Scout Picks

Jaka Bijol: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Hậu vệ của Leeds UnitedNgoại hạng Anh

29 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Jaka Bijol: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Jaka Bijol: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,530% (3/10)39,1% (9/23)20% (2/10)53,8% (7/13)
Cú sút: Trên 1,520% (2/10)17,4% (4/23)10% (1/10)23,1% (3/13)
Cú sút: Trên 2,50% (0/10)0% (0/23)0% (0/10)0% (0/13)
Sút trúng đích: Trên 0,50% (0/10)13% (3/23)10% (1/10)15,4% (2/13)
Sút trúng đích: Trên 1,50% (0/10)4,3% (1/23)0% (0/10)7,7% (1/13)
Bàn thắng: Trên 0,50% (0/10)4,3% (1/23)10% (1/10)0% (0/13)
Kiến tạo: Trên 0,510% (1/10)8,7% (2/23)20% (2/10)0% (0/13)
Thẻ vàng: Trên 0,510% (1/10)13% (3/23)0% (0/10)23,1% (3/13)

Jaka Bijol: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Jaka Bijol: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận2923 trận 45+ phút2060 phút10 trận 45+ phút13 trận 45+ phút
Cú sút180,570,790,300,77
Sút trúng đích60,170,260,100,23
Bàn thắng10,040,040,100,00
Kiến tạo20,090,090,200,00
Thẻ vàng40,130,170,000,23

Từng trận: Jaka Bijol tại Ngoại hạng Anh

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Jaka Bijol tại Ngoại hạng Anh
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
10/10/26ArsenalKhách1-2 (B)4 (DB)00000
05/09/26Brighton & Hove AlbionKhách1-1 (H)29 (DB)00000
30/08/26BrentfordNhà1-1 (H)4600000
22/08/26Nottingham ForestKhách1-0 (T)9000200
24/05/26West Ham UnitedKhách0-3 (B)7000001
17/05/26Brighton & Hove AlbionNhà1-0 (T)9000000
11/05/26Tottenham HotspurKhách1-1 (H)9000000
01/05/26BurnleyNhà3-1 (T)9001000
22/04/26AFC BournemouthKhách2-2 (H)6400000
18/04/26Wolverhampton WanderersNhà3-0 (T)9000200
13/04/26Manchester UnitedKhách2-1 (T)9000100
21/03/26BrentfordNhà0-0 (H)9000000
15/03/26Crystal PalaceKhách0-0 (H)9000201
03/03/26SunderlandNhà0-1 (B)6 (DB)00320
28/02/26Manchester CityNhà0-1 (B)3 (DB)00100
21/02/26Aston VillaKhách1-1 (H)44 (DB)00001
10/02/26ChelseaKhách2-2 (H)9000000
07/01/26Newcastle UnitedKhách3-4 (B)9000100
04/01/26Manchester UnitedNhà1-1 (H)9000000
01/01/26LiverpoolKhách0-0 (H)9000111
28/12/25SunderlandKhách1-1 (H)9000220
20/12/25Crystal PalaceNhà4-1 (T)9001000
14/12/25BrentfordKhách1-1 (H)7300000
06/12/25LiverpoolNhà3-3 (H)6500000
03/12/25ChelseaNhà3-1 (T)9010110
29/11/25Manchester CityKhách2-3 (B)44 (DB)00100
09/11/25Nottingham ForestKhách1-3 (B)8200000
01/11/25Brighton & Hove AlbionKhách0-3 (B)9000100
24/10/25West Ham UnitedNhà2-1 (T)9000000

Câu hỏi thường gặp

Jaka Bijol sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

0,57 cú sút mỗi trận trong 23 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại Ngoại hạng Anh trong 12 tháng gần nhất (0,79 mỗi 90 phút).

Jaka Bijol có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,17 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 13% số trận đó.

Jaka Bijol đã ghi bao nhiêu bàn tại Ngoại hạng Anh?

1 bàn sau 29 trận trong 12 tháng gần nhất (0,04 mỗi 90 phút); 0 bàn sau 4 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Jaka Bijol đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

4 thẻ vàng sau 29 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 13% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Jaka Bijol sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

0,30 mỗi trận trên sân nhà và 0,77 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.