Scout Picks

James Garner: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Tiền vệ của EvertonNgoại hạng Anh

37 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

James Garner: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

James Garner: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,560% (6/10)66,7% (24/36)72,2% (13/18)61,1% (11/18)
Cú sút: Trên 1,510% (1/10)19,4% (7/36)33,3% (6/18)5,6% (1/18)
Cú sút: Trên 2,50% (0/10)8,3% (3/36)11,1% (2/18)5,6% (1/18)
Sút trúng đích: Trên 0,530% (3/10)30,6% (11/36)38,9% (7/18)22,2% (4/18)
Sút trúng đích: Trên 1,50% (0/10)0% (0/36)0% (0/18)0% (0/18)
Bàn thắng: Trên 0,50% (0/10)2,8% (1/36)0% (0/18)5,6% (1/18)
Kiến tạo: Trên 0,510% (1/10)16,7% (6/36)16,7% (3/18)16,7% (3/18)
Thẻ vàng: Trên 0,540% (4/10)30,6% (11/36)16,7% (3/18)44,4% (8/18)

James Garner: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

James Garner: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận3736 trận 45+ phút3204 phút18 trận 45+ phút18 trận 45+ phút
Cú sút361,001,011,220,78
Sút trúng đích110,310,310,390,22
Bàn thắng10,030,030,000,06
Kiến tạo60,170,170,170,17
Thẻ vàng110,310,310,170,44

Từng trận: James Garner tại Ngoại hạng Anh

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: James Garner tại Ngoại hạng Anh
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
17/10/26ChelseaNhà0-2 (B)9000000
11/10/26Hull CityKhách2-2 (H)9000100
19/09/26Ipswich TownNhà1-0 (T)9000200
12/09/26Tottenham HotspurKhách0-0 (H)9000111
06/09/26Manchester UnitedNhà2-2 (H)7700000
29/08/26AFC BournemouthKhách1-1 (H)6200001
22/08/26Crystal PalaceNhà2-0 (T)11 (DB)00000
24/05/26Tottenham HotspurKhách0-1 (B)9000100
17/05/26SunderlandNhà1-3 (B)9000111
10/05/26Crystal PalaceKhách2-2 (H)9000111
04/05/26Manchester CityNhà3-3 (H)9001000
25/04/26West Ham UnitedKhách1-2 (B)9000001
19/04/26LiverpoolNhà1-2 (B)9000101
11/04/26BrentfordKhách2-2 (H)9000001
21/03/26ChelseaNhà3-0 (T)9001110
14/03/26ArsenalKhách0-2 (B)9000000
03/03/26BurnleyNhà2-0 (T)9001000
28/02/26Newcastle UnitedKhách3-2 (T)9001001
23/02/26Manchester UnitedNhà0-1 (B)9000110
10/02/26AFC BournemouthNhà1-2 (B)9000310
07/02/26FulhamKhách2-1 (T)9000111
31/01/26Brighton & Hove AlbionKhách1-1 (H)9000000
26/01/26Leeds UnitedNhà1-1 (H)9000200
18/01/26Aston VillaKhách1-0 (T)9000101
07/01/26Wolverhampton WanderersNhà1-1 (H)9000110
04/01/26BrentfordNhà2-4 (B)9000100
30/12/25Nottingham ForestKhách2-0 (T)9011410
27/12/25BurnleyKhách0-0 (H)9000100
20/12/25ArsenalNhà0-1 (B)9000000
13/12/25ChelseaKhách0-2 (B)8400100
06/12/25Nottingham ForestNhà3-0 (T)9000210
02/12/25AFC BournemouthKhách1-0 (T)9000100
29/11/25Newcastle UnitedNhà1-4 (B)9000100
24/11/25Manchester UnitedKhách1-0 (T)9001000
08/11/25FulhamNhà2-0 (T)9000410
03/11/25SunderlandKhách1-1 (H)9000100
26/10/25Tottenham HotspurNhà0-3 (B)9000201

Câu hỏi thường gặp

James Garner sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

1,00 cú sút mỗi trận trong 36 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại Ngoại hạng Anh trong 12 tháng gần nhất (1,01 mỗi 90 phút).

James Garner có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,31 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 30,6% số trận đó.

James Garner đã ghi bao nhiêu bàn tại Ngoại hạng Anh?

1 bàn sau 37 trận trong 12 tháng gần nhất (0,03 mỗi 90 phút); 0 bàn sau 7 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

James Garner đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

11 thẻ vàng sau 37 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 30,6% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

James Garner sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

1,22 mỗi trận trên sân nhà và 0,78 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.