/16)
Sút trúng đích: Trên 0,50% (0/10)5,9% (2/34)0% (0/18)12,5% (2/16)
Sút trúng đích: Trên 1,50% (0/10)0% (0/34)0% (0/18)0% (0/16)
Bàn thắng: Trên 0,50% (0/10)0% (0/34)0% (0/18)0% (0/16)
Kiến tạo: Trên 0,50% (0/10)2,9% (1/34)0% (0/18)6,3% (1/16)
Thẻ vàng: Trên 0,520% (2/10)17,6% (6/34)16,7% (3/18)18,8% (3/16)

Vitaliy Mykolenko: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Vitaliy Mykolenko: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận3434 trận 45+ phút3055 phút18 trận 45+ phút16 trận 45+ phút
Cú sút90,260,270,390,13
Sút trúng đích20,060,060,000,13
Bàn thắng00,000,000,000,00
Kiến tạo10,030,030,000,06
Thẻ vàng60,180,180,170,19

Từng trận: Vitaliy Mykolenko tại Ngoại hạng Anh

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Vitaliy Mykolenko tại Ngoại hạng Anh
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
17/10/26ChelseaNhà0-2 (B)9000000
19/09/26Ipswich TownNhà1-0 (T)9000101
12/09/26Tottenham HotspurKhách0-0 (H)9000000
06/09/26Manchester UnitedNhà2-2 (H)9000000
29/08/26AFC BournemouthKhách1-1 (H)9000000
22/08/26Crystal PalaceNhà2-0 (T)9000000
24/05/26Tottenham HotspurKhách0-1 (B)9000000
17/05/26SunderlandNhà1-3 (B)9000000
10/05/26Crystal PalaceKhách2-2 (H)9000001
04/05/26Manchester CityNhà3-3 (H)9000000
25/04/26West Ham UnitedKhách1-2 (B)9000000
19/04/26LiverpoolNhà1-2 (B)9000000
11/04/26BrentfordKhách2-2 (H)9000000
21/03/26ChelseaNhà3-0 (T)9000000
14/03/26ArsenalKhách0-2 (B)9000000
03/03/26BurnleyNhà2-0 (T)9000000
28/02/26Newcastle UnitedKhách3-2 (T)9000000
10/02/26AFC BournemouthNhà1-2 (B)9000000
07/02/26FulhamKhách2-1 (T)8501001
26/01/26Leeds UnitedNhà1-1 (H)9000100
18/01/26Aston VillaKhách1-0 (T)9000110
07/01/26Wolverhampton WanderersNhà1-1 (H)9000300
04/01/26BrentfordNhà2-4 (B)9000000
30/12/25Nottingham ForestKhách2-0 (T)9000000
27/12/25BurnleyKhách0-0 (H)9000000
20/12/25ArsenalNhà0-1 (B)9000001
13/12/25ChelseaKhách0-2 (B)9000000
06/12/25Nottingham ForestNhà3-0 (T)9000101
02/12/25AFC BournemouthKhách1-0 (T)9000001
29/11/25Newcastle UnitedNhà1-4 (B)9000000
24/11/25Manchester UnitedKhách1-0 (T)9000000
08/11/25FulhamNhà2-0 (T)9000000
03/11/25SunderlandKhách1-1 (H)9000110
26/10/25Tottenham HotspurNhà0-3 (B)9000100

Câu hỏi thường gặp

Vitaliy Mykolenko sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

0,26 cú sút mỗi trận trong 34 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại Ngoại hạng Anh trong 12 tháng gần nhất (0,27 mỗi 90 phút).

Vitaliy Mykolenko có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,06 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 5,9% số trận đó.

Vitaliy Mykolenko đã ghi bao nhiêu bàn tại Ngoại hạng Anh?

0 bàn sau 34 trận trong 12 tháng gần nhất (0,00 mỗi 90 phút); 0 bàn sau 6 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Vitaliy Mykolenko đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

6 thẻ vàng sau 34 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 17,6% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Vitaliy Mykolenko sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

0,39 mỗi trận trên sân nhà và 0,13 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.