Scout Picks

Sadibou Sané: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Hậu vệ của MonacoLigue 1

25 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Sadibou Sané: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Sadibou Sané: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,510% (1/10)12,5% (3/24)9,1% (1/11)15,4% (2/13)
Cú sút: Trên 1,50% (0/10)8,3% (2/24)9,1% (1/11)7,7% (1/13)
Cú sút: Trên 2,50% (0/10)0% (0/24)0% (0/11)0% (0/13)
Sút trúng đích: Trên 0,50% (0/10)4,2% (1/24)0% (0/11)7,7% (1/13)
Sút trúng đích: Trên 1,50% (0/10)0% (0/24)0% (0/11)0% (0/13)
Bàn thắng: Trên 0,50% (0/10)4,2% (1/24)0% (0/11)7,7% (1/13)
Kiến tạo: Trên 0,50% (0/10)4,2% (1/24)9,1% (1/11)0% (0/13)
Thẻ vàng: Trên 0,510% (1/10)16,7% (4/24)18,2% (2/11)15,4% (2/13)

Sadibou Sané: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Sadibou Sané: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận2524 trận 45+ phút2176 phút11 trận 45+ phút13 trận 45+ phút
Cú sút50,210,210,180,23
Sút trúng đích10,040,040,000,08
Bàn thắng10,040,040,000,08
Kiến tạo10,040,040,090,00
Thẻ vàng40,170,170,180,15

Từng trận: Sadibou Sané tại Ligue 1

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Sadibou Sané tại Ligue 1
NgàyĐối thủSânKết quảĐộiPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
18/10/26LorientKhách0-1 (B)Monaco9000000
10/10/26ToulouseNhà2-2 (H)Monaco9000000
18/09/26LensNhà2-1 (T)Monaco9000000
12/09/26StrasbourgKhách1-1 (H)Monaco9000000
04/09/26Paris Saint GermainKhách2-1 (T)Monaco9000000
30/08/26Olympique MarseilleNhà2-0 (T)Monaco9000000
23/08/26Le HavreKhách1-0 (T)Monaco9000000
17/05/26NiceKhách0-0 (H)Metz9000100
10/05/26LorientNhà0-4 (B)Metz9000001
02/05/26MonacoNhà1-2 (B)Metz9000000
26/04/26Le HavreKhách4-4 (H)Metz9000000
19/04/26ParisNhà1-3 (B)Metz9001000
10/04/26Olympique MarseilleKhách1-3 (B)Metz9000000
05/04/26NantesNhà0-0 (H)Metz9000200
22/03/26RennesKhách0-0 (H)Metz9000001
15/03/26ToulouseNhà3-4 (B)Metz9000000
08/03/26LensKhách0-3 (B)Metz9000000
01/03/26BrestNhà0-1 (B)Metz9000001
21/02/26Paris Saint GermainKhách0-3 (B)Metz9000000
15/02/26AuxerreNhà1-3 (B)Metz9000000
06/02/26LOSC LilleNhà0-0 (H)Metz9000000
18/01/26StrasbourgKhách1-2 (B)Metz9000001
04/01/26LorientKhách1-1 (H)Metz9010210
13/12/25Paris Saint GermainNhà2-3 (B)Metz16 (DB)00000
07/12/25AuxerreKhách1-3 (B)Metz9000000

Câu hỏi thường gặp

Sadibou Sané sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

0,21 cú sút mỗi trận trong 24 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại Ligue 1 trong 12 tháng gần nhất (0,21 mỗi 90 phút).

Sadibou Sané có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,04 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 4,2% số trận đó.

Sadibou Sané đã ghi bao nhiêu bàn tại Ligue 1?

1 bàn sau 25 trận trong 12 tháng gần nhất (0,04 mỗi 90 phút); 0 bàn sau 7 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Sadibou Sané đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

4 thẻ vàng sau 25 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 16,7% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Sadibou Sané sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

0,18 mỗi trận trên sân nhà và 0,23 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.