Scout Picks

Lamine Sy: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Hậu vệ của AuxerreLigue 1

29 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Lamine Sy: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Lamine Sy: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,560% (6/10)54,2% (13/24)58,3% (7/12)50% (6/12)
Cú sút: Trên 1,520% (2/10)16,7% (4/24)25% (3/12)8,3% (1/12)
Cú sút: Trên 2,510% (1/10)4,2% (1/24)8,3% (1/12)0% (0/12)
Sút trúng đích: Trên 0,520% (2/10)12,5% (3/24)16,7% (2/12)8,3% (1/12)
Sút trúng đích: Trên 1,50% (0/10)0% (0/24)0% (0/12)0% (0/12)
Bàn thắng: Trên 0,510% (1/10)4,2% (1/24)0% (0/12)8,3% (1/12)
Kiến tạo: Trên 0,50% (0/10)0% (0/24)0% (0/12)0% (0/12)
Thẻ vàng: Trên 0,50% (0/10)0% (0/24)0% (0/12)0% (0/12)

Lamine Sy: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Lamine Sy: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận2924 trận 45+ phút2139 phút12 trận 45+ phút12 trận 45+ phút
Cú sút180,750,760,920,58
Sút trúng đích30,130,130,170,08
Bàn thắng10,040,040,000,08
Kiến tạo00,000,000,000,00
Thẻ vàng10,000,040,000,00

Từng trận: Lamine Sy tại Ligue 1

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Lamine Sy tại Ligue 1
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
18/10/26Le HavreKhách3-1 (T)8900000
11/10/26RennesKhách1-4 (B)9000100
20/09/26BrestNhà2-1 (T)9000200
12/09/26NiceNhà1-0 (T)9000000
04/09/26Olympique LyonnaisKhách1-3 (B)9000000
29/08/26Angers SCONhà1-3 (B)9000100
22/08/26LensKhách2-5 (B)9010110
17/05/26LOSC LilleKhách2-0 (T)9000000
10/05/26NiceNhà2-1 (T)7100100
03/05/26Angers SCONhà3-1 (T)9000310
25/04/26Olympique LyonnaisKhách2-3 (B)31 (DB)00000
19/04/26MonacoKhách2-2 (H)22 (DB)00001
05/04/26Le HavreKhách1-1 (H)9000200
21/03/26BrestNhà3-0 (T)9000200
13/03/26Olympique MarseilleKhách0-1 (B)6700000
07/03/26StrasbourgNhà0-0 (H)13 (DB)00000
22/02/26RennesNhà0-3 (B)4600000
15/02/26MetzKhách3-1 (T)8200100
08/02/26ParisNhà0-0 (H)9000110
01/02/26ToulouseKhách0-0 (H)9000000
23/01/26Paris Saint GermainNhà0-1 (B)8500000
17/01/26LensKhách0-1 (B)9000100
04/01/26BrestKhách0-2 (B)9000100
14/12/25LOSC LilleNhà3-4 (B)9000100
07/12/25MetzNhà3-1 (T)9000000
29/11/25ParisKhách1-1 (H)9000000
23/11/25Olympique LyonnaisNhà0-0 (H)9000000
09/11/25Angers SCOKhách0-2 (B)7 (DB)00000
01/11/25Olympique MarseilleNhà0-1 (B)6 (DB)00000

Câu hỏi thường gặp

Lamine Sy sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

0,75 cú sút mỗi trận trong 24 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại Ligue 1 trong 12 tháng gần nhất (0,76 mỗi 90 phút).

Lamine Sy có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,13 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 12,5% số trận đó.

Lamine Sy đã ghi bao nhiêu bàn tại Ligue 1?

1 bàn sau 29 trận trong 12 tháng gần nhất (0,04 mỗi 90 phút); 1 bàn sau 7 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Lamine Sy đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

1 thẻ vàng sau 29 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 0% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Lamine Sy sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

0,92 mỗi trận trên sân nhà và 0,58 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.