Scout Picks

Jordan Teze: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Hậu vệ của MonacoLigue 1

28 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Jordan Teze: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Jordan Teze: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,540% (4/10)36,4% (8/22)36,4% (4/11)36,4% (4/11)
Cú sút: Trên 1,510% (1/10)4,5% (1/22)9,1% (1/11)0% (0/11)
Cú sút: Trên 2,50% (0/10)0% (0/22)0% (0/11)0% (0/11)
Sút trúng đích: Trên 0,530% (3/10)18,2% (4/22)27,3% (3/11)9,1% (1/11)
Sút trúng đích: Trên 1,50% (0/10)0% (0/22)0% (0/11)0% (0/11)
Bàn thắng: Trên 0,510% (1/10)4,5% (1/22)0% (0/11)9,1% (1/11)
Kiến tạo: Trên 0,520% (2/10)9,1% (2/22)9,1% (1/11)9,1% (1/11)
Thẻ vàng: Trên 0,50% (0/10)18,2% (4/22)18,2% (2/11)18,2% (2/11)

Jordan Teze: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Jordan Teze: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận2822 trận 45+ phút1966 phút11 trận 45+ phút11 trận 45+ phút
Cú sút90,410,410,450,36
Sút trúng đích40,180,180,270,09
Bàn thắng10,050,050,000,09
Kiến tạo30,090,140,090,09
Thẻ vàng60,180,270,180,18

Từng trận: Jordan Teze tại Ligue 1

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Jordan Teze tại Ligue 1
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
10/10/26ToulouseNhà2-2 (H)15 (DB)00000
04/09/26Paris Saint GermainKhách2-1 (T)38 (DB)01001
17/05/26StrasbourgKhách4-5 (B)6700000
10/05/26LOSC LilleNhà0-1 (B)8000110
02/05/26MetzKhách2-1 (T)9000000
25/04/26ToulouseKhách2-2 (H)9010110
19/04/26AuxerreNhà2-2 (H)7700210
10/04/26ParisKhách1-4 (B)4600100
05/04/26Olympique MarseilleNhà2-1 (T)9001000
22/03/26Olympique LyonnaisKhách2-1 (T)9001000
14/03/26BrestNhà2-0 (T)8300000
06/03/26Paris Saint GermainKhách3-1 (T)75 (DB)00000
28/02/26Angers SCONhà2-0 (T)9000100
21/02/26LensKhách3-2 (T)9000000
13/02/26NantesNhà3-1 (T)14 (DB)00001
08/02/26NiceKhách0-0 (H)9000100
31/01/26RennesNhà4-0 (T)9000001
24/01/26Le HavreKhách0-0 (H)19 (DB)00000
16/01/26LorientNhà1-3 (B)7000000
03/01/26Olympique LyonnaisNhà1-3 (B)9000000
14/12/25Olympique MarseilleKhách0-1 (B)17 (DB)00000
05/12/25BrestKhách0-1 (B)9000101
29/11/25Paris Saint GermainNhà1-0 (T)9000111
22/11/25RennesKhách1-4 (B)9000000
08/11/25LensNhà1-4 (B)6100000
01/11/25ParisNhà0-1 (B)9000000
29/10/25NantesKhách5-3 (T)9000001
25/10/25ToulouseNhà1-0 (T)44 (DB)00000

Câu hỏi thường gặp

Jordan Teze sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

0,41 cú sút mỗi trận trong 22 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại Ligue 1 trong 12 tháng gần nhất (0,41 mỗi 90 phút).

Jordan Teze có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,18 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 18,2% số trận đó.

Jordan Teze đã ghi bao nhiêu bàn tại Ligue 1?

1 bàn sau 28 trận trong 12 tháng gần nhất (0,05 mỗi 90 phút); 0 bàn sau 2 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Jordan Teze đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

6 thẻ vàng sau 28 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 18,2% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Jordan Teze sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

0,45 mỗi trận trên sân nhà và 0,36 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.