Scout Picks

Dominic Calvert-Lewin: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Tiền đạo của Leeds UnitedNgoại hạng Anh

36 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Dominic Calvert-Lewin: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Dominic Calvert-Lewin: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,590% (9/10)90,6% (29/32)94,4% (17/18)85,7% (12/14)
Cú sút: Trên 1,560% (6/10)65,6% (21/32)61,1% (11/18)71,4% (10/14)
Cú sút: Trên 2,530% (3/10)43,8% (14/32)44,4% (8/18)42,9% (6/14)
Sút trúng đích: Trên 0,590% (9/10)75% (24/32)72,2% (13/18)78,6% (11/14)
Sút trúng đích: Trên 1,520% (2/10)25% (8/32)16,7% (3/18)35,7% (5/14)
Bàn thắng: Trên 0,550% (5/10)43,8% (14/32)55,6% (10/18)28,6% (4/14)
Kiến tạo: Trên 0,510% (1/10)6,3% (2/32)5,6% (1/18)7,1% (1/14)
Thẻ vàng: Trên 0,540% (4/10)18,8% (6/32)16,7% (3/18)21,4% (3/14)

Dominic Calvert-Lewin: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Dominic Calvert-Lewin: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận3632 trận 45+ phút2881 phút18 trận 45+ phút14 trận 45+ phút
Cú sút752,192,342,222,14
Sút trúng đích351,031,090,941,14
Bàn thắng160,470,500,610,29
Kiến tạo20,060,060,060,07
Thẻ vàng60,190,190,170,21

Từng trận: Dominic Calvert-Lewin tại Ngoại hạng Anh

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Dominic Calvert-Lewin tại Ngoại hạng Anh
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
18/10/26Manchester UnitedNhà1-1 (H)9010310
10/10/26ArsenalKhách1-2 (B)9000010
20/09/26Crystal PalaceNhà0-0 (H)9000110
14/09/26Newcastle UnitedNhà4-1 (T)7811421
05/09/26Brighton & Hove AlbionKhách1-1 (H)7300221
30/08/26BrentfordNhà1-1 (H)9010110
22/08/26Nottingham ForestKhách1-0 (T)9000301
24/05/26West Ham UnitedKhách0-3 (B)6900210
17/05/26Brighton & Hove AlbionNhà1-0 (T)9010111
11/05/26Tottenham HotspurKhách1-1 (H)9010210
01/05/26BurnleyNhà3-1 (T)9010211
22/04/26AFC BournemouthKhách2-2 (H)9000000
18/04/26Wolverhampton WanderersNhà3-0 (T)9010420
13/04/26Manchester UnitedKhách2-1 (T)9000520
21/03/26BrentfordNhà0-0 (H)9000110
15/03/26Crystal PalaceKhách0-0 (H)9000320
03/03/26SunderlandNhà0-1 (B)9000100
28/02/26Manchester CityNhà0-1 (B)9000400
21/02/26Aston VillaKhách1-1 (H)9000320
06/02/26Nottingham ForestNhà3-1 (T)9010210
31/01/26ArsenalNhà0-4 (B)8500000
26/01/26EvertonKhách1-1 (H)9000210
17/01/26FulhamNhà1-0 (T)9000210
07/01/26Newcastle UnitedKhách3-4 (B)8711311
04/01/26Manchester UnitedNhà1-1 (H)9000300
01/01/26LiverpoolKhách0-0 (H)20 (DB)00000
28/12/25SunderlandKhách1-1 (H)8510110
20/12/25Crystal PalaceNhà4-1 (T)8720330
14/12/25BrentfordKhách1-1 (H)9010320
06/12/25LiverpoolNhà3-3 (H)9010410
03/12/25ChelseaNhà3-1 (T)8610310
29/11/25Manchester CityKhách2-3 (B)44 (DB)10110
23/11/25Aston VillaNhà1-2 (B)19 (DB)00200
09/11/25Nottingham ForestKhách1-3 (B)16 (DB)00210
01/11/25Brighton & Hove AlbionKhách0-3 (B)6500100
24/10/25West Ham UnitedNhà2-1 (T)8700100

Câu hỏi thường gặp

Dominic Calvert-Lewin sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

2,19 cú sút mỗi trận trong 32 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại Ngoại hạng Anh trong 12 tháng gần nhất (2,34 mỗi 90 phút).

Dominic Calvert-Lewin có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

1,03 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 75% số trận đó.

Dominic Calvert-Lewin đã ghi bao nhiêu bàn tại Ngoại hạng Anh?

16 bàn sau 36 trận trong 12 tháng gần nhất (0,50 mỗi 90 phút); 3 bàn sau 7 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Dominic Calvert-Lewin đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

6 thẻ vàng sau 36 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 18,8% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Dominic Calvert-Lewin sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

2,22 mỗi trận trên sân nhà và 2,14 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.