Scout Picks

Kiernan Dewsbury-Hall: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Tiền vệ của EvertonNgoại hạng Anh

31 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Kiernan Dewsbury-Hall: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Kiernan Dewsbury-Hall: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,590% (9/10)86,2% (25/29)86,7% (13/15)85,7% (12/14)
Cú sút: Trên 1,550% (5/10)44,8% (13/29)53,3% (8/15)35,7% (5/14)
Cú sút: Trên 2,540% (4/10)27,6% (8/29)46,7% (7/15)7,1% (1/14)
Sút trúng đích: Trên 0,560% (6/10)55,2% (16/29)40% (6/15)71,4% (10/14)
Sút trúng đích: Trên 1,510% (1/10)13,8% (4/29)20% (3/15)7,1% (1/14)
Bàn thắng: Trên 0,520% (2/10)31% (9/29)26,7% (4/15)35,7% (5/14)
Kiến tạo: Trên 0,510% (1/10)13,8% (4/29)13,3% (2/15)14,3% (2/14)
Thẻ vàng: Trên 0,510% (1/10)6,9% (2/29)0% (0/15)14,3% (2/14)

Kiernan Dewsbury-Hall: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Kiernan Dewsbury-Hall: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận3129 trận 45+ phút2640 phút15 trận 45+ phút14 trận 45+ phút
Cú sút521,791,772,271,29
Sút trúng đích200,690,680,600,79
Bàn thắng90,310,310,270,36
Kiến tạo40,140,140,130,14
Thẻ vàng20,070,070,000,14

Từng trận: Kiernan Dewsbury-Hall tại Ngoại hạng Anh

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Kiernan Dewsbury-Hall tại Ngoại hạng Anh
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
17/10/26ChelseaNhà0-2 (B)9000000
11/10/26Hull CityKhách2-2 (H)9011110
19/09/26Ipswich TownNhà1-0 (T)9000600
12/09/26Tottenham HotspurKhách0-0 (H)9000311
06/09/26Manchester UnitedNhà2-2 (H)9000420
29/08/26AFC BournemouthKhách1-1 (H)9000210
22/08/26Crystal PalaceNhà2-0 (T)9010310
24/05/26Tottenham HotspurKhách0-1 (B)8400100
17/05/26SunderlandNhà1-3 (B)9000100
10/05/26Crystal PalaceKhách2-2 (H)9000110
04/05/26Manchester CityNhà3-3 (H)9000300
25/04/26West Ham UnitedKhách1-2 (B)9010110
19/04/26LiverpoolNhà1-2 (B)9001000
11/04/26BrentfordKhách2-2 (H)9010220
21/03/26ChelseaNhà3-0 (T)8900110
14/03/26ArsenalKhách0-2 (B)9000110
03/03/26BurnleyNhà2-0 (T)9010520
28/02/26Newcastle UnitedKhách3-2 (T)8901001
23/02/26Manchester UnitedNhà0-1 (B)9000100
10/02/26AFC BournemouthNhà1-2 (B)9000100
07/02/26FulhamKhách2-1 (T)9010210
31/01/26Brighton & Hove AlbionKhách1-1 (H)7900210
26/01/26Leeds UnitedNhà1-1 (H)44 (DB)00000
13/12/25ChelseaKhách0-2 (B)1600000
06/12/25Nottingham ForestNhà3-0 (T)9010320
02/12/25AFC BournemouthKhách1-0 (T)9000000
29/11/25Newcastle UnitedNhà1-4 (B)9010310
24/11/25Manchester UnitedKhách1-0 (T)8710110
08/11/25FulhamNhà2-0 (T)8901100
03/11/25SunderlandKhách1-1 (H)8300100
26/10/25Tottenham HotspurNhà0-3 (B)9000200

Câu hỏi thường gặp

Kiernan Dewsbury-Hall sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

1,79 cú sút mỗi trận trong 29 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại Ngoại hạng Anh trong 12 tháng gần nhất (1,77 mỗi 90 phút).

Kiernan Dewsbury-Hall có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,69 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 55,2% số trận đó.

Kiernan Dewsbury-Hall đã ghi bao nhiêu bàn tại Ngoại hạng Anh?

9 bàn sau 31 trận trong 12 tháng gần nhất (0,31 mỗi 90 phút); 2 bàn sau 7 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Kiernan Dewsbury-Hall đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

2 thẻ vàng sau 31 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 6,9% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Kiernan Dewsbury-Hall sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

2,27 mỗi trận trên sân nhà và 1,29 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.