Scout Picks

Ethan Ampadu: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Tiền vệ của Leeds UnitedNgoại hạng Anh

36 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Ethan Ampadu: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Ethan Ampadu: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,530% (3/10)52,8% (19/36)55,6% (10/18)50% (9/18)
Cú sút: Trên 1,50% (0/10)16,7% (6/36)22,2% (4/18)11,1% (2/18)
Cú sút: Trên 2,50% (0/10)5,6% (2/36)5,6% (1/18)5,6% (1/18)
Sút trúng đích: Trên 0,510% (1/10)19,4% (7/36)16,7% (3/18)22,2% (4/18)
Sút trúng đích: Trên 1,50% (0/10)0% (0/36)0% (0/18)0% (0/18)
Bàn thắng: Trên 0,50% (0/10)2,8% (1/36)5,6% (1/18)0% (0/18)
Kiến tạo: Trên 0,50% (0/10)2,8% (1/36)5,6% (1/18)0% (0/18)
Thẻ vàng: Trên 0,530% (3/10)27,8% (10/36)22,2% (4/18)33,3% (6/18)

Ethan Ampadu: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Ethan Ampadu: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận3636 trận 45+ phút3234 phút18 trận 45+ phút18 trận 45+ phút
Cú sút270,750,750,830,67
Sút trúng đích70,190,190,170,22
Bàn thắng10,030,030,060,00
Kiến tạo10,030,030,060,00
Thẻ vàng100,280,280,220,33

Từng trận: Ethan Ampadu tại Ngoại hạng Anh

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Ethan Ampadu tại Ngoại hạng Anh
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
18/10/26Manchester UnitedNhà1-1 (H)9000001
10/10/26ArsenalKhách1-2 (B)9000111
20/09/26Crystal PalaceNhà0-0 (H)9000000
14/09/26Newcastle UnitedNhà4-1 (T)9000100
05/09/26Brighton & Hove AlbionKhách1-1 (H)9000000
30/08/26BrentfordNhà1-1 (H)9000100
22/08/26Nottingham ForestKhách1-0 (T)9000000
24/05/26West Ham UnitedKhách0-3 (B)9000001
17/05/26Brighton & Hove AlbionNhà1-0 (T)9000000
11/05/26Tottenham HotspurKhách1-1 (H)9000000
01/05/26BurnleyNhà3-1 (T)9000201
22/04/26AFC BournemouthKhách2-2 (H)9000000
18/04/26Wolverhampton WanderersNhà3-0 (T)9000310
13/04/26Manchester UnitedKhách2-1 (T)9000101
21/03/26BrentfordNhà0-0 (H)9000110
15/03/26Crystal PalaceKhách0-0 (H)9000100
03/03/26SunderlandNhà0-1 (B)9000100
28/02/26Manchester CityNhà0-1 (B)9000200
21/02/26Aston VillaKhách1-1 (H)9000000
10/02/26ChelseaKhách2-2 (H)9000000
06/02/26Nottingham ForestNhà3-1 (T)9000000
31/01/26ArsenalNhà0-4 (B)9000100
26/01/26EvertonKhách1-1 (H)9000100
17/01/26FulhamNhà1-0 (T)9001001
07/01/26Newcastle UnitedKhách3-4 (B)9000001
01/01/26LiverpoolKhách0-0 (H)9000111
28/12/25SunderlandKhách1-1 (H)9000310
20/12/25Crystal PalaceNhà4-1 (T)8710110
14/12/25BrentfordKhách1-1 (H)9000200
06/12/25LiverpoolNhà3-3 (H)8700000
03/12/25ChelseaNhà3-1 (T)9000000
29/11/25Manchester CityKhách2-3 (B)9000110
23/11/25Aston VillaNhà1-2 (B)9000001
09/11/25Nottingham ForestKhách1-3 (B)9000100
01/11/25Brighton & Hove AlbionKhách0-3 (B)9000001
24/10/25West Ham UnitedNhà2-1 (T)9000200

Câu hỏi thường gặp

Ethan Ampadu sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

0,75 cú sút mỗi trận trong 36 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại Ngoại hạng Anh trong 12 tháng gần nhất (0,75 mỗi 90 phút).

Ethan Ampadu có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,19 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 19,4% số trận đó.

Ethan Ampadu đã ghi bao nhiêu bàn tại Ngoại hạng Anh?

1 bàn sau 36 trận trong 12 tháng gần nhất (0,03 mỗi 90 phút); 0 bàn sau 7 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Ethan Ampadu đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

10 thẻ vàng sau 36 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 27,8% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Ethan Ampadu sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

0,83 mỗi trận trên sân nhà và 0,67 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.