Scout Picks

Aleksandr Golovin: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Tiền vệ của MonacoLigue 1

29 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Aleksandr Golovin: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Aleksandr Golovin: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,570% (7/10)76% (19/25)66,7% (10/15)90% (9/10)
Cú sút: Trên 1,540% (4/10)36% (9/25)33,3% (5/15)40% (4/10)
Cú sút: Trên 2,510% (1/10)12% (3/25)6,7% (1/15)20% (2/10)
Sút trúng đích: Trên 0,530% (3/10)44% (11/25)46,7% (7/15)40% (4/10)
Sút trúng đích: Trên 1,510% (1/10)12% (3/25)6,7% (1/15)20% (2/10)
Bàn thắng: Trên 0,510% (1/10)8% (2/25)13,3% (2/15)0% (0/10)
Kiến tạo: Trên 0,530% (3/10)28% (7/25)40% (6/15)10% (1/10)
Thẻ vàng: Trên 0,530% (3/10)24% (6/25)20% (3/15)30% (3/10)

Aleksandr Golovin: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Aleksandr Golovin: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận2925 trận 45+ phút2053 phút15 trận 45+ phút10 trận 45+ phút
Cú sút381,281,671,071,60
Sút trúng đích210,600,920,600,60
Bàn thắng50,080,220,130,00
Kiến tạo80,320,350,470,10
Thẻ vàng60,240,260,200,30

Từng trận: Aleksandr Golovin tại Ligue 1

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Aleksandr Golovin tại Ligue 1
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
18/10/26LorientKhách0-1 (B)9000100
10/10/26ToulouseNhà2-2 (H)9001211
18/09/26LensNhà2-1 (T)9000100
12/09/26StrasbourgKhách1-1 (H)9000201
04/09/26Paris Saint GermainKhách2-1 (T)8701000
30/08/26Olympique MarseilleNhà2-0 (T)8101000
23/08/26Le HavreKhách1-0 (T)9000221
10/05/26LOSC LilleNhà0-1 (B)5900000
02/05/26MetzKhách2-1 (T)7400300
25/04/26ToulouseKhách2-2 (H)29 (DB)00000
19/04/26AuxerreNhà2-2 (H)12 (DB)00000
05/04/26Olympique MarseilleNhà2-1 (T)7510110
22/03/26Olympique LyonnaisKhách2-1 (T)6300101
14/03/26BrestNhà2-0 (T)9010330
06/03/26Paris Saint GermainKhách3-1 (T)36 (DB)10330
28/02/26Angers SCONhà2-0 (T)9001210
13/02/26NantesNhà3-1 (T)6502001
08/02/26NiceKhách0-0 (H)6500110
31/01/26RennesNhà4-0 (T)8101100
24/01/26Le HavreKhách0-0 (H)9000100
16/01/26LorientNhà1-3 (B)9000110
03/01/26Olympique LyonnaisNhà1-3 (B)7700110
14/12/25Olympique MarseilleKhách0-1 (B)7300420
05/12/25BrestKhách0-1 (B)9000110
29/11/25Paris Saint GermainNhà1-0 (T)7201210
08/11/25LensNhà1-4 (B)4600000
01/11/25ParisNhà0-1 (B)6100200
29/10/25NantesKhách5-3 (T)21 (DB)20330
25/10/25ToulouseNhà1-0 (T)7600001

Câu hỏi thường gặp

Aleksandr Golovin sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

1,28 cú sút mỗi trận trong 25 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại Ligue 1 trong 12 tháng gần nhất (1,67 mỗi 90 phút).

Aleksandr Golovin có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,60 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 44% số trận đó.

Aleksandr Golovin đã ghi bao nhiêu bàn tại Ligue 1?

5 bàn sau 29 trận trong 12 tháng gần nhất (0,22 mỗi 90 phút); 0 bàn sau 7 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Aleksandr Golovin đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

6 thẻ vàng sau 29 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 24% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Aleksandr Golovin sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

1,07 mỗi trận trên sân nhà và 1,60 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.