Scout Picks

Kévin Danois: cú sút, bàn thắng và thẻ phạt mỗi trận

Tiền vệ của AuxerreLigue 1

32 trận tại giải từ 24 tháng 10, 2025 đến 24 tháng 10, 2026 (12 tháng gần nhất).

Kévin Danois: % số trận vượt từng mốc

Tỷ lệ các lần ra sân từ 45 phút trở lên vượt mốc, kèm số trận vượt trên tổng số trận trong ngoặc.

Kévin Danois: % số trận vượt từng mốc
10 trận gần nhất12 thángSân nhàSân khách
Cú sút: Trên 0,550% (5/10)51,6% (16/31)33,3% (5/15)68,8% (11/16)
Cú sút: Trên 1,520% (2/10)22,6% (7/31)13,3% (2/15)31,3% (5/16)
Cú sút: Trên 2,510% (1/10)6,5% (2/31)13,3% (2/15)0% (0/16)
Sút trúng đích: Trên 0,530% (3/10)22,6% (7/31)13,3% (2/15)31,3% (5/16)
Sút trúng đích: Trên 1,50% (0/10)3,2% (1/31)6,7% (1/15)0% (0/16)
Bàn thắng: Trên 0,50% (0/10)9,7% (3/31)6,7% (1/15)12,5% (2/16)
Kiến tạo: Trên 0,510% (1/10)6,5% (2/31)6,7% (1/15)6,3% (1/16)
Thẻ vàng: Trên 0,510% (1/10)9,7% (3/31)13,3% (2/15)6,3% (1/16)

Kévin Danois: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút

Tổng: tất cả các trận. Mỗi trận, sân nhà và sân khách: các lần ra sân từ 45 phút trở lên. Mỗi 90': tính trên mỗi 90 phút thi đấu.

Kévin Danois: trung bình mỗi trận và mỗi 90 phút
TổngMỗi trậnMỗi 90'Sân nhàSân khách
Số trận3231 trận 45+ phút2786 phút15 trận 45+ phút16 trận 45+ phút
Cú sút260,840,840,671,00
Sút trúng đích80,260,260,200,31
Bàn thắng30,100,100,070,13
Kiến tạo20,060,060,070,06
Thẻ vàng30,100,100,130,06

Từng trận: Kévin Danois tại Ligue 1

Trận gần nhất trước. Phút: số phút thi đấu (DB: vào sân từ ghế dự bị).

Từng trận: Kévin Danois tại Ligue 1
NgàyĐối thủSânKết quảPhútBànKiến tạoSútTrúng đíchVàng
18/10/26Le HavreKhách3-1 (T)9001000
11/10/26RennesKhách1-4 (B)9000110
20/09/26BrestNhà2-1 (T)9000000
12/09/26NiceNhà1-0 (T)9000001
04/09/26Olympique LyonnaisKhách1-3 (B)9000000
29/08/26Angers SCONhà1-3 (B)9000400
22/08/26LensKhách2-5 (B)9000210
17/05/26LOSC LilleKhách2-0 (T)9000100
10/05/26NiceNhà2-1 (T)9000110
03/05/26Angers SCONhà3-1 (T)8700000
25/04/26Olympique LyonnaisKhách2-3 (B)9000100
19/04/26MonacoKhách2-2 (H)9010110
11/04/26NantesNhà0-0 (H)9000000
05/04/26Le HavreKhách1-1 (H)9000000
21/03/26BrestNhà3-0 (T)9000000
13/03/26Olympique MarseilleKhách0-1 (B)9000100
07/03/26StrasbourgNhà0-0 (H)9000000
01/03/26LorientKhách2-2 (H)9000000
22/02/26RennesNhà0-3 (B)8600100
15/02/26MetzKhách3-1 (T)9010210
08/02/26ParisNhà0-0 (H)9000000
01/02/26ToulouseKhách0-0 (H)9000100
23/01/26Paris Saint GermainNhà0-1 (B)9000100
17/01/26LensKhách0-1 (B)7600001
04/01/26BrestKhách0-2 (B)8600210
14/12/25LOSC LilleNhà3-4 (B)9001001
07/12/25MetzNhà3-1 (T)9010320
29/11/25ParisKhách1-1 (H)9000200
23/11/25Olympique LyonnaisNhà0-0 (H)9000000
09/11/25Angers SCOKhách0-2 (B)9000200
01/11/25Olympique MarseilleNhà0-1 (B)9000000
29/10/25StrasbourgKhách0-3 (B)21 (DB)00000

Câu hỏi thường gặp

Kévin Danois sút trung bình bao nhiêu lần mỗi trận?

0,84 cú sút mỗi trận trong 31 lần ra sân từ 45 phút trở lên tại Ligue 1 trong 12 tháng gần nhất (0,84 mỗi 90 phút).

Kévin Danois có trung bình bao nhiêu cú sút trúng đích mỗi trận?

0,26 mỗi trận trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên, và có cú sút trúng đích trong 22,6% số trận đó.

Kévin Danois đã ghi bao nhiêu bàn tại Ligue 1?

3 bàn sau 32 trận trong 12 tháng gần nhất (0,10 mỗi 90 phút); 0 bàn sau 7 trận ở giải đấu hiện tại (Mùa giải chính thức).

Kévin Danois đã nhận bao nhiêu thẻ vàng?

3 thẻ vàng sau 32 trận trong 12 tháng gần nhất; bị phạt thẻ vàng trong 9,7% số lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Kévin Danois sút trung bình bao nhiêu lần trên sân nhà và sân khách?

0,67 mỗi trận trên sân nhà và 1,00 trên sân khách, trong các lần ra sân từ 45 phút trở lên.

Các trận đã kết thúc tại giải trong 12 tháng gần nhất, cả mùa giải chính thức lẫn các vòng loại trực tiếp, cho bất kỳ đội nào của cầu thủ tại giải. Mỗi trận và % vượt từng mốc: các lần ra sân từ 45 phút trở lên, như các lựa chọn trong ứng dụng. Mốc “Trên 1,5” được tính là vượt khi đạt từ 2 trở lên. Chỉ gồm các cầu thủ (không tính thủ môn) đã thi đấu tại giải trong 120 ngày qua.