Scout Picks

Thierno Barry: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Tiền đạo của EvertonNgoại hạng Anh

37 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Thierno Barry: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Thierno Barry: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,590% (9/10)80,8% (21/26)84,6% (11/13)76,9% (10/13)
Cú sút: Trên 1,580% (8/10)61,5% (16/26)69,2% (9/13)53,8% (7/13)
Cú sút: Trên 2,570% (7/10)38,5% (10/26)30,8% (4/13)46,2% (6/13)
Sút trúng đích: Trên 0,570% (7/10)50% (13/26)46,2% (6/13)53,8% (7/13)
Sút trúng đích: Trên 1,540% (4/10)23,1% (6/26)23,1% (3/13)23,1% (3/13)
Bàn thắng: Trên 0,530% (3/10)30,8% (8/26)38,5% (5/13)23,1% (3/13)
Kiến tạo: Trên 0,50% (0/10)0% (0/26)0% (0/13)0% (0/13)
Thẻ vàng: Trên 0,50% (0/10)7,7% (2/26)7,7% (1/13)7,7% (1/13)

Thierno Barry: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Thierno Barry: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận3726 trận 45+ phút2287 phút13 trận 45+ phút13 trận 45+ phút
Cú sút592,082,321,922,23
Sút trúng đích250,810,980,770,85
Bàn thắng110,310,430,380,23
Kiến tạo00,000,000,000,00
Thẻ vàng30,080,120,080,08

Từng trận: Thierno Barry tại Ngoại hạng Anh

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Thierno Barry tại Ngoại hạng Anh
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
17/10/26ChelseaNhà0-2 (B)9000330
11/10/26Hull CityKhách2-2 (H)8610530
19/09/26Ipswich TownNhà1-0 (T)9010310
12/09/26Tottenham HotspurKhách0-0 (H)9000510
06/09/26Manchester UnitedNhà2-2 (H)9000400
29/08/26AFC BournemouthKhách1-1 (H)7000320
22/08/26Crystal PalaceNhà2-0 (T)7910210
24/05/26Tottenham HotspurKhách0-1 (B)8400100
17/05/26SunderlandNhà1-3 (B)17 (DB)00000
10/05/26Crystal PalaceKhách2-2 (H)20 (DB)00000
04/05/26Manchester CityNhà3-3 (H)26 (DB)20220
25/04/26West Ham UnitedKhách1-2 (B)9000320
19/04/26LiverpoolNhà1-2 (B)17 (DB)00000
11/04/26BrentfordKhách2-2 (H)16 (DB)00000
21/03/26ChelseaNhà3-0 (T)9 (DB)00000
14/03/26ArsenalKhách0-2 (B)21 (DB)00000
03/03/26BurnleyNhà2-0 (T)7 (DB)00000
28/02/26Newcastle UnitedKhách3-2 (T)16 (DB)10111
23/02/26Manchester UnitedNhà0-1 (B)9000000
10/02/26AFC BournemouthNhà1-2 (B)6200200
07/02/26FulhamKhách2-1 (T)6900400
31/01/26Brighton & Hove AlbionKhách1-1 (H)8900000
26/01/26Leeds UnitedNhà1-1 (H)8910320
18/01/26Aston VillaKhách1-0 (T)8410110
07/01/26Wolverhampton WanderersNhà1-1 (H)8700100
04/01/26BrentfordNhà2-4 (B)9010220
30/12/25Nottingham ForestKhách2-0 (T)8510110
27/12/25BurnleyKhách0-0 (H)20 (DB)00110
20/12/25ArsenalNhà0-1 (B)6600000
13/12/25ChelseaKhách0-2 (B)6800000
06/12/25Nottingham ForestNhà3-0 (T)6210111
02/12/25AFC BournemouthKhách1-0 (T)8000410
29/11/25Newcastle UnitedNhà1-4 (B)8700200
24/11/25Manchester UnitedKhách1-0 (T)8100000
08/11/25FulhamNhà2-0 (T)7900200
03/11/25SunderlandKhách1-1 (H)5700201
26/10/25Tottenham HotspurNhà0-3 (B)24 (DB)00100

Câu hỏi thường gặp

Thierno Barry sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

2,08 cú sút mỗi trận trong 26 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại Ngoại hạng Anh trong 12 tháng gần nhất (2,32 mỗi 90 phút).

Thierno Barry có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,81 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 50% số trận đó.

Thierno Barry đã ghi bao nhiêu bàn tại Ngoại hạng Anh?

11 bàn sau 37 trận trong 12 tháng gần nhất (0,43 mỗi 90 phút); 3 bàn sau 7 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Thierno Barry đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

3 thẻ vàng sau 37 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 7,7% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Thierno Barry sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

1,92 mỗi trận trên sân nhà và 2,23 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.